(Top Banner Ad)
alcohol
B1
danh từ B1

alcohol

UK: /ˈælkəhɒl/ • US: /ˈælkəhɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

rượu cồn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A colorless volatile flammable liquid produced by the natural fermentation of sugars; also the intoxicating ingredient of wine, beer, and other liquors, and used as an industrial solvent and fuel.

Vietnamese Meaning

Một chất lỏng không màu, dễ bay hơi, dễ cháy được tạo ra từ quá trình lên men tự nhiên của đường; cũng là thành phần gây say của rượu vang, bia và các loại rượu mạnh khác, và được sử dụng như một dung môi công nghiệp và nhiên liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Drinking too much alcohol can damage your liver."

    "Uống quá nhiều rượu có thể gây hại cho gan của bạn."

  • "The legal drinking age is 21 in the United States."

    "Độ tuổi uống rượu hợp pháp là 21 ở Hoa Kỳ."

  • "Alcohol is often used as a disinfectant."

    "Rượu thường được sử dụng như một chất khử trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adjective alcoholic (Danh từ) người nghiện rượu; (Tính từ) chứa cồn, thuộc về rượu
Noun alcoholism chứng nghiện rượu
Adjective non-alcoholic không cồn, không chứa cồn

Synonyms

Antonyms

soberness (sự tỉnh táo)abstinence (sự kiêng rượu)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
al-kuḥl (الكُحْل)
Medieval Latin
alcohol
English
alcohol

Từ Bột Kẻ Mắt Đến Rượu

Từ 'alcohol' có một nguồn gốc đáng ngạc nhiên từ tiếng Ả Rập 'al-kuḥl', ban đầu có nghĩa là một loại bột rất mịn dùng để kẻ mắt (phấn kohl). Các nhà giả kim thuật thời trung cổ đã sử dụng từ này để chỉ 'tinh chất' thu được qua chưng cất. Sau đó, ý nghĩa này được áp dụng cho 'tinh chất của rượu vang', và dần dần trở thành tên gọi cho chính chất cồn như ngày nay.

Usage Note

Trong ngữ cảnh thông thường, 'alcohol' thường ám chỉ đồ uống có cồn. Trong ngữ cảnh khoa học, nó có thể đề cập đến một loạt các hợp chất hữu cơ có nhóm hydroxyl (-OH). Cần phân biệt với 'ethanol' (một loại alcohol cụ thể, thường được sử dụng trong đồ uống có cồn) và 'alcoholic beverage' (đồ uống có chứa alcohol). 'Liquor', 'spirits', 'booze' thường được dùng không trang trọng để chỉ đồ uống có cồn mạnh.

Prepositions

in of

'in alcohol' thường được sử dụng để chỉ cái gì đó được bảo quản hoặc ngâm trong alcohol (ví dụ: 'fruit preserved in alcohol'). 'of alcohol' thường được sử dụng để chỉ hàm lượng hoặc thành phần của alcohol (ví dụ: 'a beverage with a high percentage of alcohol').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + alcohol
  • consume alcohol
    (tiêu thụ rượu bia, đồ uống có cồn)
  • avoid alcohol
    (tránh rượu bia, đồ uống có cồn)
  • abuse alcohol
    (lạm dụng rượu bia)
Adjective + alcohol
  • strong alcohol
    (rượu mạnh)
  • excessive alcohol consumption
    (sự tiêu thụ rượu bia quá mức)
  • low- alcohol beer
    (bia có nồng độ cồn thấp)
Noun + of + alcohol
  • smell of alcohol
    (mùi rượu, mùi cồn)
  • effects of alcohol
    (các tác động của rượu bia)
  • level of alcohol in the blood
    (nồng độ cồn trong máu)

Idioms

  • under the influence (of alcohol)

    say xỉn, trong tình trạng có hơi men, bị ảnh hưởng bởi chất có cồn

    "He was arrested for driving under the influence."

    (Anh ta đã bị bắt vì lái xe trong tình trạng có hơi men.)

  • to hit the bottle

    bắt đầu uống rượu nhiều (thường là để đối phó với một vấn đề tiêu cực)

    "She started hitting the bottle after she lost her job."

    (Cô ấy bắt đầu tìm đến rượu sau khi bị mất việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alcohol

danh từ
Lật mặt

Một chất lỏng không màu, dễ bay hơi, dễ cháy được tạo ra từ quá trình lên men tự nhiên của đường; cũng là thành phần gây say của rượu vang, bia và các loại rượu mạnh khác, và được sử dụng như một dung môi công nghiệp và nhiên liệu.

"Drinking too much alcohol can damage your liver."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alcohol".

Social Drinking (Uống rượu bia xã giao)

Ở nhiều nước phương Tây, uống rượu bia là một hoạt động xã giao phổ biến. Nó là một phần của các lễ kỷ niệm (đám cưới), các buổi tụ tập thân mật (uống vài ly sau giờ làm), và các bữa ăn (uống rượu vang với bữa tối). Mục đích chính thường là để giao lưu thay vì để say.

Legal Drinking Age (Tuổi uống rượu hợp pháp)

Hầu hết các quốc gia phương Tây đều có luật quy định độ tuổi tối thiểu để mua và tiêu thụ đồ uống có cồn. Độ tuổi này khác nhau ở mỗi nước, ví dụ là 21 tuổi ở Mỹ nhưng thường là 18 ở hầu hết các nước châu Âu. Việc phải xuất trình giấy tờ tùy thân (ID) để chứng minh tuổi là rất phổ biến.