(Top Banner Ad)
tibia
B2
noun B2 Y học

tibia

UK: /ˈtɪbiə/ • US: /ˈtɪbiə/

Nghĩa tiếng Việt

xương chày xương ống chân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The larger of the two bones between the knee and the ankle in humans (the other being the fibula), also known as the shinbone.

Vietnamese Meaning

Xương chày, xương lớn hơn trong hai xương cẳng chân (xương còn lại là xương mác), nằm giữa đầu gối và mắt cá chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He suffered a fractured tibia during the soccer match."

    "Anh ấy bị gãy xương chày trong trận bóng đá."

  • "The doctor examined the patient's tibia for signs of a stress fracture."

    "Bác sĩ kiểm tra xương chày của bệnh nhân để tìm dấu hiệu của gãy xương do áp lực."

  • "The tibia is essential for weight-bearing and locomotion."

    "Xương chày rất quan trọng cho việc chịu trọng lượng và di chuyển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tibial Thuộc về hoặc liên quan đến xương ống chân (ống chày).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steibh-
Latin
tibia
English
tibia

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'tibia' trong tiếng Latin có nghĩa là 'ống sáo' hoặc 'ống chân'. Người La Mã cổ đại thường dùng xương ống chân động vật để làm sáo, do đó từ này được dùng để chỉ xương ống chân.

Usage Note

Xương chày là một xương dài, chịu trọng lượng chính của cẳng chân. Nó nằm ở phía trước và bên trong cẳng chân, dễ sờ thấy ngay dưới da, đặc biệt là phần trước của xương (mào chày). Chấn thương xương chày thường gặp trong thể thao và tai nạn.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'fracture of the tibia' (gãy xương chày), 'pain in the tibia' (đau ở xương chày). 'Of' thường dùng để chỉ một bộ phận của cơ thể, 'in' dùng để chỉ vị trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tibia
  • fractured fractured tibia
    (xương ống chân bị gãy)
  • broken broken tibia
    (xương ống chân bị gãy)
  • proximal proximal tibia
    (đầu gần của xương ống chân)
Verb + tibia
  • break break a tibia
    (làm gãy xương ống chân)
  • fracture fracture a tibia
    (làm nứt/gãy xương ống chân)
  • scan scan the tibia
    (quét (chụp chiếu) xương ống chân)

Idioms

  • shin kicking

    một môn thể thao tàn bạo của người Anh, nơi hai đối thủ cố gắng đá vào ống quyển của nhau để hạ gục đối phương

    "Shin-kicking is a brutal English sport where two contestants attempt to kick each other on the shins to force their opponent to the ground."

    (Đá ống quyển là một môn thể thao tàn bạo của Anh, nơi hai đấu thủ cố gắng đá vào ống quyển của nhau để hạ đối phương xuống đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tibia

noun
Lật mặt

Xương chày, xương lớn hơn trong hai xương cẳng chân (xương còn lại là xương mác), nằm giữa đầu gối và mắt cá chân.

"He suffered a fractured tibia during the soccer match."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He fractured his tibia during the soccer game.
Anh ấy bị gãy xương chày trong trận bóng đá.
Phủ định
They didn't realize it was her tibia that was injured until the X-ray.
Họ không nhận ra đó là xương chày của cô ấy bị thương cho đến khi chụp X-quang.
Nghi vấn
Is that his tibia that's causing him so much pain?
Có phải xương chày của anh ấy gây ra cho anh ấy quá nhiều đau đớn không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's tibia was fractured during the accident.
Xương chày của bệnh nhân đã bị gãy trong vụ tai nạn.
Phủ định
The tibia wasn't damaged during the surgery.
Xương chày đã không bị tổn thương trong quá trình phẫu thuật.
Nghi vấn
Was the tibia examined after the fall?
Xương chày đã được kiểm tra sau cú ngã phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tibia".

Chấn thương thể thao

Xương ống chân rất dễ bị tổn thương trong các môn thể thao như bóng đá, bóng rổ và trượt tuyết. Gãy xương ống chân là một chấn thương phổ biến và cần được điều trị kịp thời.