(Top Banner Ad)
pattern recognition
C1
Noun C1 Công nghệ thông tin, Trí tuệ nhân tạo, Khoa học máy tính

pattern recognition

UK: /ˈpætən rekəɡˈnɪʃən/ • US: /ˈpætərn rekəɡˈnɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhận dạng mẫu nhận dạng hình phân tích mẫu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of identifying patterns in data and using them to classify new data.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định các mẫu trong dữ liệu và sử dụng chúng để phân loại dữ liệu mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pattern recognition is a crucial aspect of artificial intelligence."

    "Nhận dạng mẫu là một khía cạnh quan trọng của trí tuệ nhân tạo."

  • "The company uses pattern recognition software to detect fraud."

    "Công ty sử dụng phần mềm nhận dạng mẫu để phát hiện gian lận."

  • "Facial recognition is a form of pattern recognition."

    "Nhận dạng khuôn mặt là một dạng của nhận dạng mẫu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pattern khuôn mẫu, kiểu mẫu, mô hình
Verb pattern tạo ra khuôn mẫu, làm theo mẫu, làm mẫu cho
Verb recognize nhận ra, công nhận, thừa nhận
Adjective recognizable có thể nhận ra, dễ nhận biết
Noun recognition sự nhận dạng, sự công nhận, sự thừa nhận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Trí tuệ nhân tạo, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
patronus
Old French
patron
English
pattern
Latin
recognitio
English
recognition
English (Compound)
pattern recognition

Nguồn gốc của 'Pattern'

Từ 'pattern' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'patronus' (người bảo hộ, chủ), sau đó đi vào tiếng Pháp cổ 'patron' với nghĩa là 'mẫu, kiểu, thiết kế'. Từ đây, nó được tiếng Anh vay mượn để chỉ một hình mẫu, một khuôn mẫu lặp lại hoặc một thiết kế cụ thể.

Nguồn gốc của 'Recognition'

Từ 'recognition' bắt nguồn từ tiếng Latin 'recognitio', mang ý nghĩa là 'sự nhận biết lại', 'sự hồi tưởng' hoặc 'sự thừa nhận'. Nó nhấn mạnh hành động xác định hoặc công nhận một cái gì đó đã từng được biết đến trước đây.

Sự ra đời của 'Pattern Recognition'

Cụm từ 'pattern recognition' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến vào giữa thế kỷ 20 trong các lĩnh vực khoa học máy tính, kỹ thuật, toán học và tâm lý học. Nó được dùng để mô tả quá trình tự động hoặc của con người nhằm tìm ra và nhận diện các quy luật, cấu trúc hoặc đặc điểm trong dữ liệu hoặc môi trường.

Usage Note

Pattern recognition là một lĩnh vực của machine learning và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ nhận dạng khuôn mặt đến chẩn đoán y tế. Nó liên quan đến việc tìm kiếm các quy tắc hoặc cấu trúc ẩn trong một tập dữ liệu. Nó khác với 'data mining' ở chỗ nó tập trung vào việc *nhận dạng* và *phân loại* dựa trên các mẫu đã biết, trong khi data mining tìm kiếm các mẫu *mới* và *chưa biết*.

Prepositions

in for of

*in pattern recognition*: chỉ ra lĩnh vực hoặc bối cảnh mà pattern recognition được áp dụng. *for pattern recognition*: chỉ mục đích sử dụng của pattern recognition. *of pattern recognition*: thường dùng để mô tả các thành phần hoặc khía cạnh của pattern recognition.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pattern recognition
  • advanced advanced pattern recognition
    (nhận dạng mẫu tiên tiến)
  • human human pattern recognition
    (khả năng nhận dạng mẫu của con người)
  • visual visual pattern recognition
    (nhận dạng mẫu thị giác)
Verb + pattern recognition
  • use use pattern recognition
    (sử dụng nhận dạng mẫu)
  • develop develop pattern recognition
    (phát triển nhận dạng mẫu)
  • improve improve pattern recognition
    (cải thiện nhận dạng mẫu)
Noun + pattern recognition (specific types/applications)
  • facial facial pattern recognition
    (nhận dạng mẫu khuôn mặt)
  • speech speech pattern recognition
    (nhận dạng mẫu giọng nói)
  • data data pattern recognition
    (nhận dạng mẫu dữ liệu)

Idioms

  • A knack for pattern recognition

    Có năng khiếu/khả năng thiên bẩm về nhận dạng mẫu

    "She has a knack for pattern recognition, which makes her excellent at solving complex puzzles."

    (Cô ấy có năng khiếu nhận dạng mẫu, điều này giúp cô ấy rất giỏi trong việc giải các câu đố phức tạp.)

  • The art of pattern recognition

    Nghệ thuật nhận dạng mẫu

    "Debugging software often involves the art of pattern recognition to identify recurring errors."

    (Gỡ lỗi phần mềm thường đòi hỏi nghệ thuật nhận dạng mẫu để xác định các lỗi lặp lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pattern recognition

Noun
Lật mặt

Quá trình xác định các mẫu trong dữ liệu và sử dụng chúng để phân loại dữ liệu mới.

"Pattern recognition is a crucial aspect of artificial intelligence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pattern recognition".

Nền tảng của trí tuệ con người

Nhận dạng mẫu là một khả năng nhận thức cơ bản và thiết yếu của con người. Nó cho phép chúng ta học hỏi, dự đoán, đưa ra quyết định và thích nghi với môi trường xung quanh, từ việc nhận diện khuôn mặt người quen, hiểu ngôn ngữ đến việc phát hiện nguy hiểm hay phân tích các tình huống xã hội phức tạp.

Cuộc cách mạng AI và Học máy

Trong thời đại kỹ thuật số, nhận dạng mẫu là cốt lõi của Trí tuệ nhân tạo (AI) và Học máy. Các hệ thống AI sử dụng thuật toán nhận dạng mẫu để xử lý dữ liệu khổng lồ, từ đó thực hiện các tác vụ như nhận diện khuôn mặt, giọng nói, phân tích hình ảnh y tế, lọc thư rác, và nhiều ứng dụng khác. Khả năng này đang định hình lại nhiều ngành công nghiệp và khía cạnh cuộc sống, trở thành một phần không thể thiếu của công nghệ hiện đại.