(Top Banner Ad)
tubule
C1
noun C1 Sinh học, Y học

tubule

UK: /ˈtjuːbjuːl/ • US: /ˈtuːbjuːl/

Nghĩa tiếng Việt

ống nhỏ tiểu quản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small tube-like structure.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc nhỏ giống như ống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The renal tubules are responsible for reabsorbing water and nutrients back into the bloodstream."

    "Các ống thận chịu trách nhiệm tái hấp thu nước và chất dinh dưỡng trở lại máu."

  • "Microtubules play a critical role in cell division."

    "Vi ống đóng một vai trò quan trọng trong quá trình phân chia tế bào."

  • "The distal convoluted tubule is involved in the regulation of pH."

    "Ống lượn xa tham gia vào việc điều chỉnh độ pH."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tube ống
Adjective tubular có hình ống

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tubulus
English
tubule

Nguồn gốc của 'tubule'

Từ 'tubule' xuất phát từ tiếng Latinh 'tubulus', có nghĩa là 'ống nhỏ'. Nó được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ các cấu trúc nhỏ, hình ống trong cơ thể hoặc các vật liệu khác. Hình ảnh về những ống nhỏ xíu này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cấu trúc phức tạp của tự nhiên và khoa học.

Usage Note

Từ 'tubule' thường được sử dụng trong các lĩnh vực sinh học và y học để mô tả các cấu trúc hình ống nhỏ, đặc biệt là trong thận (renal tubules) và các tế bào khác. Nó nhấn mạnh kích thước nhỏ và hình dạng ống của cấu trúc đó. Không nên nhầm lẫn với 'tube' đơn thuần, vì 'tubule' ngụ ý kích thước nhỏ hơn đáng kể.

Prepositions

in of

'- Tubule in ...': Dùng để chỉ vị trí của tubule nằm trong một cấu trúc lớn hơn (ví dụ: tubule in the kidney).
- 'Tubule of ...': Dùng để chỉ tubule là một phần của cấu trúc lớn hơn (ví dụ: tubule of a cell).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tubule
  • renal renal tubule
    (ống thận)
  • distal distal tubule
    (ống lượn xa)
  • proximal proximal tubule
    (ống lượn gần)
Verb + tubule
  • reabsorb reabsorb in the tubule
    (tái hấp thu trong ống)
  • secrete secrete into the tubule
    (bài tiết vào ống)

Idioms

  • Not a tubule of blood

    Không có một chút máu nào (ám chỉ sự hèn nhát hoặc thiếu cảm xúc)

    "He didn't have a tubule of blood in his body when faced with danger."

    (Anh ta chẳng có một chút máu nào trong người khi đối mặt với nguy hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tubule

noun
Lật mặt

Một cấu trúc nhỏ giống như ống.

"The renal tubules are responsible for reabsorbing water and nutrients back into the bloodstream."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tubule".

Ứng dụng của 'tubule' trong y học

Trong y học, 'tubule' thường được dùng để mô tả các cấu trúc nhỏ, hình ống trong thận, nơi diễn ra quá trình lọc máu và tái hấp thu các chất cần thiết. Hiểu biết về cấu trúc và chức năng của các ống này rất quan trọng trong việc chẩn đoán và điều trị các bệnh liên quan đến thận.