petrification
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of turning organic material into stone or a substance of stony hardness.
Vietnamese Meaning
Quá trình biến vật chất hữu cơ thành đá hoặc một chất có độ cứng như đá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The petrification of the ancient forest took millions of years."
"Quá trình hóa đá khu rừng cổ đại kéo dài hàng triệu năm."
-
"The museum displayed several examples of petrified wood."
"Bảo tàng trưng bày một vài mẫu gỗ hóa đá."
-
"The audience watched in petrification as the magician performed his death-defying stunt."
"Khán giả theo dõi trong sự kinh hoàng khi nhà ảo thuật thực hiện màn biểu diễn mạo hiểm tính mạng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Petrification thường được dùng trong bối cảnh địa chất học để mô tả quá trình hóa đá của gỗ hoặc các hóa thạch. Trong thần thoại, nó thường ám chỉ đến việc biến một người hoặc vật thể thành đá một cách kỳ diệu, ví dụ như Medusa biến người thành đá bằng ánh mắt. Trong y học, hiếm khi được dùng, nhưng có thể ám chỉ đến sự vôi hóa bất thường của mô.
Prepositions
of: Dùng để chỉ nguồn gốc hoặc vật chất bị biến đổi. Ví dụ: petrification of wood (sự hóa đá của gỗ). Into: Dùng để chỉ kết quả của quá trình biến đổi. Ví dụ: petrification into stone (sự hóa đá thành đá).
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete petrification (sự hóa đá hoàn toàn)
-
gradual gradual petrification (sự hóa đá dần dần)
-
rapid rapid petrification (sự hóa đá nhanh chóng)
-
molecular molecular petrification (sự hóa đá ở cấp độ phân tử)
-
undergo undergo petrification (trải qua quá trình hóa đá)
-
cause cause petrification (gây ra sự hóa đá)
-
lead to lead to petrification (dẫn đến sự hóa đá)
-
process process of petrification (quá trình hóa đá)
-
state state of petrification (trạng thái hóa đá)
Idioms
-
a state of petrification
trạng thái hóa đá/cứng đờ (thường chỉ sự bất động hoặc không thể thay đổi, cả nghĩa đen và nghĩa bóng)
"The ancient forest was found in a remarkable state of petrification."
(Khu rừng cổ đại được tìm thấy trong một trạng thái hóa đá đáng kinh ngạc.)
-
undergo petrification
trải qua quá trình hóa đá/trở nên cứng đờ
"Over millions of years, the wood will undergo petrification."
(Trong hàng triệu năm, gỗ sẽ trải qua quá trình hóa đá.)
-
figurative petrification
sự hóa đá theo nghĩa bóng (chỉ sự trì trệ, cứng nhắc của một hệ thống, ý tưởng, hoặc cảm xúc)
"Critics argued that the government's policies led to a figurative petrification of the economy."
(Các nhà phê bình lập luận rằng các chính sách của chính phủ đã dẫn đến sự trì trệ/hóa đá theo nghĩa bóng của nền kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
petrification
NounQuá trình biến vật chất hữu cơ thành đá hoặc một chất có độ cứng như đá.
"The petrification of the ancient forest took millions of years."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the Medusa's gaze falls upon you, you will experience complete petrification. |
Nếu ánh mắt của Medusa rơi vào bạn, bạn sẽ trải qua sự hóa đá hoàn toàn. |
| Phủ định | If you don't look directly at the basilisk, you won't suffer instant petrification. |
Nếu bạn không nhìn trực diện vào con basilisk, bạn sẽ không bị hóa đá ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Will the sculptor feel petrified if his statue is poorly received? |
Liệu nhà điêu khắc có cảm thấy kinh hãi nếu tác phẩm điêu khắc của anh ấy bị đón nhận kém không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "petrification".
