(Top Banner Ad)
carbon credits
C1
danh từ C1 Kinh tế, Môi trường

carbon credits

UK: /ˈkɑːbən ˈkredɪts/ • US: /ˈkɑːrbən ˈkredɪts/

Nghĩa tiếng Việt

tín chỉ carbon chứng chỉ giảm phát thải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Permits that allow a company to emit a certain amount of carbon dioxide or other greenhouse gases. Companies that emit less than their allotted amount can sell their credits to companies that exceed their limits.

Vietnamese Meaning

Giấy phép cho phép một công ty phát thải một lượng nhất định khí carbon dioxide hoặc các khí nhà kính khác. Các công ty phát thải ít hơn lượng được phân bổ có thể bán các khoản tín dụng của họ cho các công ty vượt quá giới hạn của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invested in carbon credits to offset its carbon emissions."

    "Công ty đã đầu tư vào tín chỉ carbon để bù đắp lượng khí thải carbon của mình."

  • "Developed nations often purchase carbon credits from developing countries to meet their emission reduction targets."

    "Các quốc gia phát triển thường mua tín chỉ carbon từ các nước đang phát triển để đạt được các mục tiêu giảm phát thải của họ."

  • "The price of carbon credits can fluctuate based on market demand and regulatory changes."

    "Giá của tín chỉ carbon có thể biến động dựa trên nhu cầu thị trường và các thay đổi quy định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Carbonization Quá trình các-bon hóa
Verb Decarbonize Cắt giảm sự phát thải khí các-bon
Verb Credit Cấp tín chỉ, công nhận
Adjective Carbon-neutral Trung hòa các-bon

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carbo (coal) & creditum (something entrusted)
French
carbone & crédit
English
carbon credits (first used in late 1990s)

Sự ra đời của 'tiền tệ' khí hậu

Thuật ngữ 'carbon credits' xuất hiện rộng rãi sau Nghị định thư Kyoto năm 1997. Nó kết hợp từ 'carbon' (đại diện cho khí thải gây hiệu ứng nhà kính) và 'credit' (một đơn vị ghi nhận quyền lợi hoặc tài sản). Ý tưởng là biến việc bảo vệ môi trường thành một loại hàng hóa có thể trao đổi, tạo động lực kinh tế cho các doanh nghiệp giảm phát thải.

Usage Note

Thuật ngữ 'carbon credits' thường được sử dụng trong bối cảnh các thỏa thuận quốc tế về biến đổi khí hậu, như Nghị định thư Kyoto hoặc các hệ thống giao dịch phát thải (ETS). Nó liên quan đến việc tạo ra một thị trường để mua bán quyền phát thải khí nhà kính, nhằm khuyến khích các công ty giảm lượng khí thải của mình.

Prepositions

in for

‘in’ (sử dụng trong bối cảnh giao dịch hoặc đầu tư vào carbon credits: ‘Investing in carbon credits can help offset your carbon footprint.’). ‘for’ (sử dụng để chỉ mục đích mua carbon credits: ‘The company bought carbon credits for offsetting their emissions.’).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + carbon credits
  • buy buy carbon credits
    (mua tín chỉ các-bon)
  • sell sell carbon credits
    (bán tín chỉ các-bon)
  • trade trade carbon credits
    (giao dịch tín chỉ các-bon)
  • generate generate carbon credits
    (tạo ra tín chỉ các-bon (thông qua dự án xanh))
Adjective + carbon credits
  • voluntary voluntary carbon credits
    (tín chỉ các-bon tự nguyện)
  • certified certified carbon credits
    (tín chỉ các-bon đã được chứng thực)
  • surplus surplus carbon credits
    (tín chỉ các-bon dư thừa)

Idioms

  • Offset with carbon credits

    Bù đắp (phát thải) bằng tín chỉ các-bon

    "Many airlines allow passengers to offset their flight's emissions with carbon credits."

    (Nhiều hãng hàng không cho phép hành khách bù đắp lượng khí thải chuyến bay của họ bằng tín chỉ các-bon.)

  • Carbon credit market

    Thị trường tín chỉ các-bon

    "The global carbon credit market is expanding rapidly as companies aim for net zero."

    (Thị trường tín chỉ các-bon toàn cầu đang mở rộng nhanh chóng khi các công ty hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carbon credits

danh từ
Lật mặt

Giấy phép cho phép một công ty phát thải một lượng nhất định khí carbon dioxide hoặc các khí nhà kính khác. Các công ty phát thải ít hơn lượng được phân bổ có thể bán các khoản tín dụng của họ cho các công ty vượt quá giới hạn của họ.

"The company invested in carbon credits to offset its carbon emissions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carbon credits".

Net Zero và Trách nhiệm xã hội

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây hiện đại, việc sở hữu 'carbon credits' không chỉ là tuân thủ pháp luật mà còn là một phần của báo cáo ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị), giúp nâng cao uy tín thương hiệu đối với người tiêu dùng có ý thức bảo vệ môi trường.

Tranh cãi về 'Greenwashing'

Có một cuộc thảo luận văn hóa về việc liệu 'carbon credits' có thực sự cứu hành tinh hay chỉ là công cụ để các tập đoàn lớn 'tẩy xanh' (greenwash) hình ảnh của mình mà không thực sự cắt giảm sản xuất gây ô nhiễm.