(Top Banner Ad)
capitalism
C1
danh từ C1 Kinh tế

capitalism

UK: /ˈkæpɪtəlɪzəm/ • US: /ˈkæpɪtəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa tư bản chế độ tư bản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An economic and political system in which a country's trade and industry are controlled by private owners for profit, rather than by the state.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống kinh tế và chính trị trong đó thương mại và công nghiệp của một quốc gia được kiểm soát bởi các chủ sở hữu tư nhân để kiếm lợi nhuận, thay vì nhà nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Capitalism encourages innovation and efficiency through competition."

    "Chủ nghĩa tư bản khuyến khích sự đổi mới và hiệu quả thông qua cạnh tranh."

  • "Many countries have adopted a form of capitalism to promote economic growth."

    "Nhiều quốc gia đã áp dụng một hình thức của chủ nghĩa tư bản để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế."

  • "Critics of capitalism argue that it can lead to income inequality."

    "Các nhà phê bình chủ nghĩa tư bản cho rằng nó có thể dẫn đến bất bình đẳng thu nhập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun capital vốn, tiền vốn hoặc thủ đô
Noun capitalist nhà tư bản, người ủng hộ chủ nghĩa tư bản
Adjective capitalistic thuộc về hoặc có đặc điểm của chủ nghĩa tư bản
Verb capitalize tận dụng cơ hội hoặc tư bản hóa
Noun capitalization sự vốn hóa, tổng giá trị vốn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kaput
Latin
caput
Latin
capitale
French
capitalisme
English
capitalism

Nguồn gốc từ 'đầu gia súc'

Từ 'capitalism' có gốc từ 'caput' trong tiếng Latin có nghĩa là 'cái đầu'. Trong thời cổ đại, sự giàu có được đo bằng số lượng gia súc (đầu bò, đầu cừu) mà một người sở hữu. Do đó, 'capital' ban đầu ám chỉ tài sản di động hoặc gia súc.

Sự trỗi dậy của thuật ngữ hiện đại

Mặc dù khái niệm kinh tế đã tồn tại lâu đời, thuật ngữ 'capitalism' chỉ bắt đầu phổ biến vào giữa thế kỷ 19, đặc biệt là sau khi Karl Marx sử dụng nó để mô tả hệ thống sản xuất công nghiệp tập trung vào lợi nhuận và sở hữu tư nhân.

Usage Note

Capitalism nhấn mạnh quyền sở hữu tư nhân, cạnh tranh tự do và vai trò hạn chế của chính phủ trong nền kinh tế. Nó thường được so sánh với các hệ thống kinh tế khác như chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa cộng sản.

Prepositions

of under

Ví dụ: 'the rise of capitalism' (sự trỗi dậy của chủ nghĩa tư bản), 'under capitalism' (dưới chế độ tư bản). 'Of' thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc sự phát triển. 'Under' chỉ điều kiện, hoàn cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + capitalism
  • global global capitalism
    (chủ nghĩa tư bản toàn cầu)
  • free-market free-market capitalism
    (chủ nghĩa tư bản thị trường tự do)
  • state state capitalism
    (chủ nghĩa tư bản nhà nước)
Verb + capitalism
  • embrace embrace capitalism
    (đón nhận/theo đuổi chủ nghĩa tư bản)
  • overthrow overthrow capitalism
    (lật đổ chủ nghĩa tư bản)
  • critique critique capitalism
    (phê phán chủ nghĩa tư bản)

Idioms

  • Crony capitalism

    Chủ nghĩa tư bản thân hữu (hệ thống mà sự thành công phụ thuộc vào mối quan hệ với chính trị gia)

    "The economy suffered due to widespread crony capitalism."

    (Nền kinh tế chịu tổn thất do chủ nghĩa tư bản thân hữu lan rộng.)

  • Late-stage capitalism

    Chủ nghĩa tư bản giai đoạn cuối (thường dùng để chỉ những hiện tượng kinh tế kỳ quặc hoặc bất công trong xã hội hiện đại)

    "Selling bottled air is a perfect example of late-stage capitalism."

    (Bán không khí đóng chai là một ví dụ hoàn hảo cho chủ nghĩa tư bản giai đoạn cuối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capitalism

danh từ
Lật mặt

Một hệ thống kinh tế và chính trị trong đó thương mại và công nghiệp của một quốc gia được kiểm soát bởi các chủ sở hữu tư nhân để kiếm lợi nhuận, thay vì nhà nước.

"Capitalism encourages innovation and efficiency through competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capitalism".

The American Dream

Chủ nghĩa tư bản là nền tảng của 'Giấc mơ Mỹ', tin rằng bất kỳ ai cũng có thể thành công và giàu có thông qua sự chăm chỉ và cạnh tranh tự do trong một hệ thống tư bản.

The Industrial Revolution

Sự bùng nổ của chủ nghĩa tư bản hiện đại gắn liền với Cách mạng Công nghiệp tại Anh thế kỷ 18, khi máy móc và nhà máy thay thế nông nghiệp làm nguồn thu nhập chính, tạo ra tầng lớp trung lưu mới.