(Top Banner Ad)
capillary
C1
danh từ C1 Y học, Sinh học

capillary

UK: /kəˈpɪləri/ • US: /ˈkæpɪleri/

Nghĩa tiếng Việt

mao mạch ống mao dẫn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of the fine branching blood vessels that form a network between the arterioles and venules.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ mạch máu nhỏ, phân nhánh nào tạo thành mạng lưới giữa các tiểu động mạch và tiểu tĩnh mạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Oxygen is exchanged for carbon dioxide in the capillaries."

    "Oxy được trao đổi với carbon dioxide trong các mao mạch."

  • "The capillaries in the lungs allow oxygen to enter the bloodstream."

    "Các mao mạch trong phổi cho phép oxy đi vào máu."

  • "Capillary electrophoresis is a technique used in biochemistry."

    "Điện di mao quản là một kỹ thuật được sử dụng trong hóa sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun capillarity Hiện tượng mao dẫn
Noun capillarization Sự phát triển mao mạch (trong cơ bắp)
Adjective capillariform Có hình dạng giống mao mạch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kap-ut (head)
Latin
capillus (hair)
Latin
capillaris (pertaining to hair)
French
capillaire
Modern English
capillary

Mỏng manh như sợi tóc

Từ 'capillary' bắt nguồn từ từ gốc Latin 'capillus', có nghĩa là 'sợi tóc'. Trong giải phẫu học, thuật ngữ này được sử dụng lần đầu tiên vào thế kỷ 17 để mô tả những mạch máu siêu nhỏ, mảnh đến mức người ta ví chúng như những sợi tóc của cơ thể người.

Usage Note

Mao mạch là những mạch máu nhỏ nhất trong cơ thể, cho phép trao đổi chất dinh dưỡng và chất thải giữa máu và các mô. Chúng rất mỏng manh và tạo thành một mạng lưới rộng khắp cơ thể. Khác với động mạch (arteries) và tĩnh mạch (veins) là các mạch lớn hơn, dẫn máu đến và đi từ tim.

Prepositions

in of

"in capillaries" dùng để chỉ vị trí bên trong các mao mạch. "of capillaries" dùng để chỉ thuộc tính hoặc nguồn gốc của cái gì đó liên quan đến mao mạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + capillary
  • broken broken capillary
    (mao mạch bị vỡ (thường gây vết đỏ trên da))
  • pulmonary pulmonary capillary
    (mao mạch phổi)
  • lymphatic lymphatic capillary
    (mao mạch bạch huyết)
Capillary + Noun
  • action capillary action
    (hiện tượng mao dẫn)
  • bed capillary bed
    (mạng lưới mao mạch)
  • wall capillary wall
    (thành mao mạch)
  • tube capillary tube
    (ống mao dẫn)

Idioms

  • Capillary attraction

    Lực hút mao dẫn (Sức hút vật lý giữa chất lỏng và bề mặt rắn)

    "Plants rely on capillary attraction to transport water from their roots to their leaves."

    (Cây cối dựa vào lực hút mao dẫn để vận chuyển nước từ rễ lên lá.)

  • Capillary refill time (CRT)

    Thời gian đổ đầy mao mạch (một chỉ số kiểm tra lưu thông máu)

    "The doctor checked the patient's capillary refill time to assess circulation."

    (Bác sĩ đã kiểm tra thời gian đổ đầy mao mạch của bệnh nhân để đánh giá lưu thông máu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capillary

danh từ
Lật mặt

Bất kỳ mạch máu nhỏ, phân nhánh nào tạo thành mạng lưới giữa các tiểu động mạch và tiểu tĩnh mạch.

"Oxygen is exchanged for carbon dioxide in the capillaries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the capillary pressure increases, the fluid will move more easily through the membrane.
Nếu áp suất mao mạch tăng lên, chất lỏng sẽ di chuyển dễ dàng hơn qua màng.
Phủ định
If the capillary walls are not strong enough, they won't be able to withstand the increased blood pressure.
Nếu thành mao mạch không đủ khỏe, chúng sẽ không thể chịu được áp lực máu gia tăng.
Nghi vấn
Will the skin turn red if the capillary bed near the surface expands?
Da có bị đỏ lên không nếu mạng lưới mao mạch gần bề mặt giãn nở?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capillary".

Mắt xích bị thiếu trong tuần hoàn máu

Trước khi có sự hỗ trợ của kính hiển vi, William Harvey đã mô tả hệ tuần hoàn nhưng không thể giải thích được máu từ động mạch sang tĩnh mạch bằng cách nào. Việc phát hiện ra các 'capillaries' (mao mạch) bởi Marcello Malpighi năm 1661 chính là mảnh ghép cuối cùng chứng minh lý thuyết tuần hoàn máu hiện đại.

Ứng dụng trong công nghệ xanh

Hiện tượng mao dẫn (capillary action) không chỉ là kiến thức y sinh mà còn là nguồn cảm hứng cho các công nghệ tưới tiêu tự động và vật liệu 'wicking' (hút ẩm) trong trang phục thể thao hiện đại, giúp thấm hút mồ hôi nhanh chóng.