(Top Banner Ad)
captious
C1
adjective C1 Chung

captious

UK: /ˈkæpʃəs/ • US: /ˈkæpʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

hay bắt bẻ thích soi mói hay vặn vẹo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tending to find fault or raise petty objections; fault-finding.

Vietnamese Meaning

Hay bắt bẻ, thích soi mói, hay vặn vẹo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a captious critic who always finds something wrong with everything."

    "Anh ta là một nhà phê bình hay bắt bẻ, người luôn tìm thấy điều gì đó không ổn với mọi thứ."

  • "The committee members were captious and difficult to please."

    "Các thành viên ủy ban hay bắt bẻ và khó làm hài lòng."

  • "Don't be so captious; try to see the positive aspects of the situation."

    "Đừng quá hay bắt bẻ như vậy; hãy cố gắng nhìn vào khía cạnh tích cực của tình huống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun captiousness tính hay soi mói, sự bắt bẻ
Adverb captiously một cách soi mói, bắt bẻ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kap-
Latin
capere
Latin
captiosus
Middle French
captieux
English
captious

Cái bẫy trong lời nói

Từ 'captious' bắt nguồn từ 'capere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'bắt' hoặc 'nắm lấy'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ những lập luận ngụy biện được thiết kế để 'bẫy' đối thủ trong các cuộc tranh biện. Theo thời gian, nghĩa của nó chuyển sang mô tả những người luôn cố gắng 'bắt lỗi' người khác trong những việc nhỏ nhặt nhất.

Usage Note

Từ 'captious' mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành động hay có xu hướng tìm lỗi sai nhỏ nhặt, thường là để gây khó chịu hoặc tranh cãi. Nó khác với 'critical' (phê bình) ở chỗ 'captious' tập trung vào những chi tiết vụn vặt, không quan trọng, trong khi 'critical' có thể đưa ra những đánh giá sâu sắc và có giá trị hơn. 'Fastidious' (khó tính) liên quan đến việc chú trọng đến chi tiết và mong muốn sự hoàn hảo, nhưng không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực như 'captious'.

Prepositions

about with

Khi đi với 'about', 'captious' chỉ ra rằng người đó hay bắt bẻ về điều gì. Ví dụ: 'He is captious about grammar.' (Anh ta hay bắt bẻ về ngữ pháp). Khi đi với 'with', 'captious' chỉ ra rằng người đó đang bắt bẻ với ai đó. Ví dụ: 'She was captious with her students.' (Cô ấy hay bắt bẻ với học sinh của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • critic a captious critic
    (một nhà phê bình hay bới lông tìm vết)
  • question a captious question
    (một câu hỏi gài bẫy/hóc búa)
Noun + captious
  • disposition a captious disposition
    (tính khí hay bắt bẻ)
  • temper a captious temper
    (tính tình hay gắt gỏng, soi mói)

Idioms

  • Find captious fault

    Bới lông tìm vết (một cách cực đoan)

    "She is never satisfied and will always find captious fault with any proposal."

    (Cô ấy chẳng bao giờ hài lòng và luôn tìm cách bới lông tìm vết với bất kỳ đề xuất nào.)

  • Captious reasoning

    Lập luận ngụy biện/lắt léo

    "The lawyer's captious reasoning failed to deceive the experienced judge."

    (Lập luận ngụy biện của vị luật sư đã không đánh lừa được vị thẩm phán dày dạn kinh nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

captious

adjective
Lật mặt

Hay bắt bẻ, thích soi mói, hay vặn vẹo.

