(Top Banner Ad)
caliber
C1
noun C1 Tổng quát

caliber

UK: /ˈkælɪbə/ • US: /ˈkælɪbər/

Nghĩa tiếng Việt

phẩm chất năng lực trình độ cỡ nòng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of someone's character or the level of their ability.

Vietnamese Meaning

Phẩm chất tính cách của ai đó hoặc trình độ khả năng của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is looking to hire employees of the highest caliber."

    "Công ty đang tìm kiếm những nhân viên có phẩm chất cao nhất."

  • "She was impressed by the high caliber of the research."

    "Cô ấy ấn tượng bởi chất lượng cao của nghiên cứu."

  • "The new recruits were of a very high caliber."

    "Những tân binh mới đều có phẩm chất rất cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb calibrate hiệu chỉnh, định cỡ (điều chỉnh một thiết bị đo lường cho chính xác)
Noun calibration sự hiệu chỉnh, sự định cỡ
Noun calibrator thiết bị hiệu chỉnh, người hiệu chỉnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
qālib (قالب)
Old Italian
calibro
Middle French
calibre
English
caliber

Từ Khuôn Đúc đến Cỡ Nòng Súng

Từ 'caliber' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'qālib', có nghĩa là 'khuôn đúc'. Từ này du nhập vào châu Âu và được dùng để chỉ đường kính trong của nòng súng, tức là 'cỡ' của viên đạn. Theo thời gian, ý nghĩa của nó được mở rộng theo nghĩa bóng để chỉ 'phẩm chất', 'năng lực' hay 'tầm cỡ' của một người hoặc một vật, ví như cách cỡ nòng súng quyết định sức mạnh của nó.

Usage Note

Từ này thường được dùng để đánh giá mức độ xuất sắc, năng lực, hoặc phẩm chất đạo đức của một người hoặc một vật. Nó nhấn mạnh đến sự vượt trội và chất lượng cao.

Prepositions

of

`caliber of`: Được sử dụng để chỉ phẩm chất, năng lực của một người hoặc vật cụ thể. Ví dụ: `the caliber of the students` (phẩm chất của sinh viên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + caliber
  • high caliber
    (chất lượng cao, năng lực giỏi)
  • top caliber
    (chất lượng hàng đầu, tầm cỡ đỉnh cao)
  • low caliber
    (chất lượng kém, năng lực yếu)
  • the right caliber
    (đúng phẩm chất, đủ năng lực (phù hợp yêu cầu))
  • a certain caliber
    (một đẳng cấp/trình độ nhất định)
Noun + of + caliber
  • a person of his caliber
    (một người có tầm cỡ như anh ấy)
  • an artist of the highest caliber
    (một nghệ sĩ đẳng cấp cao nhất)
  • work of this caliber
    (công việc/tác phẩm có chất lượng thế này)
  • candidates of a high caliber
    (những ứng viên có năng lực cao)

Idioms

  • of the highest caliber

    đẳng cấp cao nhất, chất lượng tuyệt hảo, xuất sắc nhất.

    "The university only recruits professors of the highest caliber."

    (Trường đại học chỉ tuyển dụng những giáo sư có năng lực xuất sắc nhất.)

  • not of the same caliber as

    không cùng đẳng cấp, không so sánh được với.

    "While he's a good player, he's not of the same caliber as Messi."

    (Dù là một cầu thủ giỏi, anh ấy không cùng đẳng cấp với Messi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caliber

noun
Lật mặt

Phẩm chất tính cách của ai đó hoặc trình độ khả năng của họ.

