(Top Banner Ad)
caller
B1
noun B1 Viễn thông, Dịch vụ khách hàng

caller

UK: /ˈkɔːlər/ • US: /ˈkɔlər/

Nghĩa tiếng Việt

người gọi khách hàng gọi điện người thực hiện cuộc gọi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who makes a phone call.

Vietnamese Meaning

Người thực hiện cuộc gọi điện thoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The caller ID showed an unknown number."

    "ID người gọi hiển thị một số lạ."

  • "The caller hung up before leaving a message."

    "Người gọi đã cúp máy trước khi để lại tin nhắn."

  • "We received several angry callers after the news report."

    "Chúng tôi nhận được một vài cuộc gọi giận dữ sau bản tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb call gọi, gọi điện, đặt tên
Noun call cuộc gọi, tiếng gọi, lời mời gọi
Noun calling thiên hướng, nghề nghiệp, tiếng gọi lương tâm
Noun callback cuộc gọi lại
Adjective callable có thể gọi được (thường dùng trong tài chính)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Viễn thông, Dịch vụ khách hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
gal-
Proto-Germanic
kalzōną
Old Norse
kalla
Middle English
caller

Từ tiếng hét đến cuộc gọi

Từ 'caller' bắt nguồn từ gốc 'call' có nghĩa là hét to hoặc ra lệnh. Vào thời kỳ đầu, 'caller' dùng để chỉ người lớn tiếng rao hàng hoặc người đi thăm hỏi trực tiếp. Đến thế kỷ 20, ý nghĩa này chuyển dịch mạnh mẽ sang người thực hiện các cuộc điện thoại.

Hậu tố -er

Sự kết hợp giữa động từ 'call' và hậu tố '-er' tạo thành một danh từ chỉ tác nhân, phổ biến trong tiếng Anh để định danh người thực hiện hành động.

Usage Note

Đây là nghĩa thông dụng nhất của từ 'caller'. Nó đơn giản chỉ người đang gọi điện thoại. Không mang sắc thái đặc biệt nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + caller
  • anonymous anonymous caller
    (người gọi ẩn danh)
  • frequent frequent caller
    (người thường xuyên gọi điện)
  • unknown unknown caller
    (người gọi không xác định)
Noun + caller
  • hoax hoax caller
    (người gọi điện trêu chọc/lừa đảo)
  • cold cold caller
    (người gọi điện chào hàng không hẹn trước)
Verb + caller
  • identify identify the caller
    (nhận dạng người gọi)
  • screen screen your callers
    (sàng lọc người gọi (để tránh quấy rối))

Idioms

  • First-time caller

    Người lần đầu gọi đến (thường dùng trong các chương trình phát thanh/podcast)

    "I'm a long-time listener, first-time caller."

    (Tôi là thính giả lâu năm, nhưng đây là lần đầu tôi gọi điện cho chương trình.)

  • The caller of the tune

    Người quyết định, người nắm quyền kiểm soát (biến thể từ câu 'He who pays the piper calls the tune')

    "Since she funds the project, she is the caller of the tune."

    (Vì cô ấy tài trợ cho dự án nên cô ấy là người đưa ra mọi quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caller

noun
Lật mặt

Người thực hiện cuộc gọi điện thoại.

"The caller ID showed an unknown number."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying being a caller at the bingo hall is her favorite pastime.
Thích thú việc trở thành người gọi số tại sảnh bingo là thú vui tiêu khiển yêu thích của cô ấy.
Phủ định
She is not used to being a caller on such a popular game show.
Cô ấy không quen với việc làm người gọi trên một chương trình trò chơi nổi tiếng như vậy.
Nghi vấn
Is being a caller more stressful than being a contestant?
Việc làm người gọi có căng thẳng hơn là làm người dự thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caller".

Văn hóa Cold Calling

Tại các nước phương Tây, 'cold caller' thường gắn liền với sự phiền toái trong marketing. Các quốc gia như Mỹ và Anh có danh sách 'Do Not Call Registry' để người dân đăng ký chặn các cuộc gọi tiếp thị không mong muốn này.

Square Dance Caller

Trong điệu nhảy dân gian Square Dance của Mỹ, 'caller' là người đứng trên sân khấu hô vang các bước nhảy để những người tham gia phối hợp thực hiện theo. Đây là một vai trò quan trọng trong việc giữ nhịp và tạo không khí vui tươi.