(Top Banner Ad)
free market economy
C1
Danh từ C1 Kinh tế

free market economy

UK: /ˌfriː ˈmɑːkɪt iːˈkɒnəmi/ • US: /ˌfriː ˈmɑːrkɪt ɪˈkɑːnəmi/

Nghĩa tiếng Việt

nền kinh tế thị trường tự do kinh tế thị trường tự do
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An economic system in which prices are determined by unrestricted competition between privately owned businesses.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống kinh tế trong đó giá cả được xác định bởi sự cạnh tranh không hạn chế giữa các doanh nghiệp tư nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A free market economy encourages innovation and efficiency."

    "Một nền kinh tế thị trường tự do khuyến khích sự đổi mới và hiệu quả."

  • "Many countries are transitioning to a free market economy."

    "Nhiều quốc gia đang chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường tự do."

  • "The government's role in a free market economy is to enforce contracts and protect property rights."

    "Vai trò của chính phủ trong một nền kinh tế thị trường tự do là thực thi hợp đồng và bảo vệ quyền sở hữu tài sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freedom sự tự do
Verb free giải phóng, làm cho tự do
Noun market thị trường
Verb market tiếp thị, đưa ra thị trường
Adjective marketable có thể bán được, dễ tiêu thụ
Noun marketing hoạt động tiếp thị
Noun economy nền kinh tế, sự tiết kiệm
Adjective economic thuộc về kinh tế
Adjective economical tiết kiệm, ít tốn kém
Noun economist nhà kinh tế học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*prey-
Proto-Germanic
*frijaz
Old English
frēo
Latin
mercatus
Old French
marchié
Middle English
market
Ancient Greek
oikonomia
Latin
oeconomia
Old French
economie
English
free market economy

Nguồn gốc khái niệm

Khái niệm 'kinh tế thị trường tự do' phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 18 với sự ra đời của các nhà tư tưởng như Adam Smith. Ông đã trình bày ý tưởng về 'bàn tay vô hình' điều khiển thị trường, cho rằng khi các cá nhân theo đuổi lợi ích riêng của mình, họ vô tình đóng góp vào lợi ích chung của xã hội mà không cần sự can thiệp của chính phủ. Thuật ngữ này kết hợp 'free' (tự do, không bị kiểm soát), 'market' (nơi trao đổi hàng hóa và dịch vụ) và 'economy' (hệ thống sản xuất, phân phối và tiêu dùng).

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vai trò hạn chế của chính phủ trong việc can thiệp vào thị trường. Nó khác với nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, nơi chính phủ kiểm soát giá cả và sản lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + free market economy
  • robust a robust free market economy
    (một nền kinh tế thị trường tự do vững mạnh)
  • thriving a thriving free market economy
    (một nền kinh tế thị trường tự do phát triển mạnh mẽ)
  • global a global free market economy
    (một nền kinh tế thị trường tự do toàn cầu)
  • competitive a competitive free market economy
    (một nền kinh tế thị trường tự do cạnh tranh)
Verb + free market economy
  • operate to operate a free market economy
    (vận hành một nền kinh tế thị trường tự do)
  • promote to promote a free market economy
    (thúc đẩy một nền kinh tế thị trường tự do)
  • embrace to embrace a free market economy
    (chấp nhận/áp dụng một nền kinh tế thị trường tự do)
  • transition to to transition to a free market economy
    (chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường tự do)
Noun + of + free market economy
  • principles the principles of a free market economy
    (các nguyên tắc của một nền kinh tế thị trường tự do)
  • advocates advocates of a free market economy
    (những người ủng hộ nền kinh tế thị trường tự do)

Idioms

  • to move towards a free market economy

    chuyển dịch/hướng tới một nền kinh tế thị trường tự do

    "Many developing countries are trying to move towards a free market economy to attract foreign investment."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển đang cố gắng chuyển dịch sang nền kinh tế thị trường tự do để thu hút đầu tư nước ngoài.)

  • the forces of a free market economy

    các động lực/lực lượng của một nền kinh tế thị trường tự do

    "The forces of a free market economy often lead to innovation and efficiency."

    (Các động lực của một nền kinh tế thị trường tự do thường dẫn đến sự đổi mới và hiệu quả.)

  • a model of a free market economy

    một mô hình kinh tế thị trường tự do

    "Singapore is often cited as a successful model of a free market economy."

    (Singapore thường được coi là một mô hình thành công của nền kinh tế thị trường tự do.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free market economy

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống kinh tế trong đó giá cả được xác định bởi sự cạnh tranh không hạn chế giữa các doanh nghiệp tư nhân.

"A free market economy encourages innovation and efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country's prosperity is attributed to its free market economy.
Sự thịnh vượng của đất nước được cho là nhờ vào nền kinh tế thị trường tự do.
Phủ định
Not every sector of the economy operates under a completely free market economy.
Không phải mọi lĩnh vực của nền kinh tế đều hoạt động theo một nền kinh tế thị trường tự do hoàn toàn.
Nghi vấn
Does a free market economy always guarantee equal opportunities for all citizens?
Liệu một nền kinh tế thị trường tự do có luôn đảm bảo cơ hội bình đẳng cho tất cả công dân không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government implements a free market economy, the country will likely experience rapid economic growth.
Nếu chính phủ thực hiện một nền kinh tế thị trường tự do, đất nước có thể sẽ trải qua sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.
Phủ định
If the government doesn't deregulate industries, a truly free market economy won't develop.
Nếu chính phủ không bãi bỏ quy định các ngành công nghiệp, một nền kinh tế thị trường tự do thực sự sẽ không phát triển.
Nghi vấn
Will the standard of living improve if the nation adopts a free market economy?
Liệu mức sống có được cải thiện nếu quốc gia áp dụng một nền kinh tế thị trường tự do không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A free market economy encourages competition, doesn't it?
Một nền kinh tế thị trường tự do khuyến khích cạnh tranh, phải không?
Phủ định
The government doesn't regulate the free market economy heavily, does it?
Chính phủ không điều tiết nền kinh tế thị trường tự do một cách nặng nề, phải không?
Nghi vấn
A free market economy is thought to promote innovation, isn't it?
Người ta cho rằng nền kinh tế thị trường tự do thúc đẩy sự đổi mới, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free market economy".

Bàn tay vô hình của Adam Smith

Một trong những ý tưởng trung tâm đằng sau 'kinh tế thị trường tự do' là khái niệm 'bàn tay vô hình' của nhà kinh tế học người Scotland Adam Smith. Trong cuốn sách 'Của cải của các quốc gia' (The Wealth of Nations), Smith lập luận rằng khi các cá nhân tự do theo đuổi lợi ích cá nhân của mình trong một thị trường cạnh tranh, họ sẽ vô tình tạo ra lợi ích chung cho toàn xã hội mà không cần sự can thiệp của chính phủ. Ý tưởng này đã định hình tư duy kinh tế phương Tây trong nhiều thế kỷ.

Đối lập với Kinh tế Kế hoạch

'Kinh tế thị trường tự do' thường được đối lập với 'kinh tế kế hoạch' (hay kinh tế chỉ huy), nơi chính phủ kiểm soát phần lớn hoặc toàn bộ hoạt động sản xuất và phân phối. Trong một nền kinh tế thị trường tự do, quyết định về giá cả, sản lượng và đầu tư chủ yếu được đưa ra bởi cung và cầu trên thị trường, chứ không phải bởi các kế hoạch tập trung của nhà nước. Sự lựa chọn của người tiêu dùng và cạnh tranh giữa các doanh nghiệp là những yếu tố then chốt.