ossification
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of bone formation.
Vietnamese Meaning
Quá trình hình thành xương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ossification begins during fetal development and continues into adulthood."
"Sự hóa xương bắt đầu trong quá trình phát triển của bào thai và tiếp tục đến tuổi trưởng thành."
-
"Ossification is a crucial process for bone development."
"Sự hóa xương là một quá trình quan trọng cho sự phát triển của xương."
-
"Cultural ossification can lead to social stagnation."
"Sự cứng nhắc về văn hóa có thể dẫn đến trì trệ xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | ossify | Hóa xương; trở nên cứng nhắc, cố định |
| Adjective | ossified | Đã hóa xương; trở nên cứng nhắc, cổ hủ |
| Adjective | osseous | Thuộc về xương, có tính chất xương |
| Noun | ossicle | Xương nhỏ (như xương tai giữa) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ quá trình mô sụn hoặc mô xơ chuyển thành xương. Trong y học, nó có thể liên quan đến sự phát triển bình thường của xương hoặc các tình trạng bệnh lý.
Prepositions
"Ossification of" được sử dụng để chỉ rõ cái gì đang bị biến thành xương. Ví dụ: "ossification of cartilage" (sự hóa xương của sụn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
bone bone ossification (quá trình hóa xương)
-
premature premature ossification (hóa xương sớm)
-
cartilage cartilage ossification (quá trình hóa xương sụn)
-
cultural cultural ossification (sự cứng nhắc văn hóa, sự bảo thủ văn hóa)
-
social social ossification (sự cứng nhắc xã hội, sự trì trệ xã hội)
-
intellectual intellectual ossification (sự trì trệ/cứng nhắc về tư duy)
-
prevent prevent ossification (ngăn chặn sự cứng nhắc/hóa đá)
-
lead to lead to ossification (dẫn đến sự cứng nhắc/bảo thủ)
-
resist resist ossification (chống lại sự cứng nhắc/cổ hủ)
-
suffer from suffer from ossification (chịu đựng sự cứng nhắc/trì trệ)
-
process of process of ossification (quá trình hóa xương)
-
risk of risk of ossification (nguy cơ hóa xương/cứng nhắc)
Idioms
-
the ossification of bureaucracy
Sự cứng nhắc/trì trệ của bộ máy quan liêu
"The constant delays were a clear sign of the ossification of bureaucracy."
(Những sự chậm trễ liên tục là một dấu hiệu rõ ràng cho thấy sự cứng nhắc của bộ máy quan liêu.)
-
prevent the ossification of thought
Ngăn chặn sự trì trệ/cứng nhắc trong tư duy
"Continuous learning is crucial to prevent the ossification of thought."
(Học hỏi liên tục là rất quan trọng để ngăn chặn sự trì trệ trong tư duy.)
-
cultural ossification
Sự cứng nhắc/bảo thủ văn hóa
"Innovation is often hindered by cultural ossification within an organization."
(Sự đổi mới thường bị cản trở bởi sự cứng nhắc văn hóa trong một tổ chức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ossification
NounQuá trình hình thành xương.
"Ossification begins during fetal development and continues into adulthood."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the city council considered the long-term consequences, urban planning wouldn't suffer from such ossification. |
Nếu hội đồng thành phố xem xét các hậu quả lâu dài, quy hoạch đô thị sẽ không bị ảnh hưởng bởi sự trì trệ như vậy. |
| Phủ định | If the company didn't fear ossification of its management structure, it wouldn't hesitate to adopt more innovative ideas. |
Nếu công ty không sợ sự cứng nhắc trong cơ cấu quản lý, nó sẽ không ngần ngại áp dụng các ý tưởng sáng tạo hơn. |
| Nghi vấn | Would there be less political ossification if term limits were implemented? |
Liệu có ít sự trì trệ chính trị hơn nếu giới hạn nhiệm kỳ được thực hiện? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ossification".
