caller
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Caller'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Người thực hiện cuộc gọi điện thoại.
Definition (English Meaning)
A person who makes a phone call.
Ví dụ Thực tế với 'Caller'
-
"The caller ID showed an unknown number."
"ID người gọi hiển thị một số lạ."
-
"The caller hung up before leaving a message."
"Người gọi đã cúp máy trước khi để lại tin nhắn."
-
"We received several angry callers after the news report."
"Chúng tôi nhận được một vài cuộc gọi giận dữ sau bản tin."
Từ loại & Từ liên quan của 'Caller'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: caller
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Caller'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Đây là nghĩa thông dụng nhất của từ 'caller'. Nó đơn giản chỉ người đang gọi điện thoại. Không mang sắc thái đặc biệt nào.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Caller'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.