aldehyde
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Any of a class of organic compounds containing a carbonyl group (C=O) bonded to at least one hydrogen atom.
Vietnamese Meaning
Bất kỳ hợp chất hữu cơ nào thuộc một nhóm các hợp chất chứa nhóm carbonyl (C=O) liên kết với ít nhất một nguyên tử hydro.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Formaldehyde is a simple aldehyde used as a disinfectant."
"Formaldehyde là một aldehyde đơn giản được sử dụng như một chất khử trùng."
-
"The smell of almonds is due to benzaldehyde."
"Mùi hạnh nhân là do benzaldehyde."
-
"Acetaldehyde is produced by the oxidation of ethanol."
"Acetaldehyde được tạo ra bởi quá trình oxy hóa ethanol."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | aldehyde | anđehit (một loại hợp chất hữu cơ) |
| Adjective | aldehydic | có tính chất của anđehit, thuộc về anđehit |
| Noun | formaldehyde | fomanđehit (một loại anđehit đơn giản nhất, dùng làm chất bảo quản) |
| Noun | acetaldehyde | axetanđehit (một loại anđehit phổ biến, có trong trái cây chín) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Aldehyde là một hợp chất hữu cơ quan trọng, thường có mùi đặc trưng. Nó khác với ketone ở chỗ nhóm carbonyl luôn gắn với ít nhất một nguyên tử hydro. Sự hiện diện của nguyên tử hydro này làm cho aldehyde dễ bị oxy hóa hơn so với ketone. Các aldehyde có thể có mặt trong các mùi hương tự nhiên và các chất tạo hương liệu nhân tạo.
Prepositions
* **of:** Dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần. Ví dụ: 'a solution of aldehyde'. * **in:** Dùng để chỉ sự hiện diện trong một môi trường hoặc chất. Ví dụ: 'aldehyde in the atmosphere'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
aromatic aldehyde (anđehit thơm (có vòng benzen))
-
aliphatic aldehyde (anđehit mạch hở (không có vòng benzen))
-
simple aldehyde (anđehit đơn giản)
-
oxidize an aldehyde (oxy hóa một anđehit)
-
reduce an aldehyde (khử một anđehit)
-
synthesize an aldehyde (tổng hợp một anđehit)
-
aldehyde group (nhóm chức anđehit (-CHO))
-
aldehyde synthesis (sự tổng hợp anđehit)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aldehyde
nounBất kỳ hợp chất hữu cơ nào thuộc một nhóm các hợp chất chứa nhóm carbonyl (C=O) liên kết với ít nhất một nguyên tử hydro.
"Formaldehyde is a simple aldehyde used as a disinfectant."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The reaction produced a strong aldehyde scent. |
Phản ứng tạo ra một mùi aldehyde mạnh. |
| Phủ định | Doesn't this compound contain an aldehyde group? |
Hợp chất này không chứa nhóm aldehyde sao? |
| Nghi vấn | Is the compound aldehydic? |
Hợp chất này có tính aldehydic không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aldehyde".
