(Top Banner Ad)
fibula
C1
danh từ C1 Y học

fibula

UK: /ˈfɪbjələ/ • US: /ˈfɪbjələ/

Nghĩa tiếng Việt

xương mác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The outer and thinner of the two bones of the human lower leg, extending from the knee to the ankle.

Vietnamese Meaning

Xương mác, là xương nhỏ hơn và nằm bên ngoài trong hai xương của cẳng chân người, kéo dài từ đầu gối đến mắt cá chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He fractured his fibula while skiing."

    "Anh ấy bị gãy xương mác khi trượt tuyết."

  • "The fibula is a long, thin bone located on the lateral side of the lower leg."

    "Xương mác là một xương dài, mỏng nằm ở phía bên của cẳng chân."

  • "A stress fracture of the fibula is common in athletes."

    "Gãy xương mác do mỏi là phổ biến ở các vận động viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fibula Xương mác (một trong hai xương ở cẳng chân, chạy song song với xương chày và có vai trò hỗ trợ); Ghim cài, trâm cài (nghĩa cổ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại)
Adjective fibular Thuộc xương mác, liên quan đến xương mác

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fibula
English
fibula

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'fibula' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin 'fibula', mang nghĩa 'ghim cài', 'trâm cài' hoặc 'cái kẹp'. Tên gọi này được đặt cho xương mác vì hình dạng của xương, đặc biệt là phần đầu trên và dưới, được cho là giống với một cái ghim cài quần áo hoặc một cây trâm cài mà người La Mã cổ đại thường dùng để giữ áo choàng của họ.

Usage Note

Xương mác là một trong hai xương dài ở cẳng chân, xương còn lại là xương chày (tibia). Xương mác chịu ít trọng lượng hơn xương chày. Gãy xương mác thường xảy ra do chấn thương trực tiếp hoặc gián tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fibula
  • broken broken fibula
    (xương mác bị gãy)
  • fractured fractured fibula
    (xương mác bị rạn/gãy)
  • distal distal fibula
    (phần xa của xương mác)
  • proximal proximal fibula
    (phần gần của xương mác)
  • right right fibula
    (xương mác bên phải)
Verb + fibula
  • fracture fracture the fibula
    (làm gãy xương mác)
  • break break the fibula
    (làm gãy xương mác)
  • injure injure the fibula
    (làm tổn thương xương mác)
Noun + of + fibula
  • head head of the fibula
    (đầu xương mác)
  • shaft shaft of the fibula
    (thân xương mác)
  • fracture fracture of the fibula
    (vết gãy/rạn xương mác)

Idioms

  • fracture of the fibula

    gãy xương mác

    "The athlete sustained a fracture of the fibula during the game."

    (Vận động viên bị gãy xương mác trong trận đấu.)

  • head of the fibula

    đầu xương mác

    "The peroneal nerve wraps around the head of the fibula."

    (Dây thần kinh mác quấn quanh đầu xương mác.)

  • shaft of the fibula

    thân xương mác

    "A fracture in the shaft of the fibula usually takes longer to heal."

    (Một vết gãy ở thân xương mác thường mất nhiều thời gian hơn để lành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fibula

danh từ
Lật mặt

Xương mác, là xương nhỏ hơn và nằm bên ngoài trong hai xương của cẳng chân người, kéo dài từ đầu gối đến mắt cá chân.

"He fractured his fibula while skiing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fibula".

Thời trang cổ đại và khảo cổ học

Trước khi trở thành tên gọi của một xương trong cơ thể, 'fibula' được biết đến rộng rãi là một loại ghim cài hoặc trâm cài dùng để giữ quần áo ở La Mã và Hy Lạp cổ đại. Những 'fibula' này thường được làm từ kim loại (đồng, bạc, vàng) và có nhiều kiểu dáng, từ đơn giản đến phức tạp, được tìm thấy rất nhiều trong các khai quật khảo cổ, cung cấp cái nhìn sâu sắc về thời trang và kỹ thuật chế tác kim loại của các nền văn minh cổ đại.