(Top Banner Ad)
etiquette
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày

etiquette

UK: /ˈetɪket/ • US: /ˈetɪkət/

Nghĩa tiếng Việt

phép xã giao quy tắc ứng xử nghi thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the customary code of polite behavior in society or among members of a particular profession or group.

Vietnamese Meaning

quy tắc ứng xử lịch sự trong xã hội hoặc giữa các thành viên của một ngành nghề hoặc nhóm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Social etiquette dictates that men should not sit while women are standing."

    "Quy tắc ứng xử xã hội quy định rằng đàn ông không nên ngồi khi phụ nữ đang đứng."

  • "Knowledge of etiquette is essential for success in many professions."

    "Hiểu biết về nghi thức là điều cần thiết để thành công trong nhiều ngành nghề."

  • "She was taught proper etiquette from a young age."

    "Cô ấy được dạy các nghi thức phù hợp từ khi còn nhỏ."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estiquier
Old French
estiquette
Middle French
étiquette
English
etiquette

Nguồn gốc từ 'Nhãn dán'

Từ 'etiquette' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, ban đầu là 'étiquette' (nhãn dán, vé). Trong triều đình Pháp thế kỷ 17, những 'nhãn dán' này được dùng để hướng dẫn khách về các quy tắc ứng xử, nơi đứng, hay cách hành động phù hợp. Dần dần, từ này phát triển nghĩa để chỉ toàn bộ các quy tắc xã giao, phép lịch sự trong xã hội.

Usage Note

Etiquette thường liên quan đến những hành vi được coi là đúng đắn và phù hợp trong một tình huống cụ thể. Nó bao gồm các quy tắc về cách ăn mặc, nói năng, giao tiếp và hành xử trong các sự kiện xã hội, kinh doanh hoặc cá nhân. Khác với 'manners' (phép lịch sự) mang tính cá nhân hơn, 'etiquette' thường mang tính chuẩn mực và quy tắc xã hội rộng hơn.

Prepositions

regarding on

'Etiquette regarding' được sử dụng để chỉ các quy tắc ứng xử liên quan đến một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'etiquette regarding phone use'. 'Etiquette on' cũng được sử dụng tương tự, ví dụ: 'etiquette on formal occasions'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + etiquette
  • proper proper etiquette
    (phép lịch sự đúng mực)
  • good good etiquette
    (phép lịch sự tốt)
  • bad bad etiquette
    (phép lịch sự không tốt, ứng xử kém)
  • social social etiquette
    (phép lịch sự xã giao)
  • business business etiquette
    (nghi thức kinh doanh, phép lịch sự trong kinh doanh)
  • dining dining etiquette
    (nghi thức ăn uống, phép tắc bàn ăn)
  • online online etiquette
    (phép lịch sự trực tuyến (netiquette))
Verb + etiquette
  • observe observe etiquette
    (tuân thủ phép lịch sự)
  • follow follow etiquette
    (tuân theo phép lịch sự)
  • breach breach etiquette
    (vi phạm phép lịch sự)
  • violate violate etiquette
    (vi phạm phép lịch sự)
  • learn learn etiquette
    (học hỏi phép lịch sự)
  • practice practice etiquette
    (thực hành phép lịch sự)
Etiquette + Noun
  • rules etiquette rules
    (các quy tắc ứng xử)
  • guide etiquette guide
    (cẩm nang phép lịch sự)
  • book etiquette book
    (sách về phép lịch sự)

Idioms

  • A breach of etiquette

    Một sự vi phạm phép lịch sự

    "Leaving the table without excusing yourself is considered a breach of etiquette."

    (Rời bàn ăn mà không xin phép được coi là một sự vi phạm phép lịch sự.)

  • Etiquette dictates that...

    Nghi thức/phép lịch sự quy định rằng...

    "Etiquette dictates that you should always send a thank-you note after an interview."

    (Nghi thức quy định rằng bạn nên luôn gửi thư cảm ơn sau một buổi phỏng vấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

etiquette

danh từ
Lật mặt

quy tắc ứng xử lịch sự trong xã hội hoặc giữa các thành viên của một ngành nghề hoặc nhóm cụ thể.

"Social etiquette dictates that men should not sit while women are standing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "etiquette".

Sự đa dạng của phép lịch sự bàn ăn

Phép lịch sự trong ăn uống (dining etiquette) khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa. Ví dụ, ở nhiều nước phương Tây, việc cắt thức ăn bằng dao và dĩa là phổ biến, trong khi ở một số nền văn hóa khác, việc sử dụng đũa hoặc ăn bằng tay lại là điều bình thường và được chấp nhận. Việc hiểu và tôn trọng những khác biệt này là chìa khóa để tránh hiểu lầm khi giao tiếp liên văn hóa.

Vai trò của nghi thức trong kinh doanh

Trong môi trường kinh doanh phương Tây, nghi thức (business etiquette) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó bao gồm cách chào hỏi (như bắt tay), cách ăn mặc chuyên nghiệp, và phong cách giao tiếp hiệu quả. Việc tuân thủ các quy tắc này thể hiện sự tôn trọng đối với đồng nghiệp và đối tác, góp phần xây dựng các mối quan hệ thành công.