(Top Banner Ad)
capitalize
B2
Động từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong Kinh tế, Ngôn ngữ học, Tài chính,...)

capitalize

UK: /ˈkæpɪtəlaɪz/ • US: /ˈkæpɪtəˌlaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

viết hoa tận dụng khai thác cấp vốn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To write a letter as a capital letter; to use capital letters.

Vietnamese Meaning

Viết một chữ cái dưới dạng chữ hoa; sử dụng chữ hoa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You must capitalize the first letter of each sentence."

    "Bạn phải viết hoa chữ cái đầu tiên của mỗi câu."

  • "She failed to capitalize on her early success."

    "Cô ấy đã không thể tận dụng thành công ban đầu của mình."

  • "The company is capitalized at $10 million."

    "Công ty có vốn hóa 10 triệu đô la."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun capital Thủ đô, tiền vốn, chữ hoa
Noun capitalization Sự viết hoa hoặc sự vốn hóa (trong kế toán)
Noun capitalism Chủ nghĩa tư bản
Adjective capitalist Thuộc về tư bản
Verb recapitalize Tái cấp vốn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong Kinh tế, Ngôn ngữ học, Tài chính,...)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kauput-
Latin
caput
Latin
capitalis
Old French
capital
English
capitalize

Gốc rễ từ 'Cái đầu'

Từ 'capitalize' có gốc từ 'caput' trong tiếng Latin, nghĩa là 'cái đầu'. Trong quá khứ, tài sản của một người được tính bằng số đầu gia súc (cattle). Do đó, 'capital' dần mang nghĩa là vốn liếng hoặc tài sản quan trọng nhất.

Vị trí đứng đầu

Chữ hoa được gọi là 'capital letters' vì chúng luôn đứng ở vị trí 'đầu' câu hoặc đầu tên riêng, thể hiện sự quan trọng và dẫn dắt.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc chuyển đổi chữ cái đầu tiên của một từ hoặc toàn bộ từ thành chữ hoa. Trong văn bản thông thường, việc viết hoa tuân theo các quy tắc ngữ pháp (ví dụ: bắt đầu câu, tên riêng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Capitalize
  • fully fully capitalize on the opportunity
    (tận dụng tối đa cơ hội)
  • effectively effectively capitalize on a trend
    (tận dụng hiệu quả một xu hướng)
Verb + Capitalize
  • seek to seek to capitalize on the situation
    (tìm cách tận dụng tình hình)
  • fail to fail to capitalize on their mistakes
    (không tận dụng được sai lầm của đối thủ)
Business Context
  • capitalize capitalize research and development costs
    (vốn hóa các chi phí nghiên cứu và phát triển)
  • capitalize capitalize the first letter
    (viết hoa chữ cái đầu tiên)

Idioms

  • Capitalize on (something)

    Tận dụng hoặc lợi dụng một tình huống để đạt được lợi thế.

    "The team managed to capitalize on the opponent's defensive errors."

    (Đội bóng đã xoay xở để tận dụng những sai lầm trong phòng ngự của đối phương.)

  • Capitalize on misfortune

    Trục lợi từ bất hạnh hoặc sự không may của người khác.

    "Some companies were accused of capitalizing on the natural disaster."

    (Một số công ty bị cáo buộc trục lợi từ thảm họa thiên nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capitalize

Động từ
Lật mặt

Viết một chữ cái dưới dạng chữ hoa; sử dụng chữ hoa.

"You must capitalize the first letter of each sentence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had capitalized on the new market trends earlier, they would be leading the industry now.
Nếu công ty đã tận dụng các xu hướng thị trường mới sớm hơn, họ sẽ dẫn đầu ngành công nghiệp bây giờ.
Phủ định
If they hadn't capitalized on the opportunity, they wouldn't be experiencing such rapid growth this year.
Nếu họ không tận dụng cơ hội, họ sẽ không trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng như vậy trong năm nay.
Nghi vấn
If she had capitalized on her invention, would she be so successful today?
Nếu cô ấy đã tận dụng phát minh của mình, liệu cô ấy có thành công như ngày hôm nay không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the company goes public, they will have been capitalizing on the new market trends for five years.
Vào thời điểm công ty phát hành cổ phiếu ra công chúng, họ sẽ đã tận dụng các xu hướng thị trường mới được năm năm.
Phủ định
By the end of the year, they won't have been capitalizing all the project expenses; some will still be pending.
Đến cuối năm, họ sẽ không phải là đã vốn hóa tất cả các chi phí dự án; một số vẫn sẽ còn tồn đọng.
Nghi vấn
Will the government have been capitalizing on renewable energy sources for long enough to meet the climate goals by 2050?
Liệu chính phủ có đang tận dụng các nguồn năng lượng tái tạo đủ lâu để đạt được các mục tiêu khí hậu vào năm 2050 không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will capitalize on the new market trends next year.
Công ty sẽ tận dụng các xu hướng thị trường mới vào năm tới.
Phủ định
They are not going to capitalize the first letter of every word in the title.
Họ sẽ không viết hoa chữ cái đầu tiên của mỗi từ trong tiêu đề.
Nghi vấn
Will the investor capitalize on this opportunity?
Nhà đầu tư có tận dụng cơ hội này không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had capitalized on the opportunity when it presented itself.
Tôi ước tôi đã tận dụng cơ hội khi nó đến.
Phủ định
If only the company hadn't capitalized on the misfortune of others to increase their profits.
Giá mà công ty không lợi dụng sự bất hạnh của người khác để tăng lợi nhuận của họ.
Nghi vấn
If only the government would capitalize on renewable energy sources more effectively; would that solve our energy crisis?
Giá mà chính phủ tận dụng các nguồn năng lượng tái tạo hiệu quả hơn; điều đó có giải quyết được cuộc khủng hoảng năng lượng của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capitalize".

Cái tôi trong tiếng Anh

Khác với tiếng Việt hay tiếng Pháp, đại từ 'I' (tôi) trong tiếng Anh luôn được viết hoa (capitalize). Điều này phản ánh sự nhấn mạnh vào cá nhân và sự tự chủ trong văn hóa phương Tây.

Vốn hóa và Tài sản

Trong lịch sử kinh tế, khái niệm 'capitalize' liên quan mật thiết đến việc biến các chi phí thành tài sản sinh lời, phản ánh tư duy tích lũy và phát triển của xã hội công nghiệp.