(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ caller
B1

caller

noun

Nghĩa tiếng Việt

người gọi khách hàng gọi điện người thực hiện cuộc gọi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Caller'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Người thực hiện cuộc gọi điện thoại.

Definition (English Meaning)

A person who makes a phone call.

Ví dụ Thực tế với 'Caller'

  • "The caller ID showed an unknown number."

    "ID người gọi hiển thị một số lạ."

  • "The caller hung up before leaving a message."

    "Người gọi đã cúp máy trước khi để lại tin nhắn."

  • "We received several angry callers after the news report."

    "Chúng tôi nhận được một vài cuộc gọi giận dữ sau bản tin."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Caller'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: caller
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

phone user(người dùng điện thoại)
dialer(người quay số)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

phone call(cuộc gọi điện thoại)
telecommunication(viễn thông)

Lĩnh vực (Subject Area)

Viễn thông Dịch vụ khách hàng

Ghi chú Cách dùng 'Caller'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Đây là nghĩa thông dụng nhất của từ 'caller'. Nó đơn giản chỉ người đang gọi điện thoại. Không mang sắc thái đặc biệt nào.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Caller'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)