(Top Banner Ad)
blood vessels
B2
danh từ B2 Y học

blood vessels

UK: /ˈblʌd ˌvesəlz/ • US: /ˈblʌd ˌvesəlz/

Nghĩa tiếng Việt

mạch máu hệ mạch máu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

tubes forming part of the blood circulation system of the body, carrying blood from and to the heart.

Vietnamese Meaning

ống dẫn tạo thành một phần của hệ tuần hoàn máu trong cơ thể, mang máu từ tim đi và về tim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor examined the blood vessels in my legs."

    "Bác sĩ đã kiểm tra các mạch máu ở chân tôi."

  • "High blood pressure can damage blood vessels."

    "Huyết áp cao có thể làm tổn thương các mạch máu."

  • "The surgeon repaired the damaged blood vessels."

    "Bác sĩ phẫu thuật đã sửa chữa các mạch máu bị tổn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blood máu
Verb bleed chảy máu
Adjective bloody đẫm máu, có máu
Adjective vascular (thuộc) mạch máu, có mạch
Noun vasculature hệ thống mạch máu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰlóh₂-tó- (blood) | *u̯es- (vessel)
Proto-Germanic
*blōþą (blood)
Latin
vascellum ('small vase or urn')
Old English
blōd
Old French
vaissel ('container, ship')
Modern English
blood + vessel

Nguồn Gốc Của 'Blood Vessels'

Từ 'blood' (máu) có nguồn gốc từ một từ German cổ mang nghĩa 'phồng lên, tuôn ra'. Trong khi đó, 'vessel' đến từ tiếng Latin 'vascellum', có nghĩa là một chiếc bình hoặc thùng chứa nhỏ. Khi kết hợp lại, 'blood vessels' tạo nên một hình ảnh rất trực quan: 'những chiếc bình nhỏ chứa máu' chảy khắp cơ thể chúng ta.

Usage Note

Cụm từ 'blood vessels' bao gồm động mạch (arteries), tĩnh mạch (veins), và mao mạch (capillaries). Động mạch mang máu giàu oxy từ tim đến các bộ phận khác của cơ thể. Tĩnh mạch mang máu nghèo oxy trở lại tim. Mao mạch là các mạch máu nhỏ kết nối động mạch và tĩnh mạch, cho phép trao đổi oxy, chất dinh dưỡng và chất thải giữa máu và các tế bào.

Prepositions

in of to

'in blood vessels' chỉ vị trí bên trong mạch máu. 'of blood vessels' biểu thị thuộc tính của mạch máu. 'to blood vessels' chỉ sự tác động lên mạch máu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blood vessels
  • damaged blood vessels
    (mạch máu bị tổn thương)
  • dilated blood vessels
    (mạch máu bị giãn nở)
  • narrowed blood vessels
    (mạch máu bị thu hẹp)
  • tiny blood vessels
    (các mạch máu nhỏ li ti (mao mạch))
Verb + blood vessels
  • constrict blood vessels
    (làm co mạch máu)
  • dilate blood vessels
    (làm giãn nở mạch máu)
  • burst a blood vessel
    (làm vỡ/đứt một mạch máu)
  • damage the blood vessels
    (làm tổn thương các mạch máu)

Idioms

  • to make someone's blood boil

    làm ai đó cực kỳ tức giận, làm ai sôi máu

    "When I hear stories of animal cruelty, it makes my blood boil."

    (Khi tôi nghe những câu chuyện về sự tàn ác với động vật, điều đó làm tôi sôi máu.)

  • to make someone's blood run cold

    làm ai đó vô cùng sợ hãi, làm lạnh sống lưng

    "The strange scream in the dark made my blood run cold."

    (Tiếng hét kỳ lạ trong bóng tối đã làm tôi lạnh sống lưng.)

  • blood is thicker than water

    một giọt máu đào hơn ao nước lã (quan hệ gia đình là quan trọng nhất)

    "He chose to help his cousin instead of his friend, because blood is thicker than water."

    (Anh ấy đã chọn giúp người anh họ thay vì bạn mình, bởi vì một giọt máu đào hơn ao nước lã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blood vessels

danh từ
Lật mặt

ống dẫn tạo thành một phần của hệ tuần hoàn máu trong cơ thể, mang máu từ tim đi và về tim.

"The doctor examined the blood vessels in my legs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blood vessels".

Huyền thoại về Tĩnh mạch màu xanh

Trong văn hóa phương Tây, nhiều người lầm tưởng rằng máu trong tĩnh mạch có màu xanh lam vì nó thiếu oxy. Thực tế, máu luôn có màu đỏ. Vẻ ngoài màu xanh của tĩnh mạch dưới da là do cách các lớp da và mô hấp thụ và phản xạ ánh sáng. Tuy nhiên, trong các sơ đồ y học, tĩnh mạch vẫn thường được tô màu xanh để phân biệt với động mạch (màu đỏ) cho dễ hiểu.

Mạch máu như một biểu tượng

Trong nghệ thuật và văn học phương Tây, mạch máu thường được dùng như một ẩn dụ mạnh mẽ cho 'huyết mạch' hoặc 'nguồn sống'. Chúng có thể tượng trưng cho sự kết nối giữa các thành viên trong gia đình (dòng máu), các tuyến đường quan trọng của một thành phố, hoặc sự liên kết vô hình của cuộc sống.