(Top Banner Ad)
capital expenditure on infrastructure
Kinh tế, Chính trị, Xây dựng

capital expenditure on infrastructure

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Capitalization Sự vốn hóa
Verb Capitalize Vốn hóa hoặc tận dụng cơ hội
Verb Expend Tiêu tốn, chi dùng
Adjective Infrastructural Thuộc về cơ sở hạ tầng

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capitalis (head), expendere (weigh out), infra (below) + structura (building)
Old French
capital, despendre
Modern English
capital expenditure (18th century), infrastructure (early 20th century)

Nguồn gốc của 'Vốn' và 'Hạ tầng'

Từ 'capital' bắt nguồn từ 'caput' trong tiếng Latinh có nghĩa là 'đầu', tượng trưng cho tài sản chính hoặc quan trọng nhất. 'Expenditure' liên quan đến việc 'cân' tiền vàng để thanh toán. 'Infrastructure' là một từ tương đối hiện đại, kết hợp giữa 'infra' (phía dưới) và 'structure' (cấu trúc), ám chỉ nền tảng cơ bản nằm bên dưới để hỗ trợ một hệ thống hoặc quốc gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + capital expenditure on infrastructure
  • Massive massive capital expenditure on infrastructure
    (Chi tiêu vốn khổng lồ vào cơ sở hạ tầng)
  • Public public capital expenditure on infrastructure
    (Đầu tư công vào cơ sở hạ tầng)
Verb + capital expenditure on infrastructure
  • Allocate allocate capital expenditure on infrastructure
    (Phân bổ chi phí đầu tư vào cơ sở hạ tầng)
  • Prioritize prioritize capital expenditure on infrastructure
    (Ưu tiên chi tiêu vốn cho cơ sở hạ tầng)

Idioms

  • CapEx

    Thuật ngữ viết tắt trong kinh doanh cho chi phí đầu tư (Capital Expenditure)

    "The board approved the annual CapEx for transportation projects."

    (Hội đồng quản trị đã phê duyệt chi phí đầu tư (CapEx) hàng năm cho các dự án giao thông.)

  • White elephant

    Một dự án hạ tầng tốn kém nhưng không có giá trị sử dụng thực tế

    "Many fear the new airport will become a white elephant despite the heavy capital expenditure."

    (Nhiều người lo sợ sân bay mới sẽ trở thành một dự án tốn kém nhưng vô dụng bất chấp chi phí đầu tư hạ tầng nặng nề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capital expenditure on infrastructure

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capital expenditure on infrastructure".

CapEx vs OpEx trong quản trị phương Tây

Trong văn hóa quản trị doanh nghiệp phương Tây, việc phân biệt giữa CapEx (Chi phí đầu tư) và OpEx (Chi phí vận hành) cực kỳ quan trọng. Đầu tư vào hạ tầng (CapEx) được coi là tài sản dài hạn, giúp doanh nghiệp hoặc quốc gia tăng trưởng bền vững thay vì chỉ tiêu tốn nguồn lực ngắn hạn.

Tác động xã hội của đầu tư hạ tầng

Ở các quốc gia phát triển, chi tiêu vốn cho hạ tầng thường gắn liền với các cuộc tranh luận chính trị về việc hiện đại hóa lưới điện, đường cao tốc và internet tốc độ cao để đảm bảo công bằng xã hội và thúc đẩy kinh tế số.