(Top Banner Ad)
calligrapher
C1
noun C1 Nghệ thuật

calligrapher

UK: /kəˈlɪɡrəfər/ • US: /kəˈlɪɡrəfər/

Nghĩa tiếng Việt

người viết thư pháp nhà thư pháp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person skilled in calligraphy, especially one who practices it professionally.

Vietnamese Meaning

Người có kỹ năng viết chữ đẹp, đặc biệt là người thực hành nó một cách chuyên nghiệp; người viết thư pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The calligrapher created beautiful invitations for the wedding."

    "Người viết thư pháp đã tạo ra những tấm thiệp mời tuyệt đẹp cho đám cưới."

  • "The museum commissioned a famous calligrapher to create a new exhibit."

    "Bảo tàng đã ủy thác cho một nhà thư pháp nổi tiếng để tạo ra một cuộc triển lãm mới."

  • "Becoming a skilled calligrapher requires years of practice."

    "Để trở thành một người viết thư pháp lành nghề đòi hỏi nhiều năm luyện tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun calligraphy Nghệ thuật viết chữ đẹp; Thư pháp
Adjective calligraphic Thuộc về thư pháp, mang tính thư pháp
Verb calligraph Viết bằng thư pháp (ít dùng)
Adverb calligraphically Một cách thư pháp; bằng nghệ thuật viết chữ đẹp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (Ancient)
kallos (beauty) + graphein (to write)
Greek
kalligraphia (beautiful writing)
French
calligraphie
English (17th Century)
calligraphy
English
calligrapher (person who practices calligraphy)

Nguồn gốc Hy Lạp

Từ 'calligrapher' được xây dựng dựa trên danh từ 'calligraphy' (thư pháp). 'Calligraphy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, ghép bởi hai từ: 'kallos' (nghĩa là 'vẻ đẹp') và 'graphein' (nghĩa là 'viết'). Do đó, calligrapher là 'người tạo ra những chữ viết đẹp'.

Người thực hiện

Hậu tố '-er' trong tiếng Anh thường được thêm vào cuối một từ (thường là động từ hoặc danh từ hành động) để chỉ người thực hiện hành động đó. Trong trường hợp này, 'calligrapher' là người thực hiện 'calligraphy' (nghệ thuật viết chữ đẹp).

Usage Note

Từ 'calligrapher' chỉ người có chuyên môn cao trong việc viết chữ đẹp một cách nghệ thuật, thường sử dụng bút lông hoặc bút máy đặc biệt. Nghề nghiệp này đòi hỏi sự tỉ mỉ, kiên nhẫn và hiểu biết về lịch sử, phong cách chữ viết khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + calligrapher
  • Master A master calligrapher
    (Một thư pháp gia bậc thầy)
  • Renowned A renowned calligrapher
    (Một thư pháp gia nổi tiếng/lừng danh)
  • Skilled A skilled calligrapher
    (Một thư pháp gia lành nghề)
  • Aspiring An aspiring calligrapher
    (Một người có khát vọng trở thành thư pháp gia)
Verb + calligrapher (actions taken toward the person)
  • Hire Hire a calligrapher
    (Thuê một thư pháp gia)
  • Commission Commission a calligrapher
    (Đặt hàng/giao việc cho một thư pháp gia)
  • Consult Consult a calligrapher
    (Tham khảo ý kiến của một thư pháp gia)

Idioms

  • The hand of a calligrapher

    Bàn tay khéo léo/tỉ mỉ của một thư pháp gia (ám chỉ sự chính xác và nghệ thuật)

    "The invitation card showed the precise, elegant hand of a calligrapher."

    (Tấm thiệp mời thể hiện nét chữ chính xác, thanh lịch của một thư pháp gia.)

  • To train as a calligrapher

    Học/đào tạo để trở thành một thư pháp gia

    "She decided to quit her office job and train as a calligrapher."

    (Cô ấy quyết định bỏ công việc văn phòng và theo học để trở thành thư pháp gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calligrapher

noun
Lật mặt

Người có kỹ năng viết chữ đẹp, đặc biệt là người thực hành nó một cách chuyên nghiệp; người viết thư pháp.

"The calligrapher created beautiful invitations for the wedding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A skilled calligrapher, known for her elegant strokes, created the invitation.
Một nhà thư pháp tài năng, nổi tiếng với những nét vẽ thanh lịch, đã tạo ra tấm thiệp mời.
Phủ định
Not every artist, even those skilled in other mediums, is necessarily a great calligrapher.
Không phải nghệ sĩ nào, ngay cả những người giỏi các phương tiện khác, cũng nhất thiết là một nhà thư pháp giỏi.
Nghi vấn
Is he, despite his initial struggles, now considered a proficient calligrapher?
Liệu anh ấy, bất chấp những khó khăn ban đầu, giờ có được coi là một nhà thư pháp thành thạo không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had practiced calligraphy diligently, he would be a renowned calligrapher now.
Nếu anh ấy đã luyện tập thư pháp một cách chăm chỉ, bây giờ anh ấy đã là một nhà thư pháp nổi tiếng.
Phủ định
If she hadn't been so dedicated to her art, she wouldn't be a calligrapher today.
Nếu cô ấy không cống hiến hết mình cho nghệ thuật, cô ấy sẽ không phải là một nhà thư pháp ngày hôm nay.
Nghi vấn
If he had taken the calligraphy course, would he be a calligrapher by now?
Nếu anh ấy đã tham gia khóa học thư pháp, liệu bây giờ anh ấy có phải là một nhà thư pháp không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a calligrapher, I would create beautiful invitations for weddings.
Nếu tôi là một người viết thư pháp, tôi sẽ tạo ra những lời mời đẹp cho đám cưới.
Phủ định
If she weren't a calligrapher, she wouldn't know how to use a dip pen properly.
Nếu cô ấy không phải là một người viết thư pháp, cô ấy sẽ không biết cách sử dụng bút chấm mực đúng cách.
Nghi vấn
Would he be happier if he were a calligrapher?
Liệu anh ấy có hạnh phúc hơn nếu anh ấy là một người viết thư pháp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calligrapher".

Thư pháp trong Văn hóa Phương Tây

Trong lịch sử phương Tây, các thư pháp gia đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc sao chép sách và kinh thánh trước khi có máy in. Họ thường là các tu sĩ, làm việc trong các tu viện để tạo ra các bản thảo viết tay được chiếu sáng (illuminated manuscripts) công phu, là những tác phẩm nghệ thuật vô giá.

Thư pháp trong Đời sống Hiện đại

Ngày nay, vai trò của thư pháp gia có phần thay đổi nhưng vẫn được coi trọng. Họ thường được thuê để viết tay các văn bản quan trọng, thiệp mời đám cưới, chứng chỉ chính thức, hoặc thiết kế logo/phông chữ đặc biệt, mang lại cảm giác trang trọng và cá nhân hóa.