(Top Banner Ad)
stock market
B2
danh từ B2 Kinh tế

stock market

UK: /ˈstɒk ˌmɑːkɪt/ • US: /ˈstɑːk ˌmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường chứng khoán chứng khoán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where stocks and shares in companies are bought and sold.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nơi cổ phiếu và cổ phần của các công ty được mua bán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stock market crashed in 2008."

    "Thị trường chứng khoán sụp đổ vào năm 2008."

  • "Many people lost money in the stock market crash."

    "Nhiều người đã mất tiền trong vụ sụp đổ thị trường chứng khoán."

  • "She invests in the stock market to save for retirement."

    "Cô ấy đầu tư vào thị trường chứng khoán để tiết kiệm cho tuổi già."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stock cổ phiếu, vốn
Noun market thị trường
Noun stockbroker người môi giới chứng khoán
Noun stockholder cổ đông
Noun stock exchange sở giao dịch chứng khoán
Noun market capitalization vốn hóa thị trường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stukaz
Old English
stoc (for 'stock' - tree trunk, post)
Latin
mercatus (for 'market' - trade, marketplace)
Middle English
stok (for 'stock' - store, fund, capital)
Old French
market (for 'market' - place of trade)
Early Modern English
stock (capital/shares) + market (place for trade)
Modern English
stock market (compound word)

Nguồn gốc 'stock' và 'market'

Từ 'stock' ban đầu trong tiếng Anh cổ (stoc) có nghĩa là thân cây hoặc cọc. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'kho dự trữ', 'quỹ', và sau này là 'vốn' hoặc 'cổ phiếu' vì cổ phiếu đại diện cho một phần vốn của công ty. Từ 'market' (thị trường) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercatus' nghĩa là 'thương mại' hoặc 'nơi buôn bán'. Khi giao dịch cổ phiếu trở nên phổ biến, hai từ này kết hợp lại thành 'stock market' để chỉ nơi diễn ra hoạt động mua bán cổ phiếu.

Usage Note

Thuật ngữ 'stock market' thường được dùng để chỉ các sàn giao dịch chứng khoán lớn và các hoạt động giao dịch cổ phiếu nói chung. Nó bao gồm cả thị trường sơ cấp (nơi cổ phiếu mới được phát hành) và thị trường thứ cấp (nơi cổ phiếu đã phát hành được giao dịch). 'Stock exchange' là một địa điểm cụ thể, vật lý hoặc ảo, nơi giao dịch cổ phiếu diễn ra.

Prepositions

in on

'in' được sử dụng khi nói về việc đầu tư vào thị trường chứng khoán nói chung. Ví dụ: 'He invests heavily in the stock market.' 'on' thường được sử dụng khi đề cập đến hoạt động giao dịch trên một sàn giao dịch cụ thể. Ví dụ: 'The stock was listed on the stock market'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stock market
  • strong a strong stock market
    (một thị trường chứng khoán mạnh mẽ)
  • volatile a volatile stock market
    (một thị trường chứng khoán biến động)
  • bullish a bullish stock market
    (một thị trường chứng khoán giá lên (tăng trưởng))
  • bearish a bearish stock market
    (một thị trường chứng khoán giá xuống (suy thoái))
Verb + stock market
  • invest in invest in the stock market
    (đầu tư vào thị trường chứng khoán)
  • enter enter the stock market
    (tham gia thị trường chứng khoán)
  • follow follow the stock market
    (theo dõi thị trường chứng khoán)
Noun + of the stock market
  • crash the crash of the stock market
    (sự sụp đổ của thị trường chứng khoán)
  • boom the boom of the stock market
    (sự bùng nổ của thị trường chứng khoán)
  • performance the performance of the stock market
    (hiệu suất của thị trường chứng khoán)

Idioms

  • play the stock market

    tham gia mua bán cổ phiếu, đầu tư chứng khoán với mục đích kiếm lời

    "Many people enjoy trying to play the stock market, hoping to make quick profits."

    (Nhiều người thích thử sức chơi chứng khoán, hy vọng kiếm lời nhanh.)

  • the stock market is a barometer of the economy

    thị trường chứng khoán là phong vũ biểu của nền kinh tế (cho thấy tình hình chung của nền kinh tế)

    "When the stock market performs well, it's often seen as a sign that the economy is healthy."

    (Khi thị trường chứng khoán hoạt động tốt, nó thường được coi là dấu hiệu cho thấy nền kinh tế đang khỏe mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stock market

danh từ
Lật mặt

Một địa điểm nơi cổ phiếu và cổ phần của các công ty được mua bán.

"The stock market crashed in 2008."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Investors have been closely watching the stock market, hoping for positive trends.
Các nhà đầu tư đã và đang theo dõi sát sao thị trường chứng khoán, hy vọng vào các xu hướng tích cực.
Phủ định
The government hasn't been intervening in the stock market as much as it used to.
Chính phủ đã không can thiệp vào thị trường chứng khoán nhiều như trước đây.
Nghi vấn
Has the company been considering investing in the stock market recently?
Công ty có đang cân nhắc đầu tư vào thị trường chứng khoán gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stock market".

Wall Street - Trung tâm tài chính

Wall Street là một con phố ở Manhattan, New York, Hoa Kỳ, nhưng nó đã trở thành biểu tượng cho toàn bộ thị trường tài chính và chứng khoán Mỹ. Đây là nơi đặt trụ sở của Sở Giao dịch Chứng khoán New York (NYSE) và nhiều tổ chức tài chính lớn khác, có ảnh hưởng rất lớn đến nền kinh tế toàn cầu.

Thị trường 'Bò' và 'Gấu'

Trong văn hóa tài chính phương Tây, thị trường 'bò' (bull market) ám chỉ một thị trường đang tăng trưởng, giá cả đi lên (như cách bò húc lên). Ngược lại, thị trường 'gấu' (bear market) là một thị trường đang suy thoái, giá cả đi xuống (như cách gấu vồ xuống). Đây là hai thuật ngữ phổ biến để mô tả xu hướng chung của thị trường chứng khoán.