(Top Banner Ad)
legal capacity
C1
Danh từ C1 Luật

legal capacity

UK: /ˈliːɡəl kəˈpæsəti/ • US: /ˈliːɡəl kəˈpæsəti/

Nghĩa tiếng Việt

năng lực pháp lý khả năng pháp lý tư cách pháp lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The legal qualification of a person to perform an act with legal effect, such as entering into a contract, making a will, or suing another person.

Vietnamese Meaning

Năng lực pháp lý của một người để thực hiện một hành vi có hiệu lực pháp lý, chẳng hạn như ký kết hợp đồng, lập di chúc hoặc kiện một người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A minor typically lacks the legal capacity to enter into binding contracts."

    "Người chưa thành niên thường thiếu năng lực pháp lý để ký kết các hợp đồng ràng buộc."

  • "The court determined that the individual lacked the legal capacity to manage their own affairs."

    "Tòa án xác định rằng cá nhân đó thiếu năng lực pháp lý để tự quản lý công việc của mình."

  • "Ensuring that all parties have legal capacity is crucial for the validity of any agreement."

    "Đảm bảo rằng tất cả các bên có năng lực pháp lý là rất quan trọng đối với tính hợp lệ của bất kỳ thỏa thuận nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun legality tính hợp pháp
Adjective legal hợp pháp
Verb legalize hợp pháp hóa
Noun capacity khả năng, năng lực
Adjective capable có khả năng

Synonyms

Antonyms

Related Words

contractual capacity (năng lực ký kết hợp đồng)mental capacity (năng lực tâm thần)

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
legalis
Latin
capacitas
English
legal capacity

Nguồn gốc của 'legal capacity'

Cụm từ 'legal capacity' xuất phát từ tiếng Latinh. 'Legalis' liên quan đến luật pháp, còn 'capacitas' chỉ khả năng hoặc sức chứa. Khi kết hợp, chúng tạo thành khái niệm về khả năng pháp lý của một cá nhân, tức là quyền và nghĩa vụ mà luật pháp cho phép họ thực hiện.

Usage Note

Thuật ngữ 'legal capacity' đề cập đến khả năng mà pháp luật công nhận cho một cá nhân hoặc tổ chức để thực hiện các hành vi pháp lý. Năng lực này có thể bị hạn chế bởi tuổi tác, tình trạng tâm thần, hoặc các yếu tố khác theo quy định của pháp luật. Cần phân biệt với 'contractual capacity' (năng lực ký kết hợp đồng) là một khía cạnh cụ thể của legal capacity liên quan đến khả năng ký kết các thỏa thuận ràng buộc về mặt pháp lý.

Prepositions

to for of

* **legal capacity to do something:** Khả năng pháp lý để làm gì đó. Ví dụ: 'He has the legal capacity to enter into a contract.' (Anh ta có đủ năng lực pháp lý để ký kết hợp đồng.)
* **legal capacity for something:** Khả năng pháp lý cho việc gì đó. Ví dụ: 'The company lacks the legal capacity for international trade.' (Công ty thiếu năng lực pháp lý cho thương mại quốc tế.)
* **legal capacity of someone:** Năng lực pháp lý của ai đó. Ví dụ: 'The legal capacity of the individual was questioned in court.' (Năng lực pháp lý của cá nhân đó đã bị nghi ngờ tại tòa.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legal capacity
  • full full legal capacity
    (đầy đủ năng lực pháp lý)
  • limited limited legal capacity
    (năng lực pháp lý hạn chế)
  • sufficient sufficient legal capacity
    (đủ năng lực pháp lý)
Verb + legal capacity
  • lack lack legal capacity
    (thiếu năng lực pháp lý)
  • have have legal capacity
    (có năng lực pháp lý)
  • establish establish legal capacity
    (xác lập năng lực pháp lý)

Idioms

  • at full legal capacity

    với đầy đủ năng lực pháp lý

    "She signed the contract at full legal capacity."

    (Cô ấy đã ký hợp đồng với đầy đủ năng lực pháp lý.)

  • questionable legal capacity

    năng lực pháp lý đáng ngờ

    "His mental state raised questions about his legal capacity."

    (Tình trạng tâm thần của anh ấy làm dấy lên nghi ngờ về năng lực pháp lý của anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legal capacity

Danh từ
Lật mặt

Năng lực pháp lý của một người để thực hiện một hành vi có hiệu lực pháp lý, chẳng hạn như ký kết hợp đồng, lập di chúc hoặc kiện một người khác.

"A minor typically lacks the legal capacity to enter into binding contracts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legal capacity".

Độ tuổi thành niên và năng lực pháp lý

Ở nhiều quốc gia phương Tây, tuổi thành niên (thường là 18) đánh dấu thời điểm một người có đầy đủ năng lực pháp lý. Trước độ tuổi này, họ có thể bị hạn chế trong việc thực hiện một số hành vi pháp lý nhất định, và thường cần có sự đồng ý của người giám hộ.