(Top Banner Ad)
plural
B1
danh từ B1 Ngôn ngữ học

plural

UK: /ˈplʊərəl/ • US: /ˈplʊrəl/

Nghĩa tiếng Việt

số nhiều
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The form of a word that is used to refer to more than one person or thing.

Vietnamese Meaning

Hình thức của một từ được sử dụng để chỉ nhiều hơn một người hoặc vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plural of 'child' is 'children'."

    "Số nhiều của 'child' là 'children'."

  • "Please use the plural form of the verb."

    "Làm ơn sử dụng dạng số nhiều của động từ."

  • "She knows all the rules for forming plural nouns."

    "Cô ấy biết tất cả các quy tắc để hình thành danh từ số nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective plural ở dạng số nhiều, thuộc về số nhiều
Noun plural dạng số nhiều (của một từ, ví dụ: 'cats' là dạng plural của 'cat')
Noun plurality trạng thái nhiều hơn một; số lượng lớn hơn đa số; tính đa dạng
Verb pluralize chuyển một từ thành dạng số nhiều; làm cho có nhiều dạng
Noun pluralization sự chuyển một từ thành dạng số nhiều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pluralis
Old French
pluriel
Middle English
plural
Modern English
plural

Nguồn gốc từ 'plural'

Từ 'plural' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ 'pluralis' trong tiếng Latinh, mang ý nghĩa 'thuộc về nhiều hơn một'. Gốc rễ của nó là từ 'plus' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'nhiều hơn'. Thông qua tiếng Pháp cổ (pluriel), từ này du nhập vào tiếng Anh Trung đại và trở thành 'plural' như chúng ta dùng ngày nay, luôn giữ vững ý nghĩa cơ bản về số lượng lớn hơn một.

Usage Note

Dạng số nhiều thường được hình thành bằng cách thêm '-s' hoặc '-es' vào cuối danh từ số ít. Tuy nhiên, có nhiều trường hợp ngoại lệ và quy tắc đặc biệt, chẳng hạn như danh từ bất quy tắc (child -> children) hoặc danh từ không đếm được không có dạng số nhiều (water).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plural
  • grammatical grammatical plural
    (dạng số nhiều theo ngữ pháp)
  • regular regular plural
    (dạng số nhiều có quy tắc)
  • irregular irregular plural
    (dạng số nhiều bất quy tắc)
Verb + plural
  • form form the plural
    (tạo thành dạng số nhiều)
  • use use the plural
    (sử dụng dạng số nhiều)
  • take take the plural
    (mang/có dạng số nhiều)
plural + Noun
  • plural plural form
    (dạng số nhiều)
  • plural plural noun
    (danh từ số nhiều)
  • plural plural verb
    (động từ số nhiều)

Idioms

  • in the plural

    ở dạng số nhiều

    "The word 'sheep' is the same in the singular and in the plural."

    (Từ 'sheep' (con cừu) giống nhau ở cả dạng số ít và số nhiều.)

  • royal plural

    (cách dùng) 'chúng tôi' của hoàng gia (người đứng đầu dùng để chỉ bản thân)

    "Monarchs often use the royal plural, saying 'We' instead of 'I' to refer to themselves."

    (Các vị vua chúa thường dùng 'royal plural', nói 'Chúng tôi' thay vì 'Tôi' để chỉ bản thân mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plural

danh từ
Lật mặt

Hình thức của một từ được sử dụng để chỉ nhiều hơn một người hoặc vật.

"The plural of 'child' is 'children'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' understanding of plural forms is excellent.
Sự hiểu biết của các học sinh về các dạng số nhiều rất tốt.
Phủ định
The children's toys aren't always labeled with their plural form.
Đồ chơi của bọn trẻ không phải lúc nào cũng được dán nhãn với dạng số nhiều của chúng.
Nghi vấn
Is it the teachers' responsibility to ensure the plural agreement in writing?
Có phải trách nhiệm của giáo viên là đảm bảo sự hòa hợp số nhiều trong văn bản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plural".

Dạng số nhiều Hoàng gia (Royal Plural)

Trong một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong ngôn ngữ, có một hiện tượng thú vị được gọi là 'Royal Plural' (Số nhiều Hoàng gia). Đây là cách một người duy nhất, thường là một vị vua, nữ hoàng, hoặc giáo hoàng, sử dụng đại từ 'chúng tôi' (we) thay vì 'tôi' (I) khi nói về bản thân. Cách dùng này không nhằm ám chỉ nhiều người, mà là để biểu thị uy quyền, sự trọng thị, hoặc vai trò đại diện cho một thể chế hay một quốc gia.