technical analysis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A method of evaluating securities by analyzing statistics generated by market activity, such as past prices and volume.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp đánh giá chứng khoán bằng cách phân tích các số liệu thống kê được tạo ra từ hoạt động thị trường, chẳng hạn như giá cả và khối lượng trong quá khứ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Technical analysis is often used by traders to make short-term investment decisions."
"Phân tích kỹ thuật thường được các nhà giao dịch sử dụng để đưa ra các quyết định đầu tư ngắn hạn."
-
"He uses technical analysis to identify potential entry and exit points for his trades."
"Anh ấy sử dụng phân tích kỹ thuật để xác định các điểm vào và ra tiềm năng cho các giao dịch của mình."
-
"The software provides tools for performing technical analysis on various financial instruments."
"Phần mềm cung cấp các công cụ để thực hiện phân tích kỹ thuật trên các công cụ tài chính khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | technical | thuộc về kỹ thuật, chuyên môn |
| Adverb | technically | về mặt kỹ thuật, theo nguyên tắc chuyên môn |
| Noun | technician | kỹ thuật viên, chuyên gia kỹ thuật |
| Noun | technique | kỹ thuật, phương pháp, thủ thuật |
| Noun | technology | công nghệ |
| Verb | analyze | phân tích, mổ xẻ |
| Noun | analyst | nhà phân tích |
| Adjective | analytical | có tính phân tích, giỏi phân tích |
| Noun | technical analyst | nhà phân tích kỹ thuật (người chuyên phân tích thị trường dựa trên biểu đồ và dữ liệu lịch sử) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phân tích kỹ thuật tập trung vào việc dự đoán biến động giá trong tương lai dựa trên dữ liệu thị trường trong quá khứ, trái ngược với phân tích cơ bản, vốn tập trung vào các yếu tố kinh tế vĩ mô và tài chính của công ty. Nó giả định rằng tất cả các thông tin có liên quan đều đã được phản ánh trong giá cả.
Prepositions
Sử dụng 'in' khi nói về việc sử dụng phân tích kỹ thuật trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'in stock trading'). Sử dụng 'of' khi nói về các khía cạnh của phân tích kỹ thuật (ví dụ: 'analysis of charts').
Collocations (Từ đi kèm)
-
sound sound technical analysis (phân tích kỹ thuật vững chắc/đáng tin cậy)
-
in-depth in-depth technical analysis (phân tích kỹ thuật chuyên sâu)
-
basic basic technical analysis (phân tích kỹ thuật cơ bản)
-
advanced advanced technical analysis (phân tích kỹ thuật nâng cao)
-
chart-based chart-based technical analysis (phân tích kỹ thuật dựa trên biểu đồ)
-
conduct conduct technical analysis (thực hiện phân tích kỹ thuật)
-
apply apply technical analysis (áp dụng phân tích kỹ thuật)
-
perform perform technical analysis (tiến hành phân tích kỹ thuật)
-
rely on rely on technical analysis (dựa vào phân tích kỹ thuật)
-
use use technical analysis (sử dụng phân tích kỹ thuật)
-
principles of principles of technical analysis (các nguyên tắc của phân tích kỹ thuật)
-
tools of tools of technical analysis (các công cụ của phân tích kỹ thuật)
-
indicators of indicators of technical analysis (các chỉ báo của phân tích kỹ thuật)
Idioms
-
pure technical analysis
phân tích kỹ thuật thuần túy (chỉ dựa vào biểu đồ, không xét yếu tố cơ bản)
"Some traders prefer to use pure technical analysis, ignoring all news and fundamentals."
(Một số nhà giao dịch thích sử dụng phân tích kỹ thuật thuần túy, bỏ qua tất cả tin tức và yếu tố cơ bản.)
-
technical analysis confirms the trend
phân tích kỹ thuật xác nhận xu hướng (chỉ ra rằng các mẫu hình biểu đồ đồng tình với một xu hướng nào đó)
"Technical analysis confirms the uptrend, suggesting further price increases."
(Phân tích kỹ thuật xác nhận xu hướng tăng, cho thấy giá có thể tiếp tục tăng.)
-
beyond technical analysis
vượt ra ngoài phân tích kỹ thuật (cho thấy cần cân nhắc thêm các yếu tố khác ngoài biểu đồ)
"While technical analysis is useful, understanding market sentiment often goes beyond technical analysis alone."
(Mặc dù phân tích kỹ thuật hữu ích, việc hiểu tâm lý thị trường thường vượt ra ngoài chỉ phân tích kỹ thuật đơn thuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
technical analysis
NounMột phương pháp đánh giá chứng khoán bằng cách phân tích các số liệu thống kê được tạo ra từ hoạt động thị trường, chẳng hạn như giá cả và khối lượng trong quá khứ.
"Technical analysis is often used by traders to make short-term investment decisions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technical analysis".
