talus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In anatomy, the ankle bone, which articulates with the tibia and fibula to form the ankle joint, and with the calcaneus below.
Vietnamese Meaning
Trong giải phẫu học, xương sên, khớp nối với xương chày và xương mác để tạo thành khớp cổ chân, và với xương gót bên dưới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor examined the patient's talus for signs of fracture."
"Bác sĩ kiểm tra xương sên của bệnh nhân để tìm dấu hiệu gãy xương."
-
"He sustained a talus fracture during the accident."
"Anh ấy bị gãy xương sên trong vụ tai nạn."
-
"The climbers carefully navigated the talus field."
"Những người leo núi cẩn thận di chuyển qua bãi đá vụn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | talus | Xương sên (xương cổ chân); dốc talus (dốc tích tụ đá vụn) |
| Noun (plural) | tali | Số nhiều của talus (dạng Latin, thường dùng trong y học) |
| Noun (plural) | taluses | Số nhiều của talus (dạng Anh thông dụng) |
| Noun | talipes | Dị tật khoèo chân bẩm sinh (liên quan đến xương cổ chân và bàn chân) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Xương sên là một trong bảy xương cổ chân, đóng vai trò quan trọng trong việc chịu trọng lượng và vận động của bàn chân. Nó khác biệt với các xương cổ chân khác vì nó không có cơ hoặc gân bám vào trực tiếp, nhận dinh dưỡng thông qua sự khuếch tán từ các mạch máu lân cận.
Prepositions
Ví dụ: 'fracture of the talus', 'pain in the talus'. 'Of' dùng để chỉ sự sở hữu hoặc bộ phận của. 'In' dùng để chỉ vị trí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fractured fractured talus (xương sên bị gãy)
-
steep steep talus (dốc talus dốc đứng)
-
rock rock talus (dốc đá vụn (một dạng talus))
-
talus bone talus bone (xương sên)
-
talus slope talus slope (dốc talus (dốc tích tụ đá vụn))
-
talus injury talus injury (chấn thương xương sên)
-
fracture to fracture the talus (làm gãy xương sên)
-
dislocate to dislocate the talus (làm trật khớp xương sên)
-
at the base of the at the base of the talus (ở chân dốc talus)
Idioms
-
talus fracture
Gãy xương sên (một chấn thương cụ thể ở xương cổ chân)
"He suffered a talus fracture after falling from the ladder."
(Anh ấy bị gãy xương sên sau khi ngã từ thang.)
-
talus slope
Dốc talus (một dạng dốc tự nhiên được hình thành từ sự tích tụ của đá vụn ở chân vách đá hoặc sườn đồi)
"The climbers had to navigate a dangerous talus slope."
(Những người leo núi đã phải vượt qua một dốc talus nguy hiểm.)
-
talus bone
Xương sên (xương chính ở mắt cá chân, kết nối cẳng chân với bàn chân)
"The talus bone plays a crucial role in ankle movement."
(Xương sên đóng vai trò quan trọng trong chuyển động của mắt cá chân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
talus
danh từTrong giải phẫu học, xương sên, khớp nối với xương chày và xương mác để tạo thành khớp cổ chân, và với xương gót bên dưới.
"The doctor examined the patient's talus for signs of fracture."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The geologist will be studying the talus slope for signs of instability tomorrow. |
Nhà địa chất sẽ nghiên cứu sườn taluy để tìm dấu hiệu bất ổn vào ngày mai. |
| Phủ định | The hikers won't be crossing the talus field without proper gear and caution. |
Những người đi bộ đường dài sẽ không băng qua bãi taluy mà không có trang bị phù hợp và sự thận trọng. |
| Nghi vấn | Will the construction crew be removing the talus from the road after the landslide? |
Đội xây dựng có đang dọn dẹp taluy khỏi đường sau vụ lở đất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talus".
