(Top Banner Ad)
calling card
B2
danh từ B2 Kinh doanh, Xã hội

calling card

UK: /ˈkɔːlɪŋ kɑːd/ • US: /ˈkɔːlɪŋ kɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

danh thiếp thiếp thăm dấu hiệu đặc trưng biểu hiện đặc trưng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small card with a person's name and contact details, typically used for introductions or leaving a message.

Vietnamese Meaning

Một tấm thiệp nhỏ có in tên và thông tin liên lạc của một người, thường được dùng để giới thiệu hoặc để lại lời nhắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the past, people would leave their calling card when visiting someone's house."

    "Ngày xưa, mọi người thường để lại danh thiếp khi đến thăm nhà ai đó."

  • "Leaving a calling card was a common social custom in the 19th century."

    "Để lại danh thiếp là một phong tục xã giao phổ biến vào thế kỷ 19."

  • "His aggressive behavior is his calling card."

    "Hành vi hung hăng của anh ta là dấu hiệu đặc trưng của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb call gọi, ghé thăm
Noun caller người gọi, khách đến thăm
Noun card tấm thẻ, danh thiếp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
kalla
Latin
charta
Middle English
callen + carde
English
calling card

Nguồn gốc từ nghi thức xã hội

Cụm từ này xuất hiện vào thế kỷ 18. Ban đầu, nó là một tấm thẻ nhỏ có in tên, được các quý tộc để lại khi đến thăm nhà một người bạn mà người đó không có nhà. Đây là cách để thông báo 'Tôi đã ghé qua'.

Usage Note

Calling card thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng, đặc biệt là trong quá khứ. Ngày nay, nó có thể được thay thế bằng danh thiếp (business card) trong môi trường kinh doanh. Tuy nhiên, 'calling card' vẫn mang ý nghĩa về một dấu hiệu đặc trưng, hành động hoặc phong cách mà một người hoặc tổ chức thể hiện.

Prepositions

of as

'of': Cho biết ai là chủ sở hữu hoặc người sử dụng calling card. Ví dụ: 'This is my calling card.' 'as': Sử dụng calling card như một cái gì đó. Ví dụ: 'He left his calling card as a sign of respect'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + calling card
  • leave leave a calling card
    (để lại danh thiếp hoặc dấu ấn đặc trưng)
  • present present a calling card
    (trình danh thiếp)
Adjective + calling card
  • unique a unique calling card
    (một dấu ấn/đặc điểm nhận dạng độc nhất)
  • metaphorical a metaphorical calling card
    (một dấu ấn mang tính ẩn dụ)

Idioms

  • one's calling card

    đặc điểm nhận dạng, dấu ấn riêng biệt của ai đó

    "The detective knew the thief was back because of his distinctive calling card: a single red rose left at the crime scene."

    (Thám tử biết tên trộm đã quay trở lại vì dấu ấn đặc trưng của hắn: một bông hồng đỏ để lại tại hiện trường vụ án.)

  • leave one's calling card

    để lại dấu vết chứng tỏ mình đã ở đó

    "The storm left its calling card in the form of fallen trees and broken windows."

    (Cơn bão đã để lại dấu ấn của nó dưới hình thức những cây bị đổ và cửa sổ bị vỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calling card

danh từ
Lật mặt

Một tấm thiệp nhỏ có in tên và thông tin liên lạc của một người, thường được dùng để giới thiệu hoặc để lại lời nhắn.

"In the past, people would leave their calling card when visiting someone's house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had left a calling card, she would have known who visited her.
Nếu anh ấy đã để lại danh thiếp, cô ấy đã biết ai đến thăm cô ấy.
Phủ định
If they hadn't found his calling card, they wouldn't have been able to identify him.
Nếu họ không tìm thấy danh thiếp của anh ấy, họ đã không thể xác định được anh ấy.
Nghi vấn
Would she have contacted him if she had found his calling card?
Cô ấy có liên lạc với anh ấy không nếu cô ấy đã tìm thấy danh thiếp của anh ấy?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to hand out his calling card at the conference.
Anh ấy sẽ phát danh thiếp của mình tại hội nghị.
Phủ định
They are not going to leave a calling card because they want to remain anonymous.
Họ sẽ không để lại danh thiếp vì họ muốn giữ kín danh tính.
Nghi vấn
Are you going to include your new email address on your calling card?
Bạn có định đưa địa chỉ email mới của mình vào danh thiếp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calling card".

Nghi thức thời Victoria

Trong thời kỳ Victoria ở Anh, việc sử dụng 'calling card' là một quy trình xã hội cực kỳ phức tạp. Có những quy tắc nghiêm ngặt về việc gập góc thẻ để biểu thị thông điệp khác nhau (như chúc mừng, chia buồn hoặc từ biệt).

Dấu ấn trong văn hóa đại chúng

Trong các bộ phim trinh thám hoặc truyện tranh (như Joker), 'calling card' thường là một vật phẩm mà tội phạm để lại hiện trường để thách thức cảnh sát hoặc xây dựng thương hiệu cá nhân.