(Top Banner Ad)
technical analysis
C1
Noun C1 Kinh tế

technical analysis

UK: /ˈteknɪkəl əˈnæləsɪs/ • US: /ˈteknɪkəl əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích kỹ thuật phân tích theo kỹ thuật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of evaluating securities by analyzing statistics generated by market activity, such as past prices and volume.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp đánh giá chứng khoán bằng cách phân tích các số liệu thống kê được tạo ra từ hoạt động thị trường, chẳng hạn như giá cả và khối lượng trong quá khứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Technical analysis is often used by traders to make short-term investment decisions."

    "Phân tích kỹ thuật thường được các nhà giao dịch sử dụng để đưa ra các quyết định đầu tư ngắn hạn."

  • "He uses technical analysis to identify potential entry and exit points for his trades."

    "Anh ấy sử dụng phân tích kỹ thuật để xác định các điểm vào và ra tiềm năng cho các giao dịch của mình."

  • "The software provides tools for performing technical analysis on various financial instruments."

    "Phần mềm cung cấp các công cụ để thực hiện phân tích kỹ thuật trên các công cụ tài chính khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective technical thuộc về kỹ thuật, chuyên môn
Adverb technically về mặt kỹ thuật, theo nguyên tắc chuyên môn
Noun technician kỹ thuật viên, chuyên gia kỹ thuật
Noun technique kỹ thuật, phương pháp, thủ thuật
Noun technology công nghệ
Verb analyze phân tích, mổ xẻ
Noun analyst nhà phân tích
Adjective analytical có tính phân tích, giỏi phân tích
Noun technical analyst nhà phân tích kỹ thuật (người chuyên phân tích thị trường dựa trên biểu đồ và dữ liệu lịch sử)

Synonyms

Antonyms

fundamental analysis (phân tích cơ bản)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tekhnē
Latin
technicus
English
technical
Greek
analusis
Latin
analysis
English
analysis

Nguồn gốc từ 'technical'

Từ 'technical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'tekhnē', mang ý nghĩa 'nghệ thuật' hoặc 'kỹ năng'. Sau đó, nó đi vào tiếng Latin thành 'technicus' và cuối cùng là tiếng Anh, ám chỉ sự liên quan đến các phương pháp hoặc kỹ năng chuyên môn, có hệ thống.

Nguồn gốc từ 'analysis'

Từ 'analysis' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'analusis', có nghĩa là 'sự tháo rời' hoặc 'sự phân chia'. Nó mô tả hành động chia một thứ gì đó thành các phần nhỏ hơn để kiểm tra, nghiên cứu và hiểu rõ hơn bản chất của nó.

Sự ra đời của 'technical analysis'

Cụm từ 'technical analysis' (phân tích kỹ thuật) được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tài chính từ cuối thế kỷ 19, đặc biệt gắn liền với các công trình của Charles Dow. Nó kết hợp ý tưởng về một phương pháp có hệ thống, dựa trên kỹ năng (technical) để 'phân tích' (analysis) dữ liệu thị trường, chủ yếu là giá và khối lượng giao dịch, nhằm dự đoán các biến động giá trong tương lai.

Usage Note

Phân tích kỹ thuật tập trung vào việc dự đoán biến động giá trong tương lai dựa trên dữ liệu thị trường trong quá khứ, trái ngược với phân tích cơ bản, vốn tập trung vào các yếu tố kinh tế vĩ mô và tài chính của công ty. Nó giả định rằng tất cả các thông tin có liên quan đều đã được phản ánh trong giá cả.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' khi nói về việc sử dụng phân tích kỹ thuật trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'in stock trading'). Sử dụng 'of' khi nói về các khía cạnh của phân tích kỹ thuật (ví dụ: 'analysis of charts').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + technical analysis
  • sound sound technical analysis
    (phân tích kỹ thuật vững chắc/đáng tin cậy)
  • in-depth in-depth technical analysis
    (phân tích kỹ thuật chuyên sâu)
  • basic basic technical analysis
    (phân tích kỹ thuật cơ bản)
  • advanced advanced technical analysis
    (phân tích kỹ thuật nâng cao)
  • chart-based chart-based technical analysis
    (phân tích kỹ thuật dựa trên biểu đồ)
Verb + technical analysis
  • conduct conduct technical analysis
    (thực hiện phân tích kỹ thuật)
  • apply apply technical analysis
    (áp dụng phân tích kỹ thuật)
  • perform perform technical analysis
    (tiến hành phân tích kỹ thuật)
  • rely on rely on technical analysis
    (dựa vào phân tích kỹ thuật)
  • use use technical analysis
    (sử dụng phân tích kỹ thuật)
Noun + technical analysis
  • principles of principles of technical analysis
    (các nguyên tắc của phân tích kỹ thuật)
  • tools of tools of technical analysis
    (các công cụ của phân tích kỹ thuật)
  • indicators of indicators of technical analysis
    (các chỉ báo của phân tích kỹ thuật)

