widely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To a great extent; a lot.
Vietnamese Meaning
Ở một mức độ lớn; rất nhiều; một cách rộng rãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new policy was widely criticized."
"Chính sách mới bị chỉ trích rộng rãi."
-
"The idea is widely accepted."
"Ý tưởng này được chấp nhận rộng rãi."
-
"He is widely regarded as an expert."
"Anh ấy được nhiều người coi là một chuyên gia."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ mức độ phổ biến, phạm vi ảnh hưởng, hoặc sự chấp nhận rộng rãi của một điều gì đó. Thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc sự lan tỏa của một hành động, ý kiến, hoặc xu hướng. Khác với 'broadly' (nói chung, đại khái), 'widely' tập trung vào mức độ lan rộng về mặt địa lý, số lượng người, hoặc phạm vi ảnh hưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accepted widely accepted (được chấp nhận rộng rãi)
-
known widely known (được biết đến rộng rãi)
-
used widely used (được sử dụng rộng rãi)
-
available widely available (có sẵn rộng rãi, phổ biến)
-
believed widely believed (được tin rằng rộng rãi)
-
recognized widely recognized (được công nhận rộng rãi)
-
spread spread widely (lan rộng, phát tán rộng rãi)
-
travel travel widely (đi du lịch nhiều nơi, đi khắp nơi)
-
read read widely (đọc nhiều sách, đọc nhiều tài liệu)
-
range range widely (có phạm vi rộng, biến động lớn)
Idioms
-
a widely-read author/book
một tác giả/cuốn sách được nhiều người đọc
"She is a widely-read author, known for her captivating historical novels."
(Cô ấy là một tác giả được nhiều người đọc, nổi tiếng với những tiểu thuyết lịch sử hấp dẫn.)
-
widely differing views/opinions
nhiều quan điểm/ý kiến khác nhau rất nhiều
"The committee members held widely differing views on the proposed policy."
(Các thành viên ủy ban có nhiều quan điểm khác nhau rất nhiều về chính sách được đề xuất.)
-
to be widely acclaimed
được hoan nghênh/ca ngợi rộng rãi
"His latest film was widely acclaimed by critics and audiences alike."
(Bộ phim mới nhất của anh ấy đã được giới phê bình và khán giả hoan nghênh rộng rãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
widely
Trạng từỞ một mức độ lớn; rất nhiều; một cách rộng rãi.
"The new policy was widely criticized."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The news spread widely after it was posted on social media. |
Tin tức lan truyền rộng rãi sau khi nó được đăng trên mạng xã hội. |
| Phủ định | Although the idea was presented, it was not widely accepted by the committee. |
Mặc dù ý tưởng đã được trình bày, nó không được ủy ban chấp nhận rộng rãi. |
| Nghi vấn | Since the information was released, has it been widely disseminated to the public? |
Kể từ khi thông tin được công bố, nó đã được phổ biến rộng rãi đến công chúng chưa? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If information is widely available, people are more informed. |
Nếu thông tin có sẵn rộng rãi, mọi người sẽ được thông tin tốt hơn. |
| Phủ định | If a product is not widely used, it doesn't become a standard. |
Nếu một sản phẩm không được sử dụng rộng rãi, nó sẽ không trở thành tiêu chuẩn. |
| Nghi vấn | If a rumor is widely spread, do people believe it? |
Nếu một tin đồn lan truyền rộng rãi, mọi người có tin vào nó không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The idea was widely accepted, wasn't it? |
Ý tưởng này đã được chấp nhận rộng rãi, phải không? |
| Phủ định | The news wasn't widely reported, was it? |
Tin tức không được đưa tin rộng rãi, phải không? |
| Nghi vấn | The product is widely used, isn't it? |
Sản phẩm này được sử dụng rộng rãi, phải không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rumor has been spreading widely throughout the company. |
Tin đồn đã lan rộng khắp công ty. |
| Phủ định | He hasn't been traveling widely since the pandemic started. |
Anh ấy đã không đi du lịch nhiều kể từ khi đại dịch bắt đầu. |
| Nghi vấn | Has the technology been adopted widely in the healthcare industry? |
Công nghệ này đã được áp dụng rộng rãi trong ngành chăm sóc sức khỏe chưa? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People in the past used to believe widely in superstitions. |
Người xưa thường tin rộng rãi vào những điều mê tín. |
| Phủ định | She didn't use to travel widely before she got her current job. |
Cô ấy đã không đi du lịch nhiều trước khi có được công việc hiện tại. |
| Nghi vấn | Did this product use to be advertised widely on television? |
Sản phẩm này có từng được quảng cáo rộng rãi trên truyền hình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "widely".