"The company is looking to hire employees of the highest caliber."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team chose recruits of high caliber because they wanted to ensure success in the upcoming mission.
Đội đã chọn những tân binh có năng lực cao vì họ muốn đảm bảo thành công trong nhiệm vụ sắp tới.
Phủ định
Although he possessed many skills, his performance was not of the caliber expected for such a prestigious position.
Mặc dù anh ấy sở hữu nhiều kỹ năng, nhưng màn trình diễn của anh ấy không đạt đến tầm cỡ mong đợi cho một vị trí danh giá như vậy.
Nghi vấn
If the samples are of consistent caliber, will the results of the experiment be more reliable?
Nếu các mẫu có chất lượng đồng đều, liệu kết quả của thí nghiệm có đáng tin cậy hơn không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must be a leader of great caliber to handle this situation.
Anh ấy hẳn phải là một nhà lãnh đạo có tầm cỡ lớn để giải quyết tình huống này.
Phủ định
She cannot be of the caliber required for this role; she lacks experience.
Cô ấy không thể có đủ tầm vóc cần thiết cho vai trò này; cô ấy thiếu kinh nghiệm.
Nghi vấn
Could this team reach the caliber of excellence we expect with more training?
Liệu đội này có thể đạt đến tầm xuất sắc mà chúng ta mong đợi nếu được đào tạo thêm không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company only hires employees of the highest caliber.
Công ty chỉ tuyển dụng những nhân viên có năng lực cao nhất.
Phủ định
The team does not possess the caliber needed to win the championship.
Đội không có đủ năng lực cần thiết để vô địch giải đấu.
Nghi vấn
Does this university produce graduates of high caliber?
Trường đại học này có đào tạo ra những sinh viên tốt nghiệp có năng lực cao không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He's a leader of high caliber, isn't he?
Anh ấy là một nhà lãnh đạo có tầm cỡ cao, phải không?
Phủ định
She isn't of the same caliber, is she?
Cô ấy không có cùng đẳng cấp, phải không?
Nghi vấn
The caliber of this team is exceptional, isn't it?
Tầm cỡ của đội này là đặc biệt, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be increasing the caliber of its employees through extensive training programs next year.
Công ty sẽ nâng cao trình độ của nhân viên thông qua các chương trình đào tạo chuyên sâu vào năm tới.
Phủ định
The team won't be questioning the caliber of his leadership after this successful project.
Cả đội sẽ không nghi ngờ về năng lực lãnh đạo của anh ấy sau dự án thành công này.
Nghi vấn
Will the university be accepting students of such high caliber in the future?
Liệu trường đại học có chấp nhận những sinh viên có trình độ cao như vậy trong tương lai không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he retires, he will have proven his caliber as a leader.
Vào thời điểm anh ấy nghỉ hưu, anh ấy sẽ chứng minh được năng lực lãnh đạo của mình.
Phủ định
She won't have doubted his caliber after he successfully completes the project.
Cô ấy sẽ không nghi ngờ về khả năng của anh ấy sau khi anh ấy hoàn thành dự án thành công.
Nghi vấn
Will the company have assessed the caliber of all the applicants before making a decision?
Liệu công ty đã đánh giá năng lực của tất cả các ứng viên trước khi đưa ra quyết định chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has always hired employees of the highest caliber.
Công ty luôn tuyển dụng những nhân viên có trình độ cao nhất.
Phủ định
I haven't seen any leaders of that caliber emerge in recent years.
Tôi chưa thấy bất kỳ nhà lãnh đạo nào có tầm cỡ đó xuất hiện trong những năm gần đây.
Nghi vấn
Has the team ever faced a challenge of this caliber before?
Đội đã từng đối mặt với một thử thách tầm cỡ như thế này trước đây chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a person of high caliber.
Anh ấy là một người có tầm cỡ cao.
Phủ định
She is not of the same caliber as her predecessor.
Cô ấy không có cùng tầm cỡ như người tiền nhiệm của mình.
Nghi vấn
Is this company known for its caliber of employees?
Công ty này có nổi tiếng về tầm cỡ nhân viên của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caliber".

Cỡ Nòng Súng và Văn Hóa Mỹ

Ở Mỹ, 'caliber' là một thuật ngữ cơ bản trong văn hóa súng đạn, dùng để chỉ đường kính của viên đạn (ví dụ: .22, .45 caliber). Ý nghĩa kỹ thuật này ảnh hưởng lớn đến cách dùng ẩn dụ của từ, khi nói về 'tầm ảnh hưởng' hay 'sức mạnh' của một người.

Thước Đo Năng Lực Chuyên Môn

Trong môi trường kinh doanh và học thuật phương Tây, việc mô tả ai đó hoặc thứ gì đó là 'high-caliber' là một lời khen rất giá trị, thể hiện sự xuất sắc, tiêu chuẩn cao và năng lực vượt trội. Đây là một từ khóa quan trọng trong tuyển dụng và đánh giá hiệu quả công việc.