(Top Banner Ad)
famine
C1
danh từ C1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Xã hội học

famine

UK: /ˈfæmɪn/ • US: /ˈfæmɪn/

Nghĩa tiếng Việt

nạn đói đói kém thiếu lương thực trầm trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An extreme scarcity of food.

Vietnamese Meaning

Tình trạng cực kỳ thiếu lương thực, nạn đói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The famine in Ethiopia claimed the lives of millions."

    "Nạn đói ở Ethiopia đã cướp đi sinh mạng của hàng triệu người."

  • "The government is working to prevent famine."

    "Chính phủ đang nỗ lực để ngăn chặn nạn đói."

  • "Famine can lead to widespread disease and death."

    "Nạn đói có thể dẫn đến bệnh tật và tử vong trên diện rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun famine nạn đói, sự thiếu đói trầm trọng
Verb famish làm đói lả, chết đói (ít dùng)
Adjective famished đói lả, chết đói (rất đói)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fames
Old French
famin (from faim)
Middle English
famine
Modern English
famine

Nguồn gốc của 'famine'

Từ 'famine' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc sâu xa từ từ 'fames' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'đói' hoặc 'sự thiếu thốn'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'faim' (đói) và 'famine' (sự khan hiếm, nạn đói). Từ đó, tiếng Anh đã tiếp nhận 'famine' vào thời Trung Cổ, giữ nguyên ý nghĩa về một thời kỳ thiếu lương thực trầm trọng, dẫn đến đói kém và chết chóc.

Usage Note

Từ 'famine' dùng để chỉ tình trạng thiếu lương thực nghiêm trọng và kéo dài, thường dẫn đến suy dinh dưỡng, bệnh tật và tử vong trên diện rộng. Mức độ nghiêm trọng của 'famine' lớn hơn 'food shortage' (thiếu lương thực) hay 'scarcity' (khan hiếm). Nó thường liên quan đến các yếu tố như hạn hán, lũ lụt, chiến tranh, chính sách kinh tế sai lầm hoặc sự kết hợp của các yếu tố này.

Prepositions

in of

‘in’ thường dùng để chỉ khu vực hoặc quốc gia bị ảnh hưởng bởi nạn đói (ví dụ: famine in Somalia). 'of' thường dùng để chỉ nguyên nhân gây ra nạn đói (ví dụ: a famine of grain).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + famine
  • severe severe famine
    (nạn đói trầm trọng)
  • widespread widespread famine
    (nạn đói lan rộng)
  • devastating devastating famine
    (nạn đói tàn khốc)
  • looming looming famine
    (nạn đói sắp xảy ra)
Verb + famine
  • suffer suffer a famine
    (chịu đựng nạn đói)
  • alleviate alleviate famine
    (giảm nhẹ nạn đói)
  • avert avert a famine
    (ngăn chặn nạn đói)
  • cause cause a famine
    (gây ra nạn đói)
Famine + Noun
  • famine famine relief
    (cứu trợ nạn đói)
  • famine famine victims
    (nạn nhân đói)
  • famine famine conditions
    (điều kiện đói kém)

Idioms

  • Feast or famine

    khi thì thừa thãi, khi thì thiếu thốn trầm trọng; khi thì sung túc, khi thì đói kém

    "My freelance work is often feast or famine; some months I have too many projects, others none at all."

    (Công việc tự do của tôi thường là khi thì thừa, khi thì đói; có tháng tôi có quá nhiều dự án, tháng khác lại không có cái nào.)

  • Famine in the midst of plenty

    nạn đói giữa lúc sung túc; thiếu thốn giữa lúc dư thừa

    "Despite the country's rich agricultural land, there was famine in the midst of plenty due to poor distribution."

    (Mặc dù đất nước có đất nông nghiệp màu mỡ, nhưng lại xảy ra nạn đói giữa lúc sung túc do phân phối kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

famine

danh từ
Lật mặt

Tình trạng cực kỳ thiếu lương thực, nạn đói.

"The famine in Ethiopia claimed the lives of millions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "famine".

Nạn đói trong Kinh Thánh

Trong Kinh Thánh, nạn đói được nhắc đến nhiều lần, nổi bật nhất là câu chuyện về Joseph ở Ai Cập dự đoán và chuẩn bị cho bảy năm đói kém. Nạn đói cũng là một trong Bốn Kỵ sĩ Khải Huyền, tượng trưng cho sự thiếu thốn và chết chóc, cho thấy tầm quan trọng của nó trong văn hóa và niềm tin phương Tây.

Nạn đói và viện trợ nhân đạo

Trong lịch sử hiện đại, nhiều nạn đói lớn như Nạn đói khoai tây ở Ireland hay Nạn đói Bengal đã dẫn đến hàng triệu người chết. Những thảm kịch này đã thúc đẩy sự phát triển của các tổ chức viện trợ nhân đạo quốc tế và các nỗ lực toàn cầu nhằm ngăn chặn, giảm nhẹ nạn đói và đảm bảo an ninh lương thực cho tất cả mọi người.