(Top Banner Ad)
cadence
C1
noun C1 Âm nhạc, Ngôn ngữ học, Thể thao

cadence

UK: /ˈkeɪdəns/ • US: /ˈkeɪdəns/

Nghĩa tiếng Việt

nhịp điệu âm điệu điệu nhịp bước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sequence of notes or chords comprising the close of a musical phrase.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các nốt nhạc hoặc hợp âm tạo thành phần kết của một cụm nhạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The song ends with a beautiful cadence."

    "Bài hát kết thúc bằng một đoạn kết đẹp."

  • "The runners kept a steady cadence throughout the race."

    "Các vận động viên chạy giữ một nhịp độ ổn định trong suốt cuộc đua."

  • "She spoke with a natural cadence that held the audience's attention."

    "Cô ấy nói với một nhịp điệu tự nhiên thu hút sự chú ý của khán giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cadenced có nhịp điệu, theo nhịp
Noun decadence sự suy đồi, sự sa sút (từ 'de-' (xuống) + 'cadere' (rơi) -> 'rơi xuống', 'suy tàn')
Adjective decadent suy đồi, sa sút
Noun cascade thác nước nhỏ, sự đổ xuống như thác (cũng liên quan đến ý nghĩa 'rơi')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Ngôn ngữ học, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cadere ('to fall')
Vulgar Latin
*cadentia ('a falling')
Old Italian
cadenza ('a falling, a cadence in music')
Middle French
cadence
Middle English
cadence

Từ 'Rơi' đến 'Nhịp điệu'

Gốc của từ 'cadence' là động từ Latin 'cadere', nghĩa là 'rơi'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả sự 'rơi' của giọng nói ở cuối câu hoặc sự 'rơi' của các nốt nhạc ở cuối một đoạn nhạc. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ dòng chảy nhịp nhàng nào, dù là trong âm nhạc, thơ ca hay giọng nói.

Nhịp điệu của bước chân

Trong quân đội, 'cadence' dùng để chỉ nhịp điệu của các bài hát hoặc bài vè được hô lên khi hành quân. Nhịp điệu này giúp binh lính giữ vững tinh thần và quan trọng nhất là đi đều bước với nhau, giống như tiếng bước chân 'rơi' xuống đất một cách đồng đều.

Usage Note

Trong âm nhạc, 'cadence' là điểm kết thúc của một giai điệu, một chương nhạc, hoặc một tác phẩm. Nó tạo ra cảm giác hoàn thiện hoặc tạm dừng. Các loại cadence khác nhau bao gồm perfect cadence (V-I), imperfect cadence (V-any chord other than I), plagal cadence (IV-I), và deceptive cadence (V-VI).

Prepositions

in of

'In cadence' được dùng để chỉ nhịp điệu hoặc nhịp bước đều đặn. 'Cadence of' được dùng để chỉ nhịp điệu, tốc độ hoặc sự thay đổi trong giọng nói hoặc chuyển động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cadence
  • rhythmic cadence
    (nhịp điệu đều đặn)
  • lilting cadence
    (nhịp điệu du dương, vui tai)
  • soothing cadence
    (nhịp điệu êm dịu, nhẹ nhàng)
  • measured cadence
    (nhịp điệu chậm rãi, có chừng mực)
Verb + cadence
  • have a certain cadence
    (có một nhịp điệu nhất định)
  • speak with a cadence
    (nói với một nhịp điệu)
  • march to a cadence
    (diễu hành theo nhịp)
Noun + cadence
  • the cadence of speech
    (nhịp điệu của lời nói)
  • the cadence of the waves
    (nhịp điệu của sóng biển)
  • the cadence of a poem
    (nhịp điệu của một bài thơ)

Idioms

  • the cadence of life

    nhịp sống, nhịp điệu của cuộc sống (chỉ sự lặp đi lặp lại có quy luật của các sự kiện hàng ngày).

    "She found comfort in the steady cadence of life in the small village."

    (Cô ấy tìm thấy sự bình yên trong nhịp sống đều đặn ở ngôi làng nhỏ.)

  • marching cadence

    nhịp điệu hành quân, bài vè khi đi đều bước (một bài hát hoặc vè được hô theo nhịp để giữ cho binh lính đi đều).

    "The drill sergeant shouted a marching cadence to keep the soldiers in step."

    (Viên trung sĩ huấn luyện hô vang bài vè hành quân để giữ cho các binh sĩ đi đều bước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cadence

noun
Lật mặt

Một chuỗi các nốt nhạc hoặc hợp âm tạo thành phần kết của một cụm nhạc.

"The song ends with a beautiful cadence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speaker is going to use a specific cadence to emphasize their points.
Diễn giả sẽ sử dụng một nhịp điệu cụ thể để nhấn mạnh các điểm của họ.
Phủ định
They are not going to maintain the same cadence throughout the entire song.
Họ sẽ không duy trì cùng một nhịp điệu trong suốt bài hát.
Nghi vấn
Is the conductor going to adjust the tempo to match the drummer's cadence?
Người điều khiển dàn nhạc có điều chỉnh nhịp độ để phù hợp với nhịp điệu của người chơi trống không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conductor arrives, the orchestra will have established a consistent cadence.
Trước khi nhạc trưởng đến, dàn nhạc sẽ thiết lập một nhịp điệu nhất quán.
Phủ định
By next week, the politician won't have altered the cadence of their speech, despite the criticism.
Đến tuần sau, chính trị gia sẽ không thay đổi nhịp điệu bài phát biểu của họ, bất chấp những lời chỉ trích.
Nghi vấn
Will the speaker have perfected the cadence of their presentation by the conference next month?
Liệu người diễn thuyết có hoàn thiện nhịp điệu bài thuyết trình của họ trước hội nghị vào tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cadence".

Nhịp điệu trong Thơ ca phương Tây

Trong thơ ca tiếng Anh, đặc biệt là thơ tự do (free verse), 'cadence' là một yếu tố cực kỳ quan trọng. Thay vì tuân theo các quy tắc nghiêm ngặt về số lượng âm tiết như thơ truyền thống, các nhà thơ như Walt Whitman đã sử dụng nhịp điệu tự nhiên của lời nói để tạo ra dòng chảy và cảm xúc, làm cho bài thơ trở nên gần gũi và mạnh mẽ hơn.

Sức mạnh của Nhịp điệu trong Diễn thuyết

Các nhà hùng biện và lãnh đạo vĩ đại như Martin Luther King Jr. hay Barack Obama đều là bậc thầy về sử dụng nhịp điệu trong giọng nói. Bằng cách thay đổi tốc độ, nhấn nhá và sử dụng các khoảng lặng có chủ đích, họ tạo ra một 'cadence' mạnh mẽ, lôi cuốn người nghe và làm cho thông điệp của họ trở nên sâu sắc và đáng nhớ hơn.