(Top Banner Ad)
handwriting
B1
danh từ B1 Ngôn ngữ học

handwriting

UK: /ˈhændˌraɪtɪŋ/ • US: /ˈhændˌraɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lối viết tay chữ viết tay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

writing done by hand

Vietnamese Meaning

chữ viết tay

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her handwriting is very neat and easy to read."

    "Chữ viết tay của cô ấy rất gọn gàng và dễ đọc."

  • "The police compared the handwriting on the ransom note with the suspect's."

    "Cảnh sát so sánh chữ viết tay trên tờ giấy đòi tiền chuộc với chữ viết tay của nghi phạm."

  • "His handwriting was so bad that nobody could read it."

    "Chữ viết tay của anh ấy tệ đến nỗi không ai có thể đọc được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb handwrite viết tay
Adjective handwritten được viết tay
Noun writer người viết, tác giả
Noun writing việc viết; chữ viết; tác phẩm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hand
Old English
writung
English (compound)
handwriting

Nguồn gốc từ 'handwriting'

Từ 'handwriting' là một từ ghép trực tiếp trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'hand' (tay) và 'writing' (sự viết, nét chữ). Nó xuất hiện từ khoảng thế kỷ 14, dùng để chỉ một kiểu viết cụ thể, đặc trưng của từng cá nhân. Về cơ bản, nó mô tả hành động viết bằng tay và kết quả là những con chữ được tạo ra bởi một người.

Usage Note

Handwriting đề cập đến chữ viết được tạo ra bằng tay, thường bằng bút hoặc bút chì. Nó liên quan đến phong cách và đặc điểm riêng của chữ viết của một người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + handwriting
  • clear clear handwriting
    (chữ viết rõ ràng)
  • neat neat handwriting
    (chữ viết gọn gàng, ngay ngắn)
  • messy messy handwriting
    (chữ viết lộn xộn, nguệch ngoạc)
  • illegible illegible handwriting
    (chữ viết khó đọc, không đọc được)
  • elegant elegant handwriting
    (chữ viết thanh lịch, đẹp)
Verb + handwriting
  • recognize recognize someone's handwriting
    (nhận ra chữ viết của ai đó)
  • identify identify the handwriting
    (nhận diện chữ viết)
  • improve improve your handwriting
    (cải thiện chữ viết của bạn)
  • decipher decipher the handwriting
    (giải mã, đọc được chữ viết)
Noun + handwriting
  • a sample of a sample of handwriting
    (một mẫu chữ viết)

Idioms

  • the handwriting on the wall

    điềm báo trước, dấu hiệu cho thấy điều tồi tệ sắp xảy ra (thường là sự thất bại hoặc kết thúc)

    "The company's declining sales were the handwriting on the wall for its eventual closure."

    (Doanh số giảm sút của công ty là điềm báo trước cho sự đóng cửa cuối cùng của nó.)

  • have someone's handwriting all over it

    mang dấu ấn, phong cách, hoặc ảnh hưởng rõ rệt của ai đó

    "This project has Sarah's handwriting all over it; you can tell by the creative design and attention to detail."

    (Dự án này mang đậm dấu ấn của Sarah; bạn có thể nhận ra qua thiết kế sáng tạo và sự chú ý đến từng chi tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handwriting

danh từ
Lật mặt

chữ viết tay

"Her handwriting is very neat and easy to read."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old book, whose handwriting was elegant, was a valuable antique.
Cuốn sách cũ, có chữ viết tay rất đẹp, là một món đồ cổ quý giá.
Phủ định
The report, which lacked clear handwriting, was not easy to understand.
Bản báo cáo, thiếu chữ viết tay rõ ràng, không dễ hiểu.
Nghi vấn
Is that the student whose handwriting is so neat that it looks like a font?
Đó có phải là học sinh có chữ viết tay gọn gàng đến mức trông như một phông chữ không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the teacher can't read your handwriting, you will get a lower grade.
Nếu giáo viên không thể đọc được chữ viết tay của bạn, bạn sẽ bị điểm thấp hơn.
Phủ định
If you don't practice your handwriting, your notes won't be easy to read.
Nếu bạn không luyện tập chữ viết tay của mình, ghi chú của bạn sẽ không dễ đọc.
Nghi vấn
Will the document be accepted if the handwriting is illegible?
Liệu tài liệu có được chấp nhận nếu chữ viết tay không đọc được không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her handwriting is beautiful and easy to read.
Chữ viết tay của cô ấy rất đẹp và dễ đọc.
Phủ định
His handwriting isn't very legible; it's difficult to decipher.
Chữ viết tay của anh ấy không dễ đọc lắm; rất khó để giải mã.
Nghi vấn
Whose handwriting is this messy note?
Chữ viết tay của ai trong mẩu giấy lộn xộn này?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her handwriting is beautiful.
Chữ viết tay của cô ấy rất đẹp.
Phủ định
Is his handwriting legible?
Chữ viết tay của anh ấy có dễ đọc không?
Nghi vấn
Isn't your handwriting improving with practice?
Chữ viết tay của bạn có đang cải thiện nhờ luyện tập không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to improve her handwriting this semester.
Cô ấy sẽ cải thiện chữ viết tay của mình trong học kỳ này.
Phủ định
They are not going to judge his application based on his handwriting.
Họ sẽ không đánh giá đơn đăng ký của anh ấy dựa trên chữ viết tay của anh ấy.
Nghi vấn
Are you going to take a class to learn calligraphy and improve your handwriting?
Bạn có định tham gia một lớp học thư pháp để cải thiện chữ viết tay của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handwriting".

Chữ viết tay và cá tính (Graphology)

Ở một số nền văn hóa phương Tây, 'graphology' (nghiên cứu chữ viết tay) là một lĩnh vực được quan tâm, cho rằng cách một người viết tay (kích thước chữ, độ nghiêng, áp lực, khoảng cách) có thể tiết lộ về tính cách, cảm xúc và trạng thái tâm lý của họ. Mặc dù không được chấp nhận rộng rãi như một khoa học chính thức, nó vẫn là một chủ đề thú vị.

Tầm quan trọng của chữ ký

Chữ viết tay cá nhân, đặc biệt là chữ ký, có vai trò cực kỳ quan trọng trong nhiều nền văn hóa và hệ thống pháp luật. Chữ ký là biểu tượng của sự chấp thuận, nhận dạng cá nhân và cam kết, thường được dùng để xác thực các tài liệu hợp đồng, văn bản chính thức, thư từ... khiến nó trở thành một dấu ấn độc đáo của mỗi người.