caller
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who makes a phone call.
Vietnamese Meaning
Người thực hiện cuộc gọi điện thoại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The caller ID showed an unknown number."
"ID người gọi hiển thị một số lạ."
-
"The caller hung up before leaving a message."
"Người gọi đã cúp máy trước khi để lại tin nhắn."
-
"We received several angry callers after the news report."
"Chúng tôi nhận được một vài cuộc gọi giận dữ sau bản tin."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là nghĩa thông dụng nhất của từ 'caller'. Nó đơn giản chỉ người đang gọi điện thoại. Không mang sắc thái đặc biệt nào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
anonymous anonymous caller (người gọi ẩn danh)
-
frequent frequent caller (người thường xuyên gọi điện)
-
unknown unknown caller (người gọi không xác định)
-
hoax hoax caller (người gọi điện trêu chọc/lừa đảo)
-
cold cold caller (người gọi điện chào hàng không hẹn trước)
-
identify identify the caller (nhận dạng người gọi)
-
screen screen your callers (sàng lọc người gọi (để tránh quấy rối))
Idioms
-
First-time caller
Người lần đầu gọi đến (thường dùng trong các chương trình phát thanh/podcast)
"I'm a long-time listener, first-time caller."
(Tôi là thính giả lâu năm, nhưng đây là lần đầu tôi gọi điện cho chương trình.)
-
The caller of the tune
Người quyết định, người nắm quyền kiểm soát (biến thể từ câu 'He who pays the piper calls the tune')
"Since she funds the project, she is the caller of the tune."
(Vì cô ấy tài trợ cho dự án nên cô ấy là người đưa ra mọi quyết định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
caller
nounNgười thực hiện cuộc gọi điện thoại.
"The caller ID showed an unknown number."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Enjoying being a caller at the bingo hall is her favorite pastime. |
Thích thú việc trở thành người gọi số tại sảnh bingo là thú vui tiêu khiển yêu thích của cô ấy. |
| Phủ định | She is not used to being a caller on such a popular game show. |
Cô ấy không quen với việc làm người gọi trên một chương trình trò chơi nổi tiếng như vậy. |
| Nghi vấn | Is being a caller more stressful than being a contestant? |
Việc làm người gọi có căng thẳng hơn là làm người dự thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caller".