"He is a captious critic who always finds something wrong with everything."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are captious about every detail, you will likely frustrate your colleagues.
Nếu bạn hay bắt bẻ về mọi chi tiết, bạn có thể sẽ làm đồng nghiệp thất vọng.
Phủ định
If she doesn't stop being captious, she won't be able to maintain good relationships with others.
Nếu cô ấy không ngừng bắt bẻ, cô ấy sẽ không thể duy trì mối quan hệ tốt với người khác.
Nghi vấn
Will people avoid you if you are captious all the time?
Mọi người có tránh bạn không nếu bạn lúc nào cũng hay bắt bẻ?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he were less captious, his colleagues would respect his opinions more.
Nếu anh ấy bớt bắt bẻ hơn, các đồng nghiệp của anh ấy sẽ tôn trọng ý kiến của anh ấy hơn.
Phủ định
If she weren't so captious about minor details, she wouldn't alienate her team members.
Nếu cô ấy không quá xét nét về những chi tiết nhỏ nhặt, cô ấy đã không làm xa lánh các thành viên trong nhóm của mình.
Nghi vấn
Would people listen more to his advice if he were less captious?
Mọi người có lắng nghe lời khuyên của anh ấy nhiều hơn nếu anh ấy bớt hay bắt bẻ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His captious remarks made it difficult to have a productive conversation.
Những nhận xét hay bắt bẻ của anh ấy khiến cho việc có một cuộc trò chuyện hiệu quả trở nên khó khăn.
Phủ định
She isn't captious in her criticism; she genuinely wants to help you improve.
Cô ấy không hay bắt bẻ trong những lời chỉ trích của mình; cô ấy thực sự muốn giúp bạn cải thiện.
Nghi vấn
Are you being captious, or do you have a genuine concern?
Bạn đang hay bắt bẻ, hay bạn có một mối quan tâm thực sự?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is captious about every little detail.
Anh ấy hay bắt bẻ từng chi tiết nhỏ.
Phủ định
Isn't he being too captious about my work?
Có phải anh ấy đang quá khắt khe về công việc của tôi không?
Nghi vấn
Was she being captious when she criticized the report?
Có phải cô ấy đang bắt bẻ khi chỉ trích báo cáo không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been captious about every detail of the plan, so no one was surprised when it failed.
Cô ấy đã bắt bẻ mọi chi tiết của kế hoạch, vì vậy không ai ngạc nhiên khi nó thất bại.
Phủ định
He had not been captious before the meeting, but the pressure clearly changed his attitude.
Anh ấy đã không hay bắt bẻ trước cuộc họp, nhưng áp lực rõ ràng đã thay đổi thái độ của anh ấy.
Nghi vấn
Had she been captious about the proposal, or had she simply been offering constructive criticism?
Cô ấy đã hay bắt bẻ về đề xuất, hay cô ấy chỉ đơn giản là đưa ra những lời chỉ trích mang tính xây dựng?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was captious about the minor details of the report.
Anh ấy hay bắt bẻ những chi tiết nhỏ nhặt trong báo cáo.
Phủ định
She wasn't captious when she reviewed my essay; she was actually quite supportive.
Cô ấy không hề hay bắt bẻ khi xem bài luận của tôi; cô ấy thực sự rất ủng hộ.
Nghi vấn
Was he captious during the meeting yesterday?
Hôm qua anh ấy có hay bắt bẻ trong cuộc họp không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager has been being captious with his employees lately, which is affecting morale.
Gần đây, người quản lý đã tỏ ra hay bắt bẻ với nhân viên của mình, điều này đang ảnh hưởng đến tinh thần làm việc.
Phủ định
She hasn't been being captious; she's just trying to ensure the project is completed correctly.
Cô ấy đã không hay bắt bẻ; cô ấy chỉ đang cố gắng đảm bảo dự án được hoàn thành một cách chính xác.
Nghi vấn
Has he been being captious about every little detail, or is it just this project?
Anh ấy đã hay bắt bẻ về mọi chi tiết nhỏ, hay chỉ là dự án này thôi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "captious".

Ngụy biện trong Triết học

Trong văn hóa phương Tây, 'captious' thường gợi nhớ đến các triết gia ngụy biện (Sophists) thời Hy Lạp cổ đại. Họ bị chỉ trích là sử dụng ngôn từ lắt léo và 'captious arguments' (lập luận bẫy) chỉ để giành chiến thắng trong các cuộc tranh luận công khai thay vì tìm kiếm chân lý khách quan.

Phê bình văn học và nghệ thuật

Khái niệm 'captious critic' thường được dùng trong giới nghệ thuật để chỉ những người phê bình thiếu tính xây dựng, chỉ tập trung vào những lỗi kỹ thuật không đáng kể để hạ thấp giá trị của một tác phẩm tổng thể.