(Top Banner Ad)
cantonese
B2
noun B2 Ngôn ngữ học, Địa lý, Văn hóa

cantonese

UK: /ˌkæntəˈniːz/ • US: /ˌkæntəˈniːz/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng Quảng Đông phương ngữ Quảng Đông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The variety of Chinese spoken in Guangzhou (Canton) and neighboring areas, and widely spoken in Hong Kong and overseas Chinese communities.

Vietnamese Meaning

Phương ngữ tiếng Trung được nói ở Quảng Châu (Canton) và các khu vực lân cận, và được sử dụng rộng rãi ở Hồng Kông và các cộng đồng người Hoa ở nước ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cantonese is widely spoken in Hong Kong."

    "Tiếng Quảng Đông được sử dụng rộng rãi ở Hồng Kông."

  • "She's fluent in both Mandarin and Cantonese."

    "Cô ấy thông thạo cả tiếng Quan Thoại và tiếng Quảng Đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun / Adjective Cantonese Tiếng Quảng Đông; Thuộc về Quảng Đông
Noun Canton Quảng Châu (tên gọi lịch sử của thành phố)
Noun speaker Người nói (tiếng Quảng Đông)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Địa lý, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Chinese
廣州 (Guangzhou)
Portuguese
Cantão
English
Canton + -ese

Nguồn gốc tên gọi 'Quảng Đông'

Từ 'Cantonese' có nguồn gốc từ 'Canton', là tên gọi cũ của thành phố Quảng Châu (Guangzhou) ở miền Nam Trung Quốc. Các nhà thám hiểm và thương nhân châu Âu (đặc biệt là Bồ Đào Nha và Pháp) đã dùng 'Canton' để chỉ khu vực này. Hậu tố '-ese' được thêm vào để tạo thành danh từ hoặc tính từ chỉ người hoặc ngôn ngữ của khu vực đó (Tiếng Quảng Đông).

Usage Note

Cantonese là một trong những phương ngữ chính của tiếng Trung Quốc. Nó khác biệt đáng kể so với tiếng Quan Thoại (Mandarin), phương ngữ phổ biến nhất, cả về phát âm và từ vựng. Cantonese thường được coi là bảo thủ hơn so với Mandarin, giữ lại nhiều đặc điểm của tiếng Trung cổ.

Prepositions

in of

Sử dụng "in" để chỉ địa điểm hoặc môi trường nơi tiếng Quảng Đông được sử dụng (ví dụ: Cantonese in Hong Kong). Sử dụng "of" để chỉ một khía cạnh của tiếng Quảng Đông (ví dụ: a word of Cantonese origin).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Cantonese (Modifier)
  • authentic authentic Cantonese food
    (Thức ăn Quảng Đông chính gốc)
  • traditional traditional Cantonese music
    (Âm nhạc Quảng Đông truyền thống)
Noun + Cantonese (Defining Culture/Item)
  • cuisine Cantonese cuisine
    (Ẩm thực Quảng Đông)
  • speaker a native Cantonese speaker
    (Người bản xứ nói tiếng Quảng Đông)
  • dialect the Cantonese dialect
    (Phương ngữ Quảng Đông)
Verb + Cantonese (Language/Action)
  • speak to speak Cantonese
    (Nói tiếng Quảng Đông)
  • learn to learn Cantonese
    (Học tiếng Quảng Đông)

Idioms

  • Cantonese Opera

    Kinh kịch/Tuồng Quảng Đông (Một loại hình nghệ thuật truyền thống)

    "She enjoys watching the intricate costumes of Cantonese Opera."

    (Cô ấy thích xem những bộ trang phục cầu kỳ của Tuồng Quảng Đông.)

  • Speak fluent Cantonese

    Nói tiếng Quảng Đông trôi chảy

    "It’s impressive how quickly he started speaking fluent Cantonese."

