(Top Banner Ad)
candlestick pattern
C1
danh từ C1 Kinh tế

candlestick pattern

UK: /ˈkændlˌstɪk ˈpætən/ • US: /ˈkændlˌstɪk ˈpætərn/

Nghĩa tiếng Việt

mô hình nến mẫu hình nến hình thái nến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A candlestick pattern is a movement in asset prices shown graphically on a candlestick chart that some believe can predict particular market movements.

Vietnamese Meaning

Mô hình nến là một biến động giá tài sản được hiển thị đồ họa trên biểu đồ nến mà một số người tin rằng có thể dự đoán các biến động thị trường cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Traders use candlestick patterns to identify potential buying or selling opportunities."

    "Các nhà giao dịch sử dụng mô hình nến để xác định các cơ hội mua hoặc bán tiềm năng."

  • "The 'hammer' is a bullish candlestick pattern that can signal a potential trend reversal."

    "'Búa' là một mô hình nến tăng giá có thể báo hiệu sự đảo chiều xu hướng tiềm năng."

  • "Understanding candlestick patterns is crucial for successful day trading."

    "Hiểu các mô hình nến là rất quan trọng để giao dịch trong ngày thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun candlestick chart Biểu đồ nến
Noun pattern recognition Nhận diện mô hình
Noun candle body Thân nến (phần dày của biểu đồ nến)
Verb to pattern Làm theo mẫu, tạo mẫu

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (7th C)
candel
Middle English (14th C)
pattern
Japanese (18th C)
Sokubaishikai (Price chart)
Modern English (1990s)
candlestick pattern

Người Cha của Mô Hình Nến

Kỹ thuật đồ thị nến (candlestick chart) được phát triển ban đầu bởi Munehisa Homma, một thương nhân gạo nổi tiếng người Nhật Bản vào thế kỷ 18. Ông đã sử dụng hình dạng nến để dự đoán giá gạo dựa trên cảm xúc của thị trường.

Hình Dạng Giống Cây Nến

Thuật ngữ này xuất phát từ việc biểu đồ giá trông giống một cây nến. Mỗi 'cây nến' (candlestick) có một thân nến (body) đại diện cho giá mở và giá đóng, và có bấc nến (wick/shadow) thể hiện mức giá cao nhất và thấp nhất trong kỳ.

Usage Note

Mô hình nến là một công cụ được sử dụng trong phân tích kỹ thuật để dự đoán biến động giá trong tương lai dựa trên các mô hình hình thành bởi giá mở cửa, giá đóng cửa, giá cao nhất và giá thấp nhất trong một khoảng thời gian nhất định. Các mô hình này có thể chỉ ra xu hướng tiếp diễn hoặc đảo chiều xu hướng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + candlestick pattern
  • bullish bullish candlestick pattern
    (Mô hình nến tăng giá (báo hiệu giá sắp lên))
  • bearish bearish candlestick pattern
    (Mô hình nến giảm giá (báo hiệu giá sắp xuống))
  • reversal reversal candlestick pattern
    (Mô hình nến đảo chiều)
  • distinct distinct candlestick pattern
    (Mô hình nến rõ rệt/dễ nhận biết)
Verb + candlestick pattern
  • identify identify a candlestick pattern
    (Nhận diện/xác định một mô hình nến)
  • confirm confirm the candlestick pattern
    (Xác nhận mô hình nến (thường bằng chỉ báo khác))
  • trade based on trade based on the candlestick pattern
    (Giao dịch dựa trên mô hình nến)
Noun + candlestick pattern
  • analysis candlestick pattern analysis
    (Phân tích mô hình nến)
  • formation a pattern formation
    (Sự hình thành một mô hình nến)

Idioms

  • The pattern holds

    Mô hình vẫn còn hiệu lực (chưa bị phá vỡ)

    "Despite the volatility, the pattern holds, suggesting a continued uptrend."

    (Bất chấp sự biến động, mô hình vẫn còn hiệu lực, cho thấy xu hướng tăng vẫn tiếp diễn.)

  • A failed pattern

    Một mô hình thất bại (không diễn ra như dự đoán)

    "We exited the trade because the pattern failed to achieve confirmation."

    (Chúng tôi đã thoát lệnh giao dịch vì mô hình đã thất bại trong việc đạt được sự xác nhận.)

  • Reading the candlesticks

    Đọc biểu đồ nến (hiểu ý nghĩa của hình dạng nến)

    "Expert traders spend hours reading the candlesticks to gauge market sentiment."

    (Các nhà giao dịch chuyên nghiệp dành hàng giờ để đọc biểu đồ nến nhằm đánh giá tâm lý thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

candlestick pattern

danh từ
Lật mặt

Mô hình nến là một biến động giá tài sản được hiển thị đồ họa trên biểu đồ nến mà một số người tin rằng có thể dự đoán các biến động thị trường cụ thể.

"Traders use candlestick patterns to identify potential buying or selling opportunities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The candlestick pattern is often used to predict future price movements.
Mô hình nến thường được sử dụng để dự đoán biến động giá trong tương lai.
Phủ định
The candlestick pattern was not recognized during the initial market analysis.
Mô hình nến đã không được nhận ra trong quá trình phân tích thị trường ban đầu.
Nghi vấn
Can this candlestick pattern be interpreted as a sign of a bullish reversal?
Mô hình nến này có thể được hiểu là dấu hiệu của sự đảo chiều tăng giá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "candlestick pattern".

Tâm Lý Học Đằng Sau Ngọn Nến

Các mô hình nến không chỉ là số liệu toán học; chúng phản ánh tâm lý chung của người tham gia thị trường. Ví dụ, 'Hammer' (cây búa) thường xuất hiện sau đợt giảm giá mạnh, cho thấy bên mua đã bắt đầu đẩy giá lên, thể hiện sự thay đổi về cảm xúc từ sợ hãi sang hy vọng.

Cầu Nối Đông – Tây

Candlestick pattern là một trong những ví dụ điển hình về việc các kỹ thuật phân tích thị trường phương Đông (Nhật Bản) được phương Tây (Wall Street) áp dụng rộng rãi. Steve Nison là người có công lớn trong việc giới thiệu phương pháp này ra thế giới phương Tây vào những năm 1990.