blood
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The red liquid that circulates in the arteries and veins of humans and other vertebrate animals, carrying oxygen to and carbon dioxide from the tissues of the body.
Vietnamese Meaning
Chất lỏng màu đỏ lưu thông trong động mạch và tĩnh mạch của con người và động vật có xương sống khác, mang oxy đến và carbon dioxide đi từ các mô của cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor took a blood sample for testing."
"Bác sĩ đã lấy một mẫu máu để xét nghiệm."
-
"There was blood on the floor."
"Có máu trên sàn nhà."
-
"The blood of the martyrs."
"Máu của các vị tử đạo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'blood' mang nhiều sắc thái nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể chỉ chất lỏng sinh học, huyết thống gia đình, hoặc thậm chí sự phẫn nộ và bạo lực. So với 'plasma' (huyết tương), 'blood' bao gồm cả huyết tương và các tế bào máu (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu). 'Bleed' (chảy máu) là động từ liên quan đến sự mất máu.
Prepositions
- 'in blood': thường dùng để diễn tả tình trạng bạo lực, đổ máu. Ví dụ: 'The city was awash in blood.' (Thành phố chìm trong máu). - 'on blood': ít phổ biến hơn, có thể dùng trong các bối cảnh y học hoặc nghiên cứu. - 'from blood': Diễn tả nguồn gốc hoặc mẫu từ máu. Ví dụ: 'Testing samples from blood'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bad blood (mối thù hằn, sự bất hòa)
-
fresh blood (nhân tố mới, luồng sinh khí mới (trong một tổ chức))
-
human blood (máu người)
-
donate blood (hiến máu)
-
lose blood (mất máu)
-
draw blood (lấy máu (để xét nghiệm))
-
spill blood (làm đổ máu, gây thương vong)
-
blood pressure (huyết áp)
-
blood donor (người hiến máu)
-
blood type / group (nhóm máu)
-
blood vessel (mạch máu)
Idioms
-
blood is thicker than water
Một giọt máu đào hơn ao nước lã (quan hệ gia đình là quan trọng nhất).
"He chose to help his cousin instead of his friend because, for him, blood is thicker than water."
(Anh ấy đã chọn giúp người anh họ thay vì bạn mình, bởi vì đối với anh, một giọt máu đào hơn ao nước lã.)
-
in cold blood
Một cách máu lạnh, nhẫn tâm, không cảm xúc.
"The villain in the movie killed the guard in cold blood."
(Kẻ phản diện trong phim đã giết người bảo vệ một cách máu lạnh.)
-
make someone's blood boil
Làm ai đó tức sôi máu, vô cùng giận dữ.
"The injustice of the situation made my blood boil."
(Sự bất công của tình huống này đã làm tôi tức sôi máu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blood
nounChất lỏng màu đỏ lưu thông trong động mạch và tĩnh mạch của con người và động vật có xương sống khác, mang oxy đến và carbon dioxide đi từ các mô của cơ thể.
"The doctor took a blood sample for testing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blood".
