scribe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who copies out documents, especially one employed to do this before printing was invented.
Vietnamese Meaning
Người sao chép tài liệu, đặc biệt là người được thuê làm việc này trước khi kỹ thuật in ấn ra đời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ancient scribe meticulously copied the text onto parchment."
"Người sao chép cổ đại tỉ mỉ sao chép văn bản lên giấy da."
-
"In ancient Egypt, scribes held a position of great power and influence."
"Ở Ai Cập cổ đại, những người sao chép nắm giữ một vị trí quyền lực và ảnh hưởng lớn."
-
"The CEO used a digital scribe to take notes during the meeting."
"Vị CEO đã sử dụng bút ghi kỹ thuật số để ghi chú trong cuộc họp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | script | |
| Verb | describe | |
| Noun | description | |
| Verb | subscribe | |
| Noun | subscription | |
| Verb | prescribe | |
| Noun | prescription | |
| Noun | transcript | |
| Verb | transcribe | |
| Verb | scribble | |
| Noun | scribbler | |
| Noun | inscription |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong lịch sử, người sao chép đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và truyền bá kiến thức. Họ thường là những người có học thức, am hiểu ngôn ngữ và có kỹ năng viết tay điêu luyện. Thuật ngữ này ngày nay ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại, nhưng vẫn mang ý nghĩa về sự tỉ mỉ và chính xác trong việc ghi chép.
Collocations (Từ đi kèm)
-
court court scribe (thư ký tòa án, người ghi chép cho triều đình)
-
temple temple scribe (người ghi chép tại đền thờ)
-
royal royal scribe (thư ký hoàng gia)
-
town town scribe (thư ký thị trấn)
-
diligent a diligent scribe (một người ghi chép siêng năng)
-
skilled a skilled scribe (một người ghi chép lành nghề)
-
ancient ancient scribes (những người ghi chép thời cổ đại)
-
appoint appoint a scribe (bổ nhiệm một người ghi chép)
-
employ employ a scribe (thuê một người ghi chép)
-
consult consult a scribe (tham khảo ý kiến của một người ghi chép)
Idioms
-
the scribe's hand
chữ viết đẹp, rõ ràng của một người chuyên nghiệp; kỹ năng viết lách thuần thục
"Her calligraphy had the elegance of the scribe's hand."
(Chữ viết thư pháp của cô ấy có sự thanh lịch như thể từ bàn tay của một người viết chuyên nghiệp.)
-
to play the scribe
đảm nhận vai trò người ghi chép, người viết, người ghi lại thông tin
"During the meeting, he was asked to play the scribe and take detailed notes."
(Trong cuộc họp, anh ấy được yêu cầu đóng vai trò người ghi chép và ghi lại chi tiết.)
-
a scribe of history
người ghi chép lịch sử, người lưu giữ các sự kiện và thông tin quan trọng cho hậu thế
"Journalists are often seen as scribes of history, documenting events as they unfold."
(Các nhà báo thường được xem là những người ghi chép lịch sử, ghi lại các sự kiện khi chúng diễn ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scribe
danh từNgười sao chép tài liệu, đặc biệt là người được thuê làm việc này trước khi kỹ thuật in ấn ra đời.
"The ancient scribe meticulously copied the text onto parchment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scribe".
