tubule
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small tube-like structure.
Vietnamese Meaning
Một cấu trúc nhỏ giống như ống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The renal tubules are responsible for reabsorbing water and nutrients back into the bloodstream."
"Các ống thận chịu trách nhiệm tái hấp thu nước và chất dinh dưỡng trở lại máu."
-
"Microtubules play a critical role in cell division."
"Vi ống đóng một vai trò quan trọng trong quá trình phân chia tế bào."
-
"The distal convoluted tubule is involved in the regulation of pH."
"Ống lượn xa tham gia vào việc điều chỉnh độ pH."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tubule' thường được sử dụng trong các lĩnh vực sinh học và y học để mô tả các cấu trúc hình ống nhỏ, đặc biệt là trong thận (renal tubules) và các tế bào khác. Nó nhấn mạnh kích thước nhỏ và hình dạng ống của cấu trúc đó. Không nên nhầm lẫn với 'tube' đơn thuần, vì 'tubule' ngụ ý kích thước nhỏ hơn đáng kể.
Prepositions
'- Tubule in ...': Dùng để chỉ vị trí của tubule nằm trong một cấu trúc lớn hơn (ví dụ: tubule in the kidney).
- 'Tubule of ...': Dùng để chỉ tubule là một phần của cấu trúc lớn hơn (ví dụ: tubule of a cell).
Collocations (Từ đi kèm)
-
renal renal tubule (ống thận)
-
distal distal tubule (ống lượn xa)
-
proximal proximal tubule (ống lượn gần)
-
reabsorb reabsorb in the tubule (tái hấp thu trong ống)
-
secrete secrete into the tubule (bài tiết vào ống)
Idioms
-
Not a tubule of blood
Không có một chút máu nào (ám chỉ sự hèn nhát hoặc thiếu cảm xúc)
"He didn't have a tubule of blood in his body when faced with danger."
(Anh ta chẳng có một chút máu nào trong người khi đối mặt với nguy hiểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tubule
nounMột cấu trúc nhỏ giống như ống.
"The renal tubules are responsible for reabsorbing water and nutrients back into the bloodstream."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tubule".