    (Thật ấn tượng với tốc độ anh ấy bắt đầu nói tiếng Quảng Đông trôi chảy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cantonese

noun
Lật mặt

Phương ngữ tiếng Trung được nói ở Quảng Châu (Canton) và các khu vực lân cận, và được sử dụng rộng rãi ở Hồng Kông và các cộng đồng người Hoa ở nước ngoài.

"Cantonese is widely spoken in Hong Kong."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She speaks Cantonese fluently.
Cô ấy nói tiếng Quảng Đông trôi chảy.
Phủ định
They don't understand Cantonese.
Họ không hiểu tiếng Quảng Đông.
Nghi vấn
Do you know anyone who speaks Cantonese?
Bạn có biết ai nói tiếng Quảng Đông không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She speaks Cantonese: a dialect widely used in Hong Kong.
Cô ấy nói tiếng Quảng Đông: một phương ngữ được sử dụng rộng rãi ở Hồng Kông.
Phủ định
The movie wasn't in English: it was in Cantonese.
Bộ phim không phải bằng tiếng Anh: nó bằng tiếng Quảng Đông.
Nghi vấn
Is that a Cantonese restaurant: the one with the roast duck in the window?
Đó có phải là một nhà hàng Quảng Đông không: cái có vịt quay trong cửa sổ ấy?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Speak Cantonese fluently.
Hãy nói tiếng Quảng Đông một cách trôi chảy.
Phủ định
Don't learn Cantonese just for fun.
Đừng học tiếng Quảng Đông chỉ để cho vui.
Nghi vấn
Please teach Cantonese to me.
Làm ơn dạy tiếng Quảng Đông cho tôi.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Cantonese is her native language.
Tiếng Quảng Đông là ngôn ngữ mẹ đẻ của cô ấy.
Phủ định
Is Cantonese not spoken in that region?
Không phải tiếng Quảng Đông được nói ở khu vực đó sao?
Nghi vấn
Is he Cantonese?
Anh ấy có phải là người Quảng Đông không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she visits Guangzhou next year, she will have mastered Cantonese.
Vào thời điểm cô ấy đến thăm Quảng Châu năm tới, cô ấy sẽ thông thạo tiếng Quảng Đông.
Phủ định
They won't have finished translating the entire document into Cantonese by the deadline.
Họ sẽ không hoàn thành việc dịch toàn bộ tài liệu sang tiếng Quảng Đông trước thời hạn.
Nghi vấn
Will they have broadcasted the news in Cantonese by then?
Liệu họ đã phát sóng tin tức bằng tiếng Quảng Đông vào thời điểm đó chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was fluent in Cantonese when he lived in Hong Kong.
Anh ấy đã thông thạo tiếng Quảng Đông khi sống ở Hồng Kông.
Phủ định
She didn't realize the movie was in Cantonese until halfway through.
Cô ấy đã không nhận ra bộ phim bằng tiếng Quảng Đông cho đến giữa chừng.
Nghi vấn
Did they serve Cantonese cuisine at the restaurant last night?
Tối qua họ có phục vụ món ăn Quảng Đông tại nhà hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cantonese".

Dim Sum – Biểu tượng ẩm thực

Ẩm thực Quảng Đông nổi tiếng trên toàn thế giới, đặc biệt là món Dim Sum (Điểm Tâm) – các món ăn nhẹ được phục vụ kèm trà, thường được thưởng thức vào buổi sáng hoặc trưa. Đây là một nghi thức xã hội và văn hóa ẩm thực quan trọng ở Hồng Kông và Quảng Châu.

Sự khác biệt với tiếng Phổ thông (Mandarin)

Tiếng Quảng Đông là một trong những phương ngữ chính, chủ yếu được nói ở Quảng Châu, Hồng Kông và Ma Cao, cũng như trong nhiều cộng đồng người Hoa hải ngoại. Nó có hệ thống thanh điệu phức tạp hơn (thường có 6-9 thanh) và khác biệt rõ rệt về ngữ âm và từ vựng so với tiếng Phổ thông (Mandarin), ngôn ngữ chính thức của Trung Quốc.