(Top Banner Ad)
widely
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

widely

UK: /ˈwaɪdli/ • US: /ˈwaɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

rộng rãi phổ biến nhiều người trên diện rộng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To a great extent; a lot.

Vietnamese Meaning

Ở một mức độ lớn; rất nhiều; một cách rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new policy was widely criticized."

    "Chính sách mới bị chỉ trích rộng rãi."

  • "The idea is widely accepted."

    "Ý tưởng này được chấp nhận rộng rãi."

  • "He is widely regarded as an expert."

    "Anh ấy được nhiều người coi là một chuyên gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wide rộng, bao la, có phạm vi lớn
Noun width chiều rộng, bề ngang
Verb widen mở rộng, làm cho rộng ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weh₁i-
Proto-Germanic
*wīþaz
Old English
wīd
English
wide, widely

Nguồn gốc của 'Widely'

'Widely' có gốc từ tiếng Anh cổ 'wīd', có nghĩa là 'rộng lớn' hoặc 'phạm vi lớn'. Từ 'wīd' này lại xuất phát từ gốc Proto-Germanic '*wīþaz', mang ý nghĩa tương tự. Khi thêm hậu tố trạng từ '-ly' vào tính từ 'wide', ta có 'widely', mang ý nghĩa 'một cách rộng rãi, khắp nơi, ở mức độ lớn', thể hiện sự mở rộng về không gian hoặc mức độ ảnh hưởng.

Usage Note

Chỉ mức độ phổ biến, phạm vi ảnh hưởng, hoặc sự chấp nhận rộng rãi của một điều gì đó. Thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc sự lan tỏa của một hành động, ý kiến, hoặc xu hướng. Khác với 'broadly' (nói chung, đại khái), 'widely' tập trung vào mức độ lan rộng về mặt địa lý, số lượng người, hoặc phạm vi ảnh hưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Widely + Adjective/Past Participle
  • accepted widely accepted
    (được chấp nhận rộng rãi)
  • known widely known
    (được biết đến rộng rãi)
  • used widely used
    (được sử dụng rộng rãi)
  • available widely available
    (có sẵn rộng rãi, phổ biến)
  • believed widely believed
    (được tin rằng rộng rãi)
  • recognized widely recognized
    (được công nhận rộng rãi)
Verb + widely
  • spread spread widely
    (lan rộng, phát tán rộng rãi)
  • travel travel widely
    (đi du lịch nhiều nơi, đi khắp nơi)
  • read read widely
    (đọc nhiều sách, đọc nhiều tài liệu)
  • range range widely
    (có phạm vi rộng, biến động lớn)

Idioms

  • a widely-read author/book

    một tác giả/cuốn sách được nhiều người đọc

    "She is a widely-read author, known for her captivating historical novels."

    (Cô ấy là một tác giả được nhiều người đọc, nổi tiếng với những tiểu thuyết lịch sử hấp dẫn.)

  • widely differing views/opinions

    nhiều quan điểm/ý kiến khác nhau rất nhiều

    "The committee members held widely differing views on the proposed policy."

    (Các thành viên ủy ban có nhiều quan điểm khác nhau rất nhiều về chính sách được đề xuất.)

  • to be widely acclaimed

    được hoan nghênh/ca ngợi rộng rãi

    "His latest film was widely acclaimed by critics and audiences alike."

    (Bộ phim mới nhất của anh ấy đã được giới phê bình và khán giả hoan nghênh rộng rãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

widely

Trạng từ
Lật mặt

Ở một mức độ lớn; rất nhiều; một cách rộng rãi.

"The new policy was widely criticized."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news spread widely after it was posted on social media.
Tin tức lan truyền rộng rãi sau khi nó được đăng trên mạng xã hội.
Phủ định
Although the idea was presented, it was not widely accepted by the committee.
Mặc dù ý tưởng đã được trình bày, nó không được ủy ban chấp nhận rộng rãi.
Nghi vấn
Since the information was released, has it been widely disseminated to the public?
Kể từ khi thông tin được công bố, nó đã được phổ biến rộng rãi đến công chúng chưa?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If information is widely available, people are more informed.
Nếu thông tin có sẵn rộng rãi, mọi người sẽ được thông tin tốt hơn.
Phủ định
If a product is not widely used, it doesn't become a standard.
Nếu một sản phẩm không được sử dụng rộng rãi, nó sẽ không trở thành tiêu chuẩn.
Nghi vấn
If a rumor is widely spread, do people believe it?
Nếu một tin đồn lan truyền rộng rãi, mọi người có tin vào nó không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The idea was widely accepted, wasn't it?
Ý tưởng này đã được chấp nhận rộng rãi, phải không?
Phủ định
The news wasn't widely reported, was it?
Tin tức không được đưa tin rộng rãi, phải không?
Nghi vấn
The product is widely used, isn't it?
Sản phẩm này được sử dụng rộng rãi, phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rumor has been spreading widely throughout the company.
Tin đồn đã lan rộng khắp công ty.
Phủ định
He hasn't been traveling widely since the pandemic started.
Anh ấy đã không đi du lịch nhiều kể từ khi đại dịch bắt đầu.
Nghi vấn
Has the technology been adopted widely in the healthcare industry?
Công nghệ này đã được áp dụng rộng rãi trong ngành chăm sóc sức khỏe chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People in the past used to believe widely in superstitions.
Người xưa thường tin rộng rãi vào những điều mê tín.
Phủ định
She didn't use to travel widely before she got her current job.
Cô ấy đã không đi du lịch nhiều trước khi có được công việc hiện tại.
Nghi vấn
Did this product use to be advertised widely on television?
Sản phẩm này có từng được quảng cáo rộng rãi trên truyền hình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "widely".

Tầm quan trọng của sự lan tỏa thông tin và tri thức

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kỷ nguyên thông tin hiện đại, khả năng một ý tưởng, sản phẩm, hoặc thông tin 'lan truyền rộng rãi' (widely spread/disseminated) thường được coi là dấu hiệu của sự thành công, ảnh hưởng và giá trị. Ngoài ra, việc 'đọc rộng rãi' (read widely) là một phẩm chất được khuyến khích mạnh mẽ, thể hiện mong muốn có kiến thức đa dạng, tư duy mở và khả năng hiểu biết sâu rộng về nhiều lĩnh vực khác nhau.