Idioms

  • pure technical analysis

    phân tích kỹ thuật thuần túy (chỉ dựa vào biểu đồ, không xét yếu tố cơ bản)

    "Some traders prefer to use pure technical analysis, ignoring all news and fundamentals."

    (Một số nhà giao dịch thích sử dụng phân tích kỹ thuật thuần túy, bỏ qua tất cả tin tức và yếu tố cơ bản.)

  • technical analysis confirms the trend

    phân tích kỹ thuật xác nhận xu hướng (chỉ ra rằng các mẫu hình biểu đồ đồng tình với một xu hướng nào đó)

    "Technical analysis confirms the uptrend, suggesting further price increases."

    (Phân tích kỹ thuật xác nhận xu hướng tăng, cho thấy giá có thể tiếp tục tăng.)

  • beyond technical analysis

    vượt ra ngoài phân tích kỹ thuật (cho thấy cần cân nhắc thêm các yếu tố khác ngoài biểu đồ)

    "While technical analysis is useful, understanding market sentiment often goes beyond technical analysis alone."

    (Mặc dù phân tích kỹ thuật hữu ích, việc hiểu tâm lý thị trường thường vượt ra ngoài chỉ phân tích kỹ thuật đơn thuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

technical analysis

Noun
Lật mặt

Một phương pháp đánh giá chứng khoán bằng cách phân tích các số liệu thống kê được tạo ra từ hoạt động thị trường, chẳng hạn như giá cả và khối lượng trong quá khứ.

"Technical analysis is often used by traders to make short-term investment decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technical analysis".

Nguồn gốc lịch sử: Lý thuyết Dow

Phân tích kỹ thuật có nguồn gốc sâu xa từ Lý thuyết Dow, được phát triển bởi Charles Dow vào cuối thế kỷ 19. Ông là người tiên phong trong việc sử dụng biểu đồ giá để dự đoán xu hướng thị trường, đặt nền móng cho các phương pháp phân tích kỹ thuật hiện đại. Lý thuyết này cho rằng tất cả thông tin liên quan đã được phản ánh vào giá cổ phiếu.

Tranh luận với Phân tích Cơ bản

Trong thế giới tài chính, phân tích kỹ thuật thường được đặt lên bàn cân so sánh với phân tích cơ bản (fundamental analysis). Trong khi phân tích kỹ thuật tập trung vào biểu đồ giá và khối lượng giao dịch để dự đoán giá, phân tích cơ bản lại xem xét giá trị nội tại của tài sản dựa trên các yếu tố kinh tế, tài chính và quản trị. Hai trường phái này thường xuyên tranh luận về tính ưu việt, nhưng nhiều nhà đầu tư chuyên nghiệp lại sử dụng cả hai phương pháp bổ sung cho nhau.

Phản ánh Tâm lý Thị trường

Phân tích kỹ thuật thường được coi là công cụ mạnh mẽ để phản ánh tâm lý thị trường và hành vi đám đông. Các mẫu hình biểu đồ lặp đi lặp lại được cho là thể hiện phản ứng tâm lý có thể dự đoán được của nhà đầu tư trước các sự kiện thị trường. Do đó, việc nắm bắt các mẫu hình này giúp các nhà phân tích dự đoán các chuyển động giá trong tương lai dựa trên tiền lệ lịch sử và hành vi con người.