calligrapher
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person skilled in calligraphy, especially one who practices it professionally.
Vietnamese Meaning
Người có kỹ năng viết chữ đẹp, đặc biệt là người thực hành nó một cách chuyên nghiệp; người viết thư pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The calligrapher created beautiful invitations for the wedding."
"Người viết thư pháp đã tạo ra những tấm thiệp mời tuyệt đẹp cho đám cưới."
-
"The museum commissioned a famous calligrapher to create a new exhibit."
"Bảo tàng đã ủy thác cho một nhà thư pháp nổi tiếng để tạo ra một cuộc triển lãm mới."
-
"Becoming a skilled calligrapher requires years of practice."
"Để trở thành một người viết thư pháp lành nghề đòi hỏi nhiều năm luyện tập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | calligraphy | Nghệ thuật viết chữ đẹp; Thư pháp |
| Adjective | calligraphic | Thuộc về thư pháp, mang tính thư pháp |
| Verb | calligraph | Viết bằng thư pháp (ít dùng) |
| Adverb | calligraphically | Một cách thư pháp; bằng nghệ thuật viết chữ đẹp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'calligrapher' chỉ người có chuyên môn cao trong việc viết chữ đẹp một cách nghệ thuật, thường sử dụng bút lông hoặc bút máy đặc biệt. Nghề nghiệp này đòi hỏi sự tỉ mỉ, kiên nhẫn và hiểu biết về lịch sử, phong cách chữ viết khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Master A master calligrapher (Một thư pháp gia bậc thầy)
-
Renowned A renowned calligrapher (Một thư pháp gia nổi tiếng/lừng danh)
-
Skilled A skilled calligrapher (Một thư pháp gia lành nghề)
-
Aspiring An aspiring calligrapher (Một người có khát vọng trở thành thư pháp gia)
-
Hire Hire a calligrapher (Thuê một thư pháp gia)
-
Commission Commission a calligrapher (Đặt hàng/giao việc cho một thư pháp gia)
-
Consult Consult a calligrapher (Tham khảo ý kiến của một thư pháp gia)
Idioms
-
The hand of a calligrapher
Bàn tay khéo léo/tỉ mỉ của một thư pháp gia (ám chỉ sự chính xác và nghệ thuật)
"The invitation card showed the precise, elegant hand of a calligrapher."
(Tấm thiệp mời thể hiện nét chữ chính xác, thanh lịch của một thư pháp gia.)
-
To train as a calligrapher
Học/đào tạo để trở thành một thư pháp gia
"She decided to quit her office job and train as a calligrapher."
(Cô ấy quyết định bỏ công việc văn phòng và theo học để trở thành thư pháp gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
calligrapher
nounNgười có kỹ năng viết chữ đẹp, đặc biệt là người thực hành nó một cách chuyên nghiệp; người viết thư pháp.
"The calligrapher created beautiful invitations for the wedding."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A skilled calligrapher, known for her elegant strokes, created the invitation. |
Một nhà thư pháp tài năng, nổi tiếng với những nét vẽ thanh lịch, đã tạo ra tấm thiệp mời. |
| Phủ định | Not every artist, even those skilled in other mediums, is necessarily a great calligrapher. |
Không phải nghệ sĩ nào, ngay cả những người giỏi các phương tiện khác, cũng nhất thiết là một nhà thư pháp giỏi. |
| Nghi vấn | Is he, despite his initial struggles, now considered a proficient calligrapher? |
Liệu anh ấy, bất chấp những khó khăn ban đầu, giờ có được coi là một nhà thư pháp thành thạo không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had practiced calligraphy diligently, he would be a renowned calligrapher now. |
Nếu anh ấy đã luyện tập thư pháp một cách chăm chỉ, bây giờ anh ấy đã là một nhà thư pháp nổi tiếng. |
| Phủ định | If she hadn't been so dedicated to her art, she wouldn't be a calligrapher today. |
Nếu cô ấy không cống hiến hết mình cho nghệ thuật, cô ấy sẽ không phải là một nhà thư pháp ngày hôm nay. |
| Nghi vấn | If he had taken the calligraphy course, would he be a calligrapher by now? |
Nếu anh ấy đã tham gia khóa học thư pháp, liệu bây giờ anh ấy có phải là một nhà thư pháp không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a calligrapher, I would create beautiful invitations for weddings. |
Nếu tôi là một người viết thư pháp, tôi sẽ tạo ra những lời mời đẹp cho đám cưới. |
| Phủ định | If she weren't a calligrapher, she wouldn't know how to use a dip pen properly. |
Nếu cô ấy không phải là một người viết thư pháp, cô ấy sẽ không biết cách sử dụng bút chấm mực đúng cách. |
| Nghi vấn | Would he be happier if he were a calligrapher? |
Liệu anh ấy có hạnh phúc hơn nếu anh ấy là một người viết thư pháp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calligrapher".
