(Top Banner Ad)
ossification
C1
Noun C1 Y học

ossification

UK: /ˌɒsɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌɑːsɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hóa xương sự cốt hóa sự cứng nhắc sự bảo thủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of bone formation.

Vietnamese Meaning

Quá trình hình thành xương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ossification begins during fetal development and continues into adulthood."

    "Sự hóa xương bắt đầu trong quá trình phát triển của bào thai và tiếp tục đến tuổi trưởng thành."

  • "Ossification is a crucial process for bone development."

    "Sự hóa xương là một quá trình quan trọng cho sự phát triển của xương."

  • "Cultural ossification can lead to social stagnation."

    "Sự cứng nhắc về văn hóa có thể dẫn đến trì trệ xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ossify Hóa xương; trở nên cứng nhắc, cố định
Adjective ossified Đã hóa xương; trở nên cứng nhắc, cổ hủ
Adjective osseous Thuộc về xương, có tính chất xương
Noun ossicle Xương nhỏ (như xương tai giữa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
os
Latin
ossificare
English
ossify
English
ossification

Từ Xương Cốt đến Sự Cứng Nhắc

Từ 'os' trong tiếng Latin nghĩa là 'xương', từ 'ossification' ban đầu dùng để chỉ quá trình hình thành xương. Về sau, nó được dùng rộng rãi hơn để mô tả bất kỳ quá trình nào mà một thứ gì đó trở nên cứng nhắc, cố định hoặc không thay đổi được, giống như xương đã hình thành.

Usage Note

Chỉ quá trình mô sụn hoặc mô xơ chuyển thành xương. Trong y học, nó có thể liên quan đến sự phát triển bình thường của xương hoặc các tình trạng bệnh lý.

Prepositions

of

"Ossification of" được sử dụng để chỉ rõ cái gì đang bị biến thành xương. Ví dụ: "ossification of cartilage" (sự hóa xương của sụn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ossification
  • bone bone ossification
    (quá trình hóa xương)
  • premature premature ossification
    (hóa xương sớm)
  • cartilage cartilage ossification
    (quá trình hóa xương sụn)
  • cultural cultural ossification
    (sự cứng nhắc văn hóa, sự bảo thủ văn hóa)
  • social social ossification
    (sự cứng nhắc xã hội, sự trì trệ xã hội)
  • intellectual intellectual ossification
    (sự trì trệ/cứng nhắc về tư duy)
Verb + ossification
  • prevent prevent ossification
    (ngăn chặn sự cứng nhắc/hóa đá)
  • lead to lead to ossification
    (dẫn đến sự cứng nhắc/bảo thủ)
  • resist resist ossification
    (chống lại sự cứng nhắc/cổ hủ)
  • suffer from suffer from ossification
    (chịu đựng sự cứng nhắc/trì trệ)
Noun phrase with ossification
  • process of process of ossification
    (quá trình hóa xương)
  • risk of risk of ossification
    (nguy cơ hóa xương/cứng nhắc)

Idioms

  • the ossification of bureaucracy

    Sự cứng nhắc/trì trệ của bộ máy quan liêu

    "The constant delays were a clear sign of the ossification of bureaucracy."

    (Những sự chậm trễ liên tục là một dấu hiệu rõ ràng cho thấy sự cứng nhắc của bộ máy quan liêu.)

  • prevent the ossification of thought

    Ngăn chặn sự trì trệ/cứng nhắc trong tư duy

    "Continuous learning is crucial to prevent the ossification of thought."

    (Học hỏi liên tục là rất quan trọng để ngăn chặn sự trì trệ trong tư duy.)

  • cultural ossification

    Sự cứng nhắc/bảo thủ văn hóa

    "Innovation is often hindered by cultural ossification within an organization."

    (Sự đổi mới thường bị cản trở bởi sự cứng nhắc văn hóa trong một tổ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ossification

Noun
Lật mặt

Quá trình hình thành xương.

"Ossification begins during fetal development and continues into adulthood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city council considered the long-term consequences, urban planning wouldn't suffer from such ossification.
Nếu hội đồng thành phố xem xét các hậu quả lâu dài, quy hoạch đô thị sẽ không bị ảnh hưởng bởi sự trì trệ như vậy.
Phủ định
If the company didn't fear ossification of its management structure, it wouldn't hesitate to adopt more innovative ideas.
Nếu công ty không sợ sự cứng nhắc trong cơ cấu quản lý, nó sẽ không ngần ngại áp dụng các ý tưởng sáng tạo hơn.
Nghi vấn
Would there be less political ossification if term limits were implemented?
Liệu có ít sự trì trệ chính trị hơn nếu giới hạn nhiệm kỳ được thực hiện?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ossification".

Từ Y Học đến Xã Hội Học

Thuật ngữ 'ossification' không chỉ dùng trong y học để chỉ quá trình hình thành xương mà còn được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực xã hội học, chính trị học để mô tả tình trạng các hệ thống, ý tưởng hoặc tổ chức trở nên cứng nhắc, thiếu linh hoạt và khó thay đổi. Nó thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự trì trệ và mất khả năng thích nghi.

Nguy Hiểm Của Sự Cứng Nhắc

Trong tư duy phương Tây, 'ossification' thường được nhìn nhận như một mối đe dọa đối với sự phát triển và tiến bộ. Dù là trong cơ thể (khi xương phát triển bất thường) hay trong xã hội (khi các ý tưởng cũ không được thay đổi), sự cứng nhắc quá mức có thể dẫn đến suy yếu và sụp đổ.