(Top Banner Ad)
microcirculation
C1
danh từ C1 Y học

microcirculation

UK: /ˌmaɪkrəʊˌsɜːkjʊˈleɪʃən/ • US: /ˌmaɪkroʊˌsɜːrkjʊˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vi tuần hoàn tuần hoàn vi mạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The circulation of blood in the smallest blood vessels (capillaries) of the body.

Vietnamese Meaning

Sự tuần hoàn máu trong các mạch máu nhỏ nhất (mao mạch) của cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Impaired microcirculation can lead to tissue damage."

    "Sự suy giảm vi tuần hoàn có thể dẫn đến tổn thương mô."

  • "Researchers are studying the effects of diabetes on microcirculation."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu ảnh hưởng của bệnh tiểu đường lên vi tuần hoàn."

  • "The drug improves microcirculation in the extremities."

    "Thuốc này cải thiện vi tuần hoàn ở các chi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun circulation Sự tuần hoàn
Adjective circulatory Thuộc về tuần hoàn
Noun microscope Kính hiển vi
Adjective microscopic Hiển vi, rất nhỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mikros (small)
Latin
circulatio (a going round)
English
microcirculation

Nguồn gốc của 'Microcirculation'

Từ 'microcirculation' kết hợp giữa 'micro' (nhỏ bé, có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'mikros') và 'circulation' (sự tuần hoàn, có nguồn gốc từ tiếng Latin 'circulatio'). Nó mô tả sự tuần hoàn máu trong các mạch máu nhỏ nhất của cơ thể, một quá trình quan trọng cho sự sống còn của các tế bào.

Usage Note

Thuật ngữ 'microcirculation' đề cập đến dòng máu chảy qua các mao mạch, tiểu động mạch và tiểu tĩnh mạch. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho các mô, đồng thời loại bỏ các chất thải. Sự suy giảm chức năng vi tuần hoàn có thể dẫn đến nhiều bệnh lý khác nhau.

Prepositions

in of

in: Được sử dụng để chỉ vị trí hoặc phạm vi mà vi tuần hoàn xảy ra (ví dụ: microcirculation in the skin). of: Được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của vi tuần hoàn (ví dụ: disorders of microcirculation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + microcirculation
  • adequate adequate microcirculation
    (vi tuần hoàn đầy đủ)
  • impaired impaired microcirculation
    (vi tuần hoàn bị suy giảm)
  • peripheral peripheral microcirculation
    (vi tuần hoàn ngoại biên)
Verb + microcirculation
  • improve improve microcirculation
    (cải thiện vi tuần hoàn)
  • assess assess microcirculation
    (đánh giá vi tuần hoàn)
  • measure measure microcirculation
    (đo vi tuần hoàn)

Idioms

  • Play a role in microcirculation

    Đóng vai trò trong vi tuần hoàn

    "Endothelial cells play a crucial role in microcirculation."

    (Các tế bào nội mô đóng một vai trò quan trọng trong vi tuần hoàn.)

  • Microcirculation dysfunction

    Rối loạn chức năng vi tuần hoàn

    "Microcirculation dysfunction can lead to various health problems."

    (Rối loạn chức năng vi tuần hoàn có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

microcirculation

danh từ
Lật mặt

Sự tuần hoàn máu trong các mạch máu nhỏ nhất (mao mạch) của cơ thể.

"Impaired microcirculation can lead to tissue damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microcirculation".

Tầm quan trọng của Vi Tuần Hoàn

Trong y học hiện đại, nghiên cứu về vi tuần hoàn rất quan trọng để hiểu và điều trị nhiều bệnh lý, từ bệnh tim mạch đến các bệnh về da. Việc duy trì vi tuần hoàn khỏe mạnh đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ sức khỏe tổng thể.