(Top Banner Ad)
dialer
B1
noun B1 Công nghệ thông tin, Viễn thông

dialer

UK: /ˈdaɪələ(r)/ • US: /ˈdaɪələr/

Nghĩa tiếng Việt

trình quay số ứng dụng quay số phần mềm quay số tự động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of software or hardware that automatically dials telephone numbers.

Vietnamese Meaning

Một phần mềm hoặc phần cứng tự động quay số điện thoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The VoIP dialer allows users to make calls directly from their computer."

    "Trình quay số VoIP cho phép người dùng thực hiện cuộc gọi trực tiếp từ máy tính của họ."

  • "He installed a new dialer on his smartphone."

    "Anh ấy đã cài đặt một trình quay số mới trên điện thoại thông minh của mình."

  • "The company uses a dialer to manage its outbound calls."

    "Công ty sử dụng một trình quay số để quản lý các cuộc gọi đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dial Quay số, bấm số (điện thoại)
Noun dial Mặt đồng hồ; đĩa quay số; bảng điều khiển
Noun (Action) dialing / dialling Sự quay số, sự bấm số
Adjective dialable Có thể quay số được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
dialis
Old English/Middle English
dial
English (19th Century)
dial
Modern English
dialer

Từ Mặt Trời đến Điện Thoại

Gốc của từ 'dial' (quay số) ban đầu không liên quan gì đến điện thoại. Nó xuất phát từ tiếng Latinh, có nghĩa là 'liên quan đến ngày'. Ban đầu, 'dial' chỉ các công cụ hiển thị thời gian, như đồng hồ mặt trời (sundial). Khi điện thoại ra đời với cơ chế quay số tròn, người ta đã mượn từ 'dial' để chỉ hành động chọn số. 'Dialer' (người/thiết bị quay số) là một từ ghép hiện đại hơn, chỉ người hoặc thiết bị thực hiện hành động quay số đó.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin và viễn thông, đặc biệt liên quan đến các ứng dụng và thiết bị có khả năng tự động thực hiện cuộc gọi. Nó có thể đề cập đến một ứng dụng trên điện thoại thông minh, một chương trình trên máy tính hoặc một thiết bị chuyên dụng. 'Dialer' nhấn mạnh vào chức năng quay số tự động, giúp người dùng tiết kiệm thời gian và công sức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dialer
  • automatic automatic dialer
    (Thiết bị/phần mềm quay số tự động)
  • predictive predictive dialer
    (Hệ thống quay số dự đoán (thường dùng trong tổng đài))
  • speed speed dialer
    (Tính năng/phần mềm quay số nhanh)
  • rogue rogue dialer
    (Phần mềm quay số độc hại (gây tốn kém cước phí))
Noun + dialer (Compound/Modifier)
  • telephone telephone dialer
    (Thiết bị quay số điện thoại)
  • modem modem dialer
    (Phần mềm quay số qua modem)
  • app dialer app
    (Ứng dụng quay số (trên điện thoại thông minh))

Idioms

  • auto dialer system

    Hệ thống tự động quay số

    "The call center uses a sophisticated auto dialer system to connect agents with potential customers."

    (Tổng đài viên sử dụng một hệ thống tự động quay số phức tạp để kết nối các nhân viên với khách hàng tiềm năng.)

  • predictive dialer technology

    Công nghệ quay số dự đoán

    "Predictive dialer technology reduces idle time for call agents."

    (Công nghệ quay số dự đoán giúp giảm thời gian nhàn rỗi cho các nhân viên tổng đài.)

  • War dialer

    Phần mềm dò tìm số điện thoại (thường dùng trong tấn công mạng)

    "The security team detected a War dialer scanning their old server lines."

    (Đội ngũ an ninh đã phát hiện ra một phần mềm dò tìm số điện thoại đang quét các đường dây máy chủ cũ của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dialer

noun
Lật mặt

Một phần mềm hoặc phần cứng tự động quay số điện thoại.

"The VoIP dialer allows users to make calls directly from their computer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This dialer is the one he uses for all his calls.
Cái dialer này là cái anh ấy dùng cho tất cả các cuộc gọi của mình.
Phủ định
She said that this isn't their dialer, they use a different system.
Cô ấy nói rằng đây không phải là dialer của họ, họ sử dụng một hệ thống khác.
Nghi vấn
Is this dialer what you were looking for?
Có phải dialer này là thứ bạn đang tìm kiếm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dialer".

Kỷ nguyên Telemarketing và các cuộc gọi 'Rác'

Sự phát triển của các 'dialer' tự động (nhất là 'predictive dialer') đã tạo nên ngành công nghiệp telemarketing khổng lồ. Tuy nhiên, nó cũng là nguyên nhân gây ra sự phiền toái lớn cho người tiêu dùng vì họ liên tục nhận được các cuộc gọi không mong muốn (spam calls). Điều này dẫn đến việc nhiều quốc gia phải ban hành luật 'Không gọi' (Do Not Call Registry) để bảo vệ quyền riêng tư của người dân.

WarGames và 'War Dialing'

Khái niệm 'War Dialing' (dò tìm số điện thoại bằng phần mềm tự động để tìm modem hoặc máy tính kết nối) trở nên nổi tiếng nhờ bộ phim khoa học viễn tưởng năm 1983 'WarGames'. Mặc dù ngày nay ít được sử dụng do sự thay đổi của công nghệ internet, cụm từ này vẫn là một thuật ngữ quan trọng trong lịch sử an ninh mạng, tượng trưng cho việc tấn công bằng cách sử dụng công cụ 'dialer' để khai thác các hệ thống cũ.