(Top Banner Ad)
callowness
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

callowness

UK: /ˈkæləʊnəs/ • US: /ˈkæloʊnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự non nớt tính non nớt sự thiếu chín chắn sự thiếu kinh nghiệm sự ngây ngô
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being callow; immature; lacking adult experience or sophistication.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất non nớt; thiếu trưởng thành; thiếu kinh nghiệm hoặc sự tinh tế của người lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His callowness was evident in his naive assumptions about the business world."

    "Sự non nớt của anh ta thể hiện rõ trong những giả định ngây thơ của anh ta về thế giới kinh doanh."

  • "The callowness of youth can sometimes lead to poor decisions."

    "Sự non nớt của tuổi trẻ đôi khi có thể dẫn đến những quyết định tồi tệ."

  • "Her callowness was charming, but it also made her vulnerable."

    "Sự non nớt của cô ấy rất quyến rũ, nhưng nó cũng khiến cô ấy dễ bị tổn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun callowness sự non nớt, sự thiếu kinh nghiệm trường đời
Adjective callow non nớt, trẻ người non dạ, chưa trải đời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
gal-
Proto-Germanic
kalwaz
Old English
calu
Middle English
calowe
Modern English
callowness

Từ chú chim không lông đến sự thiếu kinh nghiệm

Từ 'callowness' bắt nguồn từ tính từ 'callow', vốn có nghĩa gốc là 'trọc đầu' hoặc 'không có lông'. Trong tiếng Anh cổ, nó dùng để mô tả những chú chim non mới nở chưa mọc lông cánh. Theo thời gian, hình ảnh này được dùng ẩn dụ để chỉ những người trẻ tuổi, chưa có kinh nghiệm đời hoặc chưa trưởng thành, giống như những chú chim chưa đủ lông cánh để bay vào đời.

Sự tiến hóa của ý nghĩa

Mặc dù tổ tiên của nó trong tiếng Đức (kahl) và tiếng Hà Lan (kaal) vẫn giữ nghĩa là 'hói' hoặc 'trọc', nhưng trong tiếng Anh, từ này đã chuyển hẳn sang nghĩa bóng để chỉ sự non nớt về mặt trí tuệ hoặc cảm xúc vào khoảng thế kỷ 16.

Usage Note

Từ 'callowness' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự ngây ngô, thiếu kinh nghiệm sống và khả năng phán đoán của một người trẻ tuổi hoặc người thiếu trải nghiệm. Nó nhấn mạnh sự thiếu chín chắn về mặt cảm xúc, trí tuệ và xã hội. So sánh với 'immaturity', 'callowness' có xu hướng nhấn mạnh sự thiếu kinh nghiệm hơn là chỉ đơn thuần là sự trẻ con. 'Naivete' cũng liên quan đến sự ngây thơ, nhưng thường mang ý nghĩa tích cực hơn, chỉ sự tin người một cách vô tư, trong khi 'callowness' lại mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu hiểu biết về thế giới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + callowness
  • youthful youthful callowness
    (sự non nớt của tuổi trẻ)
  • extreme extreme callowness
    (sự cực kỳ non nớt)
  • apparent apparent callowness
    (sự non nớt rõ rệt)
Verb + callowness
  • betray betray his callowness
    (lộ ra sự non nớt của anh ấy)
  • overcome overcome one's callowness
    (vượt qua sự thiếu kinh nghiệm của bản thân)
  • mask mask their callowness
    (che giấu sự non nớt của họ)

Idioms

  • Callow youth

    Thanh niên trẻ người non dạ

    "He was just a callow youth when he started his first business."

    (Anh ta chỉ là một thanh niên non nớt khi bắt đầu công việc kinh doanh đầu tiên.)

  • Wet behind the ears

    Còn ráo mánh, chưa có kinh nghiệm (thành ngữ tương đương)

    "Despite his callowness, he wasn't as wet behind the ears as they thought."

    (Mặc dù còn non nớt, anh ấy không đến nỗi chưa biết gì như họ tưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

callowness

danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất non nớt; thiếu trưởng thành; thiếu kinh nghiệm hoặc sự tinh tế của người lớn.

"His callowness was evident in his naive assumptions about the business world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His callowness was evident in his naive assumptions about the business world.
Sự non nớt của anh ấy thể hiện rõ trong những giả định ngây thơ của anh ấy về thế giới kinh doanh.
Phủ định
She isn't callow enough to believe everything she reads online.
Cô ấy không đủ non nớt để tin mọi thứ cô ấy đọc trên mạng.
Nghi vấn
Is their callowness the reason they made such a bad decision?
Sự non nớt của họ có phải là lý do họ đưa ra một quyết định tồi tệ như vậy không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he weren't so callow, he would understand the complexities of the situation.
Nếu anh ta không quá non nớt, anh ta sẽ hiểu được sự phức tạp của tình huống.
Phủ định
If she didn't display such callowness in her judgment, she could have been promoted.
Nếu cô ấy không thể hiện sự non nớt trong đánh giá của mình, cô ấy đã có thể được thăng chức.
Nghi vấn
Would they have succeeded if their callowness hadn't been so apparent?
Liệu họ có thành công nếu sự non nớt của họ không quá rõ ràng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "callowness".

Bildungsroman trong văn học

Trong văn học phương Tây, chủ đề về 'callowness' thường xuất hiện trong thể loại Bildungsroman (tiểu thuyết giáo huấn/trưởng thành). Các nhân vật chính thường bắt đầu với sự non nớt (callowness) và trải qua nhiều thử thách để đạt được sự khôn ngoan. Ví dụ điển hình là nhân vật Holden Caulfield trong 'Bắt trẻ đồng xanh'.

Sự bao dung đối với sự non nớt

Trong văn hóa công sở phương Tây, 'callowness' đôi khi được nhìn nhận một cách bao dung như một giai đoạn bắt buộc của quá trình học hỏi, nhưng nó cũng là lời cảnh báo về việc thiếu kỹ năng mềm và sự nhạy bén trong giao tiếp xã hội.