(Top Banner Ad)
kyoto protocol
C1
Danh từ C1 Chính trị quốc tế, Môi trường

kyoto protocol

UK: /kiˈəʊtəʊ ˈprəʊtəkɒl/ • US: /kiˈoʊtoʊ ˈproʊtəkɑːl/

Nghĩa tiếng Việt

Nghị định thư Kyoto Hiệp định Kyoto
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An international treaty adopted in 1997, committing its signatories to internationally binding emission reduction targets.

Vietnamese Meaning

Một hiệp ước quốc tế được thông qua vào năm 1997, cam kết các bên ký kết tuân thủ các mục tiêu giảm phát thải ràng buộc quốc tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Kyoto Protocol was a landmark agreement aimed at reducing greenhouse gas emissions."

    "Nghị định thư Kyoto là một thỏa thuận mang tính bước ngoặt nhằm giảm lượng khí thải nhà kính."

  • "Many countries ratified the Kyoto Protocol to demonstrate their commitment to environmental protection."

    "Nhiều quốc gia đã phê chuẩn Nghị định thư Kyoto để thể hiện cam kết của họ đối với việc bảo vệ môi trường."

  • "The Kyoto Protocol set legally binding targets for reducing greenhouse gas emissions for developed countries."

    "Nghị định thư Kyoto đã đặt ra các mục tiêu ràng buộc pháp lý về việc giảm lượng khí thải nhà kính cho các nước phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun protocol nghị định thư, giao thức
Adjective protocolar thuộc về giao thức, nghi lễ

Related Words

Subject Area

Chính trị quốc tế, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
Kyōto (京都)
Greek
protos (πρῶτος)
English
Protocol

Nguồn gốc Kyoto

Kyoto, cố đô của Nhật Bản, nơi hiệp định lịch sử này được ký kết. Tên thành phố mang ý nghĩa văn hóa và lịch sử sâu sắc, tượng trưng cho sự thay đổi và tiến bộ.

Ý nghĩa của 'Protocol'

'Protocol' trong tiếng Anh có nghĩa là 'nghị định thư' hoặc 'thỏa thuận chính thức'. Việc sử dụng từ này nhấn mạnh tính chất pháp lý và ràng buộc của hiệp định.

Usage Note

Nghĩa của 'protocol' trong cụm này là một thỏa thuận hoặc hiệp ước quốc tế. Nó đặc biệt liên quan đến việc giảm lượng khí thải nhà kính. Hiệp định Kyoto được coi là một trong những nỗ lực quan trọng đầu tiên để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu toàn cầu.

Prepositions

under

'Under' được sử dụng để chỉ ra rằng một hành động hoặc một quy định được thực hiện theo các điều khoản của Nghị định thư Kyoto. Ví dụ: 'Countries committed to emission reductions under the Kyoto Protocol.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kyoto protocol
  • international international Kyoto Protocol
    (Nghị định thư Kyoto quốc tế)
  • binding binding Kyoto Protocol
    (Nghị định thư Kyoto ràng buộc)
  • revised revised Kyoto Protocol
    (Nghị định thư Kyoto sửa đổi)
Verb + kyoto protocol
  • sign sign the Kyoto Protocol
    (ký Nghị định thư Kyoto)
  • ratify ratify the Kyoto Protocol
    (phê chuẩn Nghị định thư Kyoto)
  • comply with comply with the Kyoto Protocol
    (tuân thủ Nghị định thư Kyoto)

Idioms

  • to be in accordance with the Kyoto Protocol

    phù hợp với Nghị định thư Kyoto

    "The new environmental policy is in accordance with the Kyoto Protocol."

    (Chính sách môi trường mới phù hợp với Nghị định thư Kyoto.)

  • the spirit of the Kyoto Protocol

    tinh thần của Nghị định thư Kyoto

    "The company's actions reflect the spirit of the Kyoto Protocol."

    (Hành động của công ty phản ánh tinh thần của Nghị định thư Kyoto.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kyoto protocol

Danh từ
Lật mặt

Một hiệp ước quốc tế được thông qua vào năm 1997, cam kết các bên ký kết tuân thủ các mục tiêu giảm phát thải ràng buộc quốc tế.

"The Kyoto Protocol was a landmark agreement aimed at reducing greenhouse gas emissions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kyoto protocol".

Biến đổi khí hậu

Nghị định thư Kyoto ra đời nhằm giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu toàn cầu, một thách thức lớn đối với nhân loại. Hiệp định này thể hiện nỗ lực quốc tế trong việc giảm thiểu khí thải nhà kính.

Sự hợp tác quốc tế

Nghị định thư Kyoto là một ví dụ điển hình về sự hợp tác quốc tế trong việc bảo vệ môi trường. Nó cho thấy các quốc gia có thể cùng nhau hành động để giải quyết các vấn đề toàn cầu.