capacity to contract
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The legal ability to enter into a binding agreement or contract.
Vietnamese Meaning
Khả năng pháp lý để tham gia vào một thỏa thuận hoặc hợp đồng ràng buộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The individual must possess the capacity to contract in order for the agreement to be legally enforceable."
"Cá nhân phải có đủ năng lực ký kết hợp đồng thì thỏa thuận đó mới có hiệu lực pháp lý."
-
"Minors generally do not have the capacity to contract."
"Người chưa thành niên thường không có năng lực ký kết hợp đồng."
-
"A person declared mentally incompetent lacks the capacity to contract."
"Một người bị tuyên bố mất trí không có năng lực ký kết hợp đồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Contractor | Người đấu thầu, bên ký kết hợp đồng |
| Adjective | Contractual | Bằng hợp đồng, thuộc về hợp đồng |
| Noun | Incapacity | Sự mất năng lực hành vi |
| Adjective | Incapacitated | Bị mất năng lực hành vi pháp lý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật để chỉ khả năng một người có đủ tư cách để ký kết hợp đồng. Yếu tố quan trọng bao gồm tuổi tác (đủ tuổi thành niên), tình trạng tinh thần (không bị mất năng lực hành vi dân sự) và không bị hạn chế bởi luật pháp.
Prepositions
Ví dụ:
* `capacity of`: Thường dùng để chỉ khả năng của một người hoặc tổ chức. "He lacks the capacity of understanding the risks involved."
* `capacity for`: Ít phổ biến hơn, nhấn mạnh tiềm năng. "The company has the capacity for significant growth."
Collocations (Từ đi kèm)
-
Full full capacity to contract (đầy đủ năng lực giao kết hợp đồng)
-
Legal legal capacity to contract (năng lực pháp lý để ký kết hợp đồng)
-
Limited limited capacity to contract (năng lực giao kết hợp đồng bị hạn chế)
-
Possess possess the capacity to contract (có năng lực giao kết hợp đồng)
-
Lack lack the capacity to contract (thiếu năng lực giao kết hợp đồng)
-
Challenge challenge the capacity to contract (tranh chấp/nghi ngờ năng lực giao kết hợp đồng)
Idioms
-
Meeting of the minds
Sự đồng thuận tư tưởng (điều kiện cần bên cạnh năng lực hành vi)
"Capacity to contract is irrelevant if there was no meeting of the minds between the parties."
(Năng lực giao kết hợp đồng sẽ vô nghĩa nếu không có sự đồng thuận tư tưởng giữa các bên.)
-
Of sound mind
Trong trạng thái tâm thần minh mẫn
"The court must determine if the elderly man was of sound mind and had the capacity to contract."
(Tòa án phải xác định liệu ông cụ có minh mẫn và có năng lực giao kết hợp đồng hay không.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
capacity to contract
Danh từ (cụm danh từ)Khả năng pháp lý để tham gia vào một thỏa thuận hoặc hợp đồng ràng buộc.
"The individual must possess the capacity to contract in order for the agreement to be legally enforceable."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capacity to contract".
