(Top Banner Ad)
hakka
B2
noun B2 Ngôn ngữ học, Dân tộc học, Địa lý

hakka

UK: /ˈhækɑː/ • US: /ˈhɑːkɑː/

Nghĩa tiếng Việt

người Khách Gia tiếng Khách Gia văn hóa Khách Gia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of Han Chinese people whose ancestral homes are chiefly in the Hakka-speaking provincial areas of Guangdong, Fujian, Jiangxi, Guangxi, Sichuan, Hunan, Zhejiang, Hainan and Guizhou.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người Hán có quê quán chủ yếu ở các khu vực tỉnh nói tiếng Khách Gia thuộc các tỉnh Quảng Đông, Phúc Kiến, Giang Tây, Quảng Tây, Tứ Xuyên, Hồ Nam, Chiết Giang, Hải Nam và Quý Châu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Hakka are known for their distinctive cuisine and traditions."

    "Người Khách Gia nổi tiếng với ẩm thực và truyền thống đặc trưng của họ."

  • "She is a Hakka."

    "Cô ấy là một người Khách Gia."

  • "I want to learn the Hakka language."

    "Tôi muốn học tiếng Khách Gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Hakka Người Hakka (một nhóm dân tộc); tiếng Hakka (một ngôn ngữ)
Adjective Hakka Thuộc về người Hakka, tiếng Hakka hoặc văn hóa Hakka (ví dụ: Hakka cuisine - ẩm thực Hakka)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Dân tộc học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Chinese
客家 (Kèjiā)
English
Hakka

Nguồn gốc tên gọi 'Khách Gia'

Từ 'Hakka' trong tiếng Anh bắt nguồn từ '客家' (Kèjiā) trong tiếng Trung Quốc, có nghĩa đen là 'gia đình khách' hoặc 'người khách'. Tên gọi này phản ánh lịch sử di cư lâu dài của họ từ miền bắc Trung Quốc xuống phía nam, sau đó lan rộng khắp thế giới, khiến họ được xem là những 'người khách' ở những vùng đất mới.

Usage Note

Từ 'Hakka' chỉ một nhóm dân tộc Hán có đặc điểm văn hóa và ngôn ngữ riêng biệt. Nó thường được dùng để chỉ người dân, ngôn ngữ hoặc văn hóa của họ.

Prepositions

of from

Ví dụ: 'The Hakka people of Guangdong' (người Khách Gia ở Quảng Đông), 'Descendants from Hakka families' (hậu duệ từ các gia đình Khách Gia).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Hakka (Noun)
  • Hakka Hakka people
    (Người Hakka)
  • Hakka Hakka language
    (Tiếng Hakka)
  • Hakka Hakka cuisine
    (Ẩm thực Hakka)
  • Hakka Hakka culture
    (Văn hóa Hakka)
Verb + Hakka (Noun)
  • speak speak Hakka
    (Nói tiếng Hakka)
  • learn learn Hakka
    (Học tiếng Hakka)
Noun + Hakka (Noun)
  • Hakka Hakka dialect
    (Phương ngữ Hakka)
  • Hakka Hakka diaspora
    (Cộng đồng người Hakka hải ngoại)

Idioms

  • Hakka spirit

    Tinh thần Hakka (ám chỉ sự kiên cường, thích nghi và tinh thần cộng đồng của người Hakka)

    "The Hakka people are known for their strong Hakka spirit, overcoming challenges and preserving their unique culture."

    (Người Hakka nổi tiếng với tinh thần Hakka mạnh mẽ, vượt qua thử thách và bảo tồn văn hóa độc đáo của họ.)

  • Hakka traditional architecture

    Kiến trúc truyền thống của người Hakka (thường là các công trình Tulou hình tròn hoặc vuông)

    "The Fujian Tulou are famous examples of Hakka traditional architecture, built for defense and communal living."

    (Các công trình Thổ Lâu ở Phúc Kiến là ví dụ nổi tiếng về kiến trúc truyền thống của người Hakka, được xây dựng để phòng thủ và sinh hoạt cộng đồng.)

  • Hakka diaspora community

    Cộng đồng người Hakka hải ngoại

    "Many countries in Southeast Asia have a significant Hakka diaspora community, contributing to local economies and cultures."

    (Nhiều quốc gia ở Đông Nam Á có một cộng đồng người Hakka hải ngoại đáng kể, đóng góp vào kinh tế và văn hóa địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hakka

noun
Lật mặt

Một nhóm người Hán có quê quán chủ yếu ở các khu vực tỉnh nói tiếng Khách Gia thuộc các tỉnh Quảng Đông, Phúc Kiến, Giang Tây, Quảng Tây, Tứ Xuyên, Hồ Nam, Chiết Giang, Hải Nam và Quý Châu.

"The Hakka are known for their distinctive cuisine and traditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Hakka, known for their resilience, have a rich cultural heritage.
Người Hakka, nổi tiếng về sự kiên cường của họ, có một di sản văn hóa phong phú.
Phủ định
Without Hakka traditions, many aspects of Chinese culture would be incomplete, a regrettable loss.
Nếu không có truyền thống Hakka, nhiều khía cạnh của văn hóa Trung Quốc sẽ không đầy đủ, một mất mát đáng tiếc.
Nghi vấn
Therefore, is Hakka culture, a vital part of our heritage, being preserved?
Vậy, văn hóa Hakka, một phần quan trọng của di sản của chúng ta, có đang được bảo tồn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is Hakka, isn't he?
Anh ấy là người Hakka, đúng không?
Phủ định
She isn't Hakka, is she?
Cô ấy không phải là người Hakka, phải không?
Nghi vấn
The Hakka culture is fascinating, isn't it?
Văn hóa Hakka thật hấp dẫn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hakka".

Nguồn gốc 'Người Khách'

Người Hakka tự gọi mình là 'Khách Gia' (Kèjiā), có nghĩa là 'gia đình khách'. Tên gọi này gắn liền với lịch sử di cư hàng ngàn năm của họ từ miền bắc Trung Quốc xuống phía nam, sau đó lan rộng khắp thế giới. Do đó, họ thường được coi là những người bên ngoài hoặc 'khách' ở những nơi họ định cư.

Bản sắc văn hóa đặc trưng

Dù di cư và sống hòa nhập ở nhiều nơi, người Hakka vẫn giữ gìn bản sắc văn hóa riêng biệt, bao gồm tiếng Hakka (một phương ngữ tiếng Trung Quốc không thể thông hiểu với tiếng Quan Thoại), ẩm thực đặc trưng (như món Yong Tau Foo) và các truyền thống xã hội độc đáo. Họ nổi tiếng với sự kiên cường, chăm chỉ và tinh thần cộng đồng mạnh mẽ.