venule
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A very small vein, especially one collecting blood from the capillaries.
Vietnamese Meaning
Tiểu tĩnh mạch, một tĩnh mạch rất nhỏ, đặc biệt là tĩnh mạch thu thập máu từ các mao mạch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Blood flows from capillaries into venules."
"Máu chảy từ các mao mạch vào các tiểu tĩnh mạch."
-
"Inflammation can cause venules to become more permeable."
"Viêm có thể khiến các tiểu tĩnh mạch trở nên dễ thấm hơn."
-
"Venules collect blood from the capillary beds."
"Các tiểu tĩnh mạch thu thập máu từ các giường mao mạch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vein | tĩnh mạch |
| Adjective | venous | thuộc tĩnh mạch |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Venules là các mạch máu nhỏ hơn tĩnh mạch và lớn hơn mao mạch. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc dẫn máu từ mạng lưới mao mạch trở về tĩnh mạch lớn hơn để đưa máu trở lại tim. Venules có thành mỏng hơn so với tĩnh mạch, cho phép trao đổi chất dinh dưỡng và chất thải giữa máu và các mô xung quanh.
Prepositions
*in*: mô tả vị trí của tiểu tĩnh mạch trong một cơ quan hoặc mô. Ví dụ: "The venules in the liver..."
*of*: mô tả thành phần hoặc nguồn gốc của tiểu tĩnh mạch. Ví dụ: "Venules of the lymphatic system..."
Collocations (Từ đi kèm)
-
small venule (tiểu tĩnh mạch nhỏ)
-
postcapillary venule (tiểu tĩnh mạch sau mao mạch)
-
dilate venules (làm giãn các tiểu tĩnh mạch)
-
constrict venules (làm co các tiểu tĩnh mạch)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
venule
nounTiểu tĩnh mạch, một tĩnh mạch rất nhỏ, đặc biệt là tĩnh mạch thu thập máu từ các mao mạch.
"Blood flows from capillaries into venules."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After flowing through the capillaries, the blood enters the venule, a small vein that carries blood away from the tissues. |
Sau khi chảy qua các mao mạch, máu đi vào tiểu tĩnh mạch, một tĩnh mạch nhỏ mang máu đi từ các mô. |
| Phủ định | Unlike an artery, which has thick walls, the venule, a much smaller vessel, does not have a thick muscular layer. |
Không giống như động mạch, có thành dày, tiểu tĩnh mạch, một mạch máu nhỏ hơn nhiều, không có lớp cơ dày. |
| Nghi vấn | Considering its small size, does the venule, a key component of the microcirculation, play a significant role in inflammation? |
Xét đến kích thước nhỏ của nó, tiểu tĩnh mạch, một thành phần quan trọng của vi tuần hoàn, có đóng vai trò quan trọng trong viêm nhiễm không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The surgeon identified a small venule during the procedure. |
Bác sĩ phẫu thuật đã xác định một tiểu tĩnh mạch nhỏ trong quá trình phẫu thuật. |
| Phủ định | The X-ray did not reveal any blockage in the venule. |
Ảnh X-quang không cho thấy bất kỳ sự tắc nghẽn nào trong tiểu tĩnh mạch. |
| Nghi vấn | Does the venule drain blood from the capillary bed? |
Tiểu tĩnh mạch có dẫn máu từ giường mao mạch không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Blood flows from capillaries into the venule. |
Máu chảy từ mao mạch vào tĩnh mạch nhỏ. |
| Phủ định | Under no circumstances should a venule be punctured without proper training. |
Trong bất kỳ trường hợp nào, một tĩnh mạch nhỏ không nên bị chọc thủng nếu không có đào tạo thích hợp. |
| Nghi vấn | Should a venule rupture, immediate action is necessary to control bleeding. |
Nếu một tĩnh mạch nhỏ bị vỡ, cần hành động ngay lập tức để kiểm soát chảy máu. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "venule".
