(Top Banner Ad)
scribe
C1
danh từ C1 Lịch sử, Văn học, Ngôn ngữ học

scribe

UK: /skraɪb/ • US: /skraɪb/

Nghĩa tiếng Việt

người sao chép người viết thuê thư ký (trong một số ngữ cảnh lịch sử)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who copies out documents, especially one employed to do this before printing was invented.

Vietnamese Meaning

Người sao chép tài liệu, đặc biệt là người được thuê làm việc này trước khi kỹ thuật in ấn ra đời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient scribe meticulously copied the text onto parchment."

    "Người sao chép cổ đại tỉ mỉ sao chép văn bản lên giấy da."

  • "In ancient Egypt, scribes held a position of great power and influence."

    "Ở Ai Cập cổ đại, những người sao chép nắm giữ một vị trí quyền lực và ảnh hưởng lớn."

  • "The CEO used a digital scribe to take notes during the meeting."

    "Vị CEO đã sử dụng bút ghi kỹ thuật số để ghi chú trong cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun script
Verb describe
Noun description
Verb subscribe
Noun subscription
Verb prescribe
Noun prescription
Noun transcript
Verb transcribe
Verb scribble
Noun scribbler
Noun inscription

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scribere
Latin
scriba
Old French
escribe
English
scribe

Nguồn gốc từ Latin

Từ "scribe" có nguồn gốc từ tiếng Latin "scriba", có nghĩa là "người viết" hoặc "thư ký". Nó bắt nguồn từ động từ "scribere" ("viết"). Điều này cho thấy vai trò cơ bản của một scribe là ghi chép và sao chép văn bản, một nghề nghiệp rất quan trọng trong các xã hội cổ đại khi khả năng đọc viết không phổ biến.

Usage Note

Trong lịch sử, người sao chép đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và truyền bá kiến thức. Họ thường là những người có học thức, am hiểu ngôn ngữ và có kỹ năng viết tay điêu luyện. Thuật ngữ này ngày nay ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại, nhưng vẫn mang ý nghĩa về sự tỉ mỉ và chính xác trong việc ghi chép.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + scribe (Người viết chuyên trách)
  • court court scribe
    (thư ký tòa án, người ghi chép cho triều đình)
  • temple temple scribe
    (người ghi chép tại đền thờ)
  • royal royal scribe
    (thư ký hoàng gia)
  • town town scribe
    (thư ký thị trấn)
Adjective + scribe (Tính cách/kỹ năng của người viết)
  • diligent a diligent scribe
    (một người ghi chép siêng năng)
  • skilled a skilled scribe
    (một người ghi chép lành nghề)
  • ancient ancient scribes
    (những người ghi chép thời cổ đại)
Verb + scribe (Hành động liên quan đến người viết)
  • appoint appoint a scribe
    (bổ nhiệm một người ghi chép)
  • employ employ a scribe
    (thuê một người ghi chép)
  • consult consult a scribe
    (tham khảo ý kiến của một người ghi chép)

Idioms

  • the scribe's hand

    chữ viết đẹp, rõ ràng của một người chuyên nghiệp; kỹ năng viết lách thuần thục

    "Her calligraphy had the elegance of the scribe's hand."

    (Chữ viết thư pháp của cô ấy có sự thanh lịch như thể từ bàn tay của một người viết chuyên nghiệp.)

  • to play the scribe

    đảm nhận vai trò người ghi chép, người viết, người ghi lại thông tin

    "During the meeting, he was asked to play the scribe and take detailed notes."

    (Trong cuộc họp, anh ấy được yêu cầu đóng vai trò người ghi chép và ghi lại chi tiết.)

  • a scribe of history

    người ghi chép lịch sử, người lưu giữ các sự kiện và thông tin quan trọng cho hậu thế

    "Journalists are often seen as scribes of history, documenting events as they unfold."

    (Các nhà báo thường được xem là những người ghi chép lịch sử, ghi lại các sự kiện khi chúng diễn ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scribe

danh từ
Lật mặt

Người sao chép tài liệu, đặc biệt là người được thuê làm việc này trước khi kỹ thuật in ấn ra đời.

"The ancient scribe meticulously copied the text onto parchment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scribe".

Vai trò của Scribe trong xã hội cổ đại

Trong các nền văn minh cổ đại như Ai Cập, Mesopotamia và Rome, các scribe (người ghi chép) là những người có địa vị cao và thường có quyền lực. Họ là số ít người biết đọc và viết, chịu trách nhiệm ghi lại luật pháp, lịch sử, nghi lễ tôn giáo, và quản lý tài chính. Sự tồn tại của họ rất quan trọng cho việc truyền bá và lưu giữ kiến thức qua nhiều thế hệ.

Từ Scribe đến Máy in

Trước khi có máy in, các scribe là những người duy nhất sao chép sách và tài liệu bằng tay. Đây là một công việc tốn thời gian và công sức, khiến sách trở nên rất đắt đỏ và chỉ giới hạn cho giới thượng lưu hoặc các tu viện. Sự ra đời của máy in vào thế kỷ 15 đã thay đổi hoàn toàn vai trò của scribe, dân chủ hóa việc đọc và viết, mở ra một kỷ nguyên mới về truyền bá thông tin.