(Top Banner Ad)
capacity to contract
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Luật

capacity to contract

UK: /kəˈpæsɪti tuː kənˈtrækt/ • US: /kəˈpæsəti tuː kənˈtrækt/

Nghĩa tiếng Việt

năng lực ký kết hợp đồng khả năng ký kết hợp đồng năng lực giao kết hợp đồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The legal ability to enter into a binding agreement or contract.

Vietnamese Meaning

Khả năng pháp lý để tham gia vào một thỏa thuận hoặc hợp đồng ràng buộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The individual must possess the capacity to contract in order for the agreement to be legally enforceable."

    "Cá nhân phải có đủ năng lực ký kết hợp đồng thì thỏa thuận đó mới có hiệu lực pháp lý."

  • "Minors generally do not have the capacity to contract."

    "Người chưa thành niên thường không có năng lực ký kết hợp đồng."

  • "A person declared mentally incompetent lacks the capacity to contract."

    "Một người bị tuyên bố mất trí không có năng lực ký kết hợp đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Contractor Người đấu thầu, bên ký kết hợp đồng
Adjective Contractual Bằng hợp đồng, thuộc về hợp đồng
Noun Incapacity Sự mất năng lực hành vi
Adjective Incapacitated Bị mất năng lực hành vi pháp lý

Synonyms

legal capacity (năng lực pháp lý)contractual capacity (năng lực ký kết hợp đồng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capacitas (sức chứa, khả năng)
Latin
contractus (từ contrahere - kéo lại gần nhau, giao ước)
Middle English
capacite & contract
Modern English
capacity to contract

Sự kết hợp giữa tư cách và giao ước

Trong luật La Mã cổ đại, không phải ai cũng có quyền ký kết các văn bản ràng buộc. 'Capacity' không chỉ nói về khả năng trí tuệ mà còn về 'tư cách pháp lý'. Khi kết hợp với 'contract', cụm từ này xác định liệu một người có đủ 'trọng lượng' pháp lý để thực hiện một lời hứa có hiệu lực trước pháp luật hay không.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật để chỉ khả năng một người có đủ tư cách để ký kết hợp đồng. Yếu tố quan trọng bao gồm tuổi tác (đủ tuổi thành niên), tình trạng tinh thần (không bị mất năng lực hành vi dân sự) và không bị hạn chế bởi luật pháp.

Prepositions

of for

Ví dụ:
* `capacity of`: Thường dùng để chỉ khả năng của một người hoặc tổ chức. "He lacks the capacity of understanding the risks involved."
* `capacity for`: Ít phổ biến hơn, nhấn mạnh tiềm năng. "The company has the capacity for significant growth."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + capacity to contract
  • Full full capacity to contract
    (đầy đủ năng lực giao kết hợp đồng)
  • Legal legal capacity to contract
    (năng lực pháp lý để ký kết hợp đồng)
  • Limited limited capacity to contract
    (năng lực giao kết hợp đồng bị hạn chế)
Verb + capacity to contract
  • Possess possess the capacity to contract
    (có năng lực giao kết hợp đồng)
  • Lack lack the capacity to contract
    (thiếu năng lực giao kết hợp đồng)
  • Challenge challenge the capacity to contract
    (tranh chấp/nghi ngờ năng lực giao kết hợp đồng)

Idioms

  • Meeting of the minds

    Sự đồng thuận tư tưởng (điều kiện cần bên cạnh năng lực hành vi)

    "Capacity to contract is irrelevant if there was no meeting of the minds between the parties."

    (Năng lực giao kết hợp đồng sẽ vô nghĩa nếu không có sự đồng thuận tư tưởng giữa các bên.)

  • Of sound mind

    Trong trạng thái tâm thần minh mẫn

    "The court must determine if the elderly man was of sound mind and had the capacity to contract."

    (Tòa án phải xác định liệu ông cụ có minh mẫn và có năng lực giao kết hợp đồng hay không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capacity to contract

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Khả năng pháp lý để tham gia vào một thỏa thuận hoặc hợp đồng ràng buộc.

"The individual must possess the capacity to contract in order for the agreement to be legally enforceable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capacity to contract".

Quyền của người vị thành niên

Trong văn hóa pháp lý phương Tây, người dưới 18 tuổi thường được coi là 'thiếu năng lực giao kết hợp đồng' (lack capacity). Điều này nhằm bảo vệ họ khỏi những quyết định sai lầm. Các hợp đồng họ ký thường được coi là 'voidable' (có thể bị hủy bỏ) bởi chính người vị thành niên đó.

Tâm thần và sự bảo hộ

Khái niệm này phản ánh sự nhân văn trong luật pháp: những người bị bệnh tâm thần hoặc say xỉn quá mức tại thời điểm ký kết có thể được coi là không có 'capacity', giúp bảo vệ tài sản của họ khỏi bị trục lợi.