dialer
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dialer'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một phần mềm hoặc phần cứng tự động quay số điện thoại.
Definition (English Meaning)
A piece of software or hardware that automatically dials telephone numbers.
Ví dụ Thực tế với 'Dialer'
-
"The VoIP dialer allows users to make calls directly from their computer."
"Trình quay số VoIP cho phép người dùng thực hiện cuộc gọi trực tiếp từ máy tính của họ."
-
"He installed a new dialer on his smartphone."
"Anh ấy đã cài đặt một trình quay số mới trên điện thoại thông minh của mình."
-
"The company uses a dialer to manage its outbound calls."
"Công ty sử dụng một trình quay số để quản lý các cuộc gọi đi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Dialer'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: dialer
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Dialer'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin và viễn thông, đặc biệt liên quan đến các ứng dụng và thiết bị có khả năng tự động thực hiện cuộc gọi. Nó có thể đề cập đến một ứng dụng trên điện thoại thông minh, một chương trình trên máy tính hoặc một thiết bị chuyên dụng. 'Dialer' nhấn mạnh vào chức năng quay số tự động, giúp người dùng tiết kiệm thời gian và công sức.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Dialer'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.