calcification
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process in which organic tissue becomes hardened as a result of deposits of calcium salts.
Vietnamese Meaning
Sự vôi hóa; quá trình mô hữu cơ trở nên cứng do sự lắng đọng muối canxi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Arterial calcification is a common finding in elderly patients."
"Vôi hóa động mạch là một phát hiện phổ biến ở bệnh nhân lớn tuổi."
-
"The doctor explained that calcification of the shoulder joint was causing her pain."
"Bác sĩ giải thích rằng sự vôi hóa khớp vai là nguyên nhân gây ra cơn đau của cô ấy."
-
"Calcification can be detected by X-ray or CT scan."
"Sự vôi hóa có thể được phát hiện bằng tia X hoặc chụp CT."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | calcify | vôi hóa, làm cho cứng lại, trở nên không thể thay đổi |
| Adjective | calcified | bị vôi hóa; (nghĩa bóng) cứng nhắc, bảo thủ, không chịu thay đổi |
| Noun | calcium | canxi (chất hóa học) |
| Adjective | calcareous | chứa vôi, có thành phần là canxi cacbonat |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Calcification thường đề cập đến sự tích tụ canxi bất thường trong các mô mềm, dẫn đến cứng lại. Trong sinh học, nó cũng có thể chỉ sự hình thành xương hoặc răng. Phân biệt với 'ossification' (sự cốt hóa) thường ám chỉ quá trình tự nhiên hình thành xương.
Prepositions
'Calcification of' chỉ quá trình vôi hóa của một bộ phận cụ thể (ví dụ: calcification of the arteries). 'Calcification in' chỉ vị trí xảy ra quá trình vôi hóa (ví dụ: calcification in the heart).
Collocations (Từ đi kèm)
-
arterial calcification (sự vôi hóa động mạch)
-
vascular calcification (sự vôi hóa mạch máu)
-
extensive calcification (sự vôi hóa trên diện rộng)
-
aortic calcification (sự vôi hóa động mạch chủ)
-
prevent calcification (ngăn ngừa sự vôi hóa)
-
cause calcification (gây ra sự vôi hóa)
-
show calcification (e.g. an X-ray shows) (cho thấy dấu hiệu vôi hóa)
-
undergo calcification (trải qua quá trình vôi hóa)
-
process of calcification (quá trình vôi hóa)
-
risk of calcification (nguy cơ bị vôi hóa)
-
evidence of calcification (bằng chứng của sự vôi hóa)
Idioms
-
bureaucratic calcification
Sự xơ cứng, trì trệ và kém linh hoạt của một hệ thống quan liêu, khiến nó không thể thích ứng hoặc đổi mới.
"The project was delayed for years due to bureaucratic calcification."
(Dự án đã bị trì hoãn trong nhiều năm do sự trì trệ của bộ máy quan liêu.)
-
calcification of attitudes/opinions
Sự cứng nhắc, bảo thủ trong thái độ hoặc quan điểm, khiến một người không muốn tiếp thu ý kiến mới.
"We observed a calcification of attitudes among the older members of the board."
(Chúng tôi nhận thấy sự cứng nhắc trong thái độ của các thành viên lớn tuổi trong hội đồng quản trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
calcification
NounSự vôi hóa; quá trình mô hữu cơ trở nên cứng do sự lắng đọng muối canxi.
"Arterial calcification is a common finding in elderly patients."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calcification".
