(Top Banner Ad)
capillaries
C1
Danh từ C1 Y học

capillaries

UK: /kəˈpɪləriz/ • US: /ˈkæpɪˌlɛriz/

Nghĩa tiếng Việt

mao mạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of the fine branching blood vessels that form a network between the arterioles and venules.

Vietnamese Meaning

Một trong những mạch máu nhỏ phân nhánh tạo thành một mạng lưới giữa các tiểu động mạch và tiểu tĩnh mạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Oxygen diffuses from the capillaries into the surrounding tissues."

    "Oxy khuếch tán từ các mao mạch vào các mô xung quanh."

  • "Capillaries are essential for nutrient delivery to cells."

    "Các mao mạch rất cần thiết cho việc cung cấp chất dinh dưỡng cho các tế bào."

  • "Damage to capillaries can lead to various health problems."

    "Tổn thương mao mạch có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun capillary Mao mạch (số ít)
Noun capillarity Hiện tượng mao dẫn
Adjective capillariform Có hình dạng giống mao mạch hoặc sợi tóc

Synonyms

blood vessels (mạch máu)microvessels (vi mạch)

Related Words

arterioles (tiểu động mạch)venules (tiểu tĩnh mạch)blood (máu)tissue (mô)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kaput- (head)
Latin
capillus (hair of the head)
Latin
capillaris (pertaining to hair)
Modern English
capillaries (plural of capillary)

Sự mảnh mai như sợi tóc

Từ 'capillaries' bắt nguồn từ 'capillus' trong tiếng Latinh, có nghĩa là sợi tóc. Khi các nhà giải phẫu học thời kỳ đầu phát hiện ra những mạch máu cực nhỏ này, họ thấy chúng có kích thước mảnh như sợi tóc người nên đã mượn hình ảnh này để đặt tên cho chúng.

Mảnh ghép cuối cùng

Năm 1661, Marcello Malpighi đã dùng kính hiển vi để tìm ra mao mạch, chứng minh cách máu từ động mạch truyền sang tĩnh mạch, từ đó hoàn thiện lý thuyết về hệ tuần hoàn mà William Harvey đã đề xuất trước đó.

Usage Note

Capillaries là những mạch máu nhỏ nhất trong cơ thể, đóng vai trò quan trọng trong việc trao đổi oxy, carbon dioxide và chất dinh dưỡng giữa máu và các mô. Chúng rất mỏng để cho phép sự khuếch tán hiệu quả của các chất.

Prepositions

in through around

In: Chỉ vị trí bên trong mao mạch. Through: Chỉ sự di chuyển qua mao mạch. Around: Chỉ vị trí xung quanh mao mạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + capillaries
  • blood blood capillaries
    (Các mao mạch máu)
  • broken broken capillaries
    (Các mao mạch bị vỡ (thường thấy trên da))
  • pulmonary pulmonary capillaries
    (Mao mạch phổi)
Verb + capillaries
  • burst burst capillaries
    (Làm vỡ các mao mạch)
  • supply capillaries supply oxygen
    (Các mao mạch cung cấp oxy)

Idioms

  • capillary action

    Hiện tượng mao dẫn (khả năng chất lỏng chảy trong không gian hẹp mà không cần trợ lực)

    "Plants rely on capillary action to move water from roots to leaves."

    (Thực vật dựa vào hiện tượng mao dẫn để vận chuyển nước từ rễ lên lá.)

  • broken capillaries

    Chứng giãn mao mạch (thường dùng trong thẩm mỹ da liễu)

    "Too much sun exposure can cause broken capillaries on your face."

    (Tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng mặt trời có thể gây giãn mao mạch trên khuôn mặt bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capillaries

Danh từ
Lật mặt

Một trong những mạch máu nhỏ phân nhánh tạo thành một mạng lưới giữa các tiểu động mạch và tiểu tĩnh mạch.

"Oxygen diffuses from the capillaries into the surrounding tissues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The circulatory system relies on capillaries: these tiny blood vessels deliver oxygen and nutrients to cells throughout the body.
Hệ tuần hoàn dựa vào mao mạch: những mạch máu nhỏ này cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho các tế bào khắp cơ thể.
Phủ định
The circulatory system isn't just about large arteries and veins: it also involves the crucial network of capillaries, without which oxygen transport would be impossible.
Hệ tuần hoàn không chỉ bao gồm các động mạch và tĩnh mạch lớn: nó còn bao gồm mạng lưới mao mạch quan trọng, nếu không có nó thì việc vận chuyển oxy sẽ là không thể.
Nghi vấn
Are capillaries essential for tissue health: do they play a vital role in delivering nutrients and removing waste products?
Mao mạch có cần thiết cho sức khỏe mô không: chúng có đóng một vai trò quan trọng trong việc cung cấp chất dinh dưỡng và loại bỏ chất thải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capillaries".

Mao mạch trong thẩm mỹ

Trong văn hóa phương Tây và ngành làm đẹp hiện đại, 'broken capillaries' (vỡ mao mạch) là một vấn đề da liễu rất được quan tâm. Người ta thường dùng các liệu pháp laser đắt tiền để loại bỏ chúng vì làn da không tì vết được coi là tiêu chuẩn của sự trẻ trung và khỏe mạnh.

Mao mạch và sự sống

Mao mạch là điểm kết nối giữa sự sống và cái chết ở cấp độ tế bào. Trong sinh học, chúng tượng trưng cho sự trao đổi và kết nối; không có hệ thống mao mạch, các cơ quan lớn trong cơ thể sẽ không thể nhận được dưỡng chất.