(Top Banner Ad)
calcaneus
C1
danh từ C1 Y học

calcaneus

UK: /kælˈkeɪniəs/ • US: /kælˈkeɪniəs/

Nghĩa tiếng Việt

xương gót chân xươngcalcaneus
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The largest bone of the foot, forming the heel.

Vietnamese Meaning

Xương gót chân, là xương lớn nhất của bàn chân, tạo thành gót chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The calcaneus is the largest bone in the foot."

    "Xương gót chân là xương lớn nhất ở bàn chân."

  • "A calcaneal fracture is a break in the calcaneus."

    "Gãy xương gót chân là sự gãy trong xương gót chân."

  • "He suffered a calcaneus fracture after falling from a ladder."

    "Anh ấy bị gãy xương gót chân sau khi ngã từ thang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective calcaneal Thuộc về xương gót chân; liên quan đến gót chân (Ví dụ: calcaneal tendon - gân gót chân)
Noun calcaneum Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, dùng để chỉ xương gót chân
Noun calcar Gai xương (thường là gai xương gót chân, xuất hiện ở mặt dưới calcaneus)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calx
Latin
calcaneus

Nguồn gốc Latin học thuật

Từ 'calcaneus' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin. 'Calx' trong tiếng Latin có nghĩa là 'gót chân' (hoặc đôi khi là 'đá vôi/phấn'). Xương gót chân được đặt tên như vậy vì nó chính là xương tạo nên phần gót chân của cơ thể, chịu trách nhiệm nâng đỡ trọng lượng cơ thể.

Thuật ngữ giải phẫu

Đây là một thuật ngữ giải phẫu học cổ điển, được sử dụng để mô tả xương lớn nhất ở cổ chân (tarsus), nằm ở phía dưới và phía sau bàn chân.

Usage Note

Calcaneus là thuật ngữ y học chỉ xương gót chân. Nó là một xương quan trọng trong việc nâng đỡ trọng lượng cơ thể và tham gia vào các hoạt động đi lại, chạy nhảy. Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Anh thông dụng, nhưng đôi khi 'heel bone' được sử dụng một cách không chính thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + calcaneus
  • fractured fractured calcaneus
    (xương gót chân bị gãy/nứt)
  • displaced displaced calcaneus fracture
    (gãy xương gót chân bị di lệch)
  • crushed crushed calcaneus
    (xương gót chân bị dập nát (chấn thương nặng))
Noun + calcaneus
  • stress stress fracture of the calcaneus
    (gãy xương gót chân do áp lực/căng thẳng lặp đi lặp lại)
  • talar talar and calcaneus bones
    (xương sên và xương gót chân)
  • body the body of the calcaneus
    (thân của xương gót chân)

Idioms

  • calcaneus fracture

    Gãy xương gót chân (là loại chấn thương phổ biến nhất của xương này)

    "Falling from a height often results in a calcaneus fracture."

    (Ngã từ trên cao xuống thường dẫn đến gãy xương gót chân.)

  • os calcis

    Tên gọi Latin cũ và đôi khi vẫn được sử dụng trong y học cho xương gót chân

    "Os calcis is the largest bone of the tarsus."

    (Os calcis là xương lớn nhất trong nhóm xương cổ chân.)

  • calcaneal spur syndrome

    Hội chứng cựa xương gót chân

    "The patient was diagnosed with calcaneal spur syndrome, causing severe heel pain."

    (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc hội chứng cựa xương gót chân, gây đau gót chân dữ dội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calcaneus

danh từ
Lật mặt

Xương gót chân, là xương lớn nhất của bàn chân, tạo thành gót chân.

"The calcaneus is the largest bone in the foot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calcaneus".

Vị trí chiến lược

Xương calcaneus có tầm quan trọng đặc biệt vì nó là xương chịu tải chính, giúp cơ thể đứng thẳng và hấp thụ lực khi đi lại, chạy nhảy. Vị trí và chức năng của nó khiến nó dễ bị tổn thương khi có va chạm mạnh, đặc biệt là khi ngã từ trên cao xuống.

Gót chân Achilles

Mặc dù thần thoại Hy Lạp không dùng từ 'calcaneus', nhưng xương gót chân nằm ở vị trí của 'Gót chân Achilles'. Đây là điểm yếu chết người của vị anh hùng Achilles, tượng trưng cho sự mong manh của vùng gót chân mặc dù nó phải chịu tải rất lớn.