(Top Banner Ad)
hallmark
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Nghệ thuật

hallmark

UK: /ˈhɔːlmɑːk/ • US: /ˈhɔlˌmɑrk/

Nghĩa tiếng Việt

dấu ấn đặc điểm nổi bật dấu hiệu nhận biết biểu tượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A typical or distinguishing characteristic or feature.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm, tính chất hoặc dấu hiệu điển hình, dễ nhận biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Simplicity is a hallmark of his design style."

    "Sự đơn giản là một đặc điểm nổi bật trong phong cách thiết kế của anh ấy."

  • "Honesty and integrity are the hallmarks of a good leader."

    "Sự trung thực và chính trực là những phẩm chất nổi bật của một nhà lãnh đạo giỏi."

  • "The hallmark of the company's success is its commitment to customer service."

    "Đặc điểm nổi bật của sự thành công của công ty là cam kết phục vụ khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hallmark Dấu hiệu đặc trưng; dấu kiểm định chất lượng
Verb to hallmark Đóng dấu kiểm định chất lượng (vàng bạc); chứng thực bằng dấu hiệu đặc trưng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
hall
English
mark
English
hallmark

Nguồn gốc từ 'Hội trường Thợ kim hoàn'

Từ 'hallmark' ra đời vào thế kỷ 18, bắt nguồn từ Hội trường Thợ kim hoàn (Goldsmiths' Hall) ở Luân Đôn. Đây là nơi các thợ kim hoàn mang vàng bạc của mình đến để kiểm định chất lượng. Sau khi được kiểm tra và xác nhận đạt tiêu chuẩn, một con dấu đặc biệt (hallmark) sẽ được đóng lên sản phẩm, chứng nhận độ tinh khiết. Từ đó, 'hallmark' mang nghĩa là một dấu hiệu chứng thực chất lượng hoặc một đặc điểm nhận diện quan trọng.

Usage Note

Hallmark thường được sử dụng để chỉ một đặc điểm nổi bật đến mức nó được xem là dấu hiệu nhận biết của một người, vật, hoặc một giai đoạn. Nó nhấn mạnh tính chất đặc trưng và dễ nhận diện. Khác với 'feature' (tính năng, đặc điểm) mang nghĩa chung chung hơn, 'hallmark' mang tính biểu tượng và giá trị.

Prepositions

of

'hallmark of something' có nghĩa là đặc điểm nổi bật, mang tính biểu tượng của cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hallmark
  • defining defining hallmark
    (dấu hiệu đặc trưng rõ rệt)
  • distinguishing distinguishing hallmark
    (dấu hiệu phân biệt)
  • true true hallmark
    (dấu hiệu chân thực)
  • classic classic hallmark
    (dấu hiệu kinh điển)
Verb + hallmark
  • bear bear the hallmark of
    (mang dấu ấn/đặc điểm của)
  • carry carry the hallmark of
    (mang dấu ấn/đặc điểm của)
  • display display the hallmark of
    (thể hiện dấu hiệu/đặc điểm của)
Hallmark + of
  • of quality hallmark of quality
    (dấu hiệu của chất lượng)
  • of excellence hallmark of excellence
    (dấu hiệu của sự xuất sắc)
  • of success hallmark of success
    (dấu hiệu của thành công)
  • of leadership hallmark of leadership
    (dấu hiệu của tài lãnh đạo)

Idioms

  • a defining hallmark of something

    một đặc điểm nhận dạng cốt lõi/quan trọng của một cái gì đó

    "Creativity is a defining hallmark of his artistic style."

    (Sự sáng tạo là một đặc điểm nhận dạng cốt lõi trong phong cách nghệ thuật của anh ấy.)

  • bear the hallmark of someone/something

    mang đậm dấu ấn, đặc trưng của ai/cái gì (thường là một phẩm chất hoặc phong cách)

    "The new policy bears the hallmark of the CEO's innovative vision."

    (Chính sách mới mang đậm dấu ấn tầm nhìn đổi mới của CEO.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hallmark

danh từ
Lật mặt

Một đặc điểm, tính chất hoặc dấu hiệu điển hình, dễ nhận biết.

"Simplicity is a hallmark of his design style."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hallmark".

Hệ thống Dấu kiểm định ở Anh

Hệ thống dấu kiểm định (hallmarking) ở Vương quốc Anh là một trong những hệ thống bảo vệ người tiêu dùng lâu đời nhất thế giới, có từ thế kỷ 14. Nó đảm bảo rằng các sản phẩm làm từ kim loại quý (vàng, bạc, bạch kim) có đúng hàm lượng kim loại quý như đã công bố. Mỗi dấu kiểm định thường bao gồm nhiều ký hiệu, cho biết nhà sản xuất, loại kim loại, độ tinh khiết và văn phòng kiểm định.

Ý nghĩa của 'Hallmark' trong văn hóa chất lượng

Do nguồn gốc từ việc chứng nhận chất lượng kim loại quý, từ 'hallmark' đã vượt ra ngoài nghĩa đen để ám chỉ bất kỳ đặc điểm hoặc phẩm chất nào là dấu hiệu xác thực, đáng tin cậy hoặc xuất sắc của một người, vật hay sự kiện. Nó gắn liền với khái niệm về sự tin cậy và tiêu chuẩn cao.