(Top Banner Ad)
aldehyde
C1
noun C1 Hóa học

aldehyde

UK: /ˈæl.dɪˌhaɪd/ • US: /ˈæl.dəˌhaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

aldehyde
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of a class of organic compounds containing a carbonyl group (C=O) bonded to at least one hydrogen atom.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ hợp chất hữu cơ nào thuộc một nhóm các hợp chất chứa nhóm carbonyl (C=O) liên kết với ít nhất một nguyên tử hydro.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Formaldehyde is a simple aldehyde used as a disinfectant."

    "Formaldehyde là một aldehyde đơn giản được sử dụng như một chất khử trùng."

  • "The smell of almonds is due to benzaldehyde."

    "Mùi hạnh nhân là do benzaldehyde."

  • "Acetaldehyde is produced by the oxidation of ethanol."

    "Acetaldehyde được tạo ra bởi quá trình oxy hóa ethanol."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aldehyde anđehit (một loại hợp chất hữu cơ)
Adjective aldehydic có tính chất của anđehit, thuộc về anđehit
Noun formaldehyde fomanđehit (một loại anđehit đơn giản nhất, dùng làm chất bảo quản)
Noun acetaldehyde axetanđehit (một loại anđehit phổ biến, có trong trái cây chín)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alcohol dehydrogenatus
German
Aldehyd
English
aldehyde

Cái Tên 'Rượu Đã Khử Hydro'

Từ 'aldehyde' không phải là một từ cổ. Nó được nhà hóa học người Đức Justus von Liebig đặt ra vào năm 1835. Ông đã tạo ra nó bằng cách rút gọn cụm từ Latin 'alcohol dehydrogenatus', có nghĩa là 'rượu đã bị loại bỏ hydro'. Điều này mô tả chính xác quá trình hóa học tạo ra anđehit từ rượu.

Usage Note

Aldehyde là một hợp chất hữu cơ quan trọng, thường có mùi đặc trưng. Nó khác với ketone ở chỗ nhóm carbonyl luôn gắn với ít nhất một nguyên tử hydro. Sự hiện diện của nguyên tử hydro này làm cho aldehyde dễ bị oxy hóa hơn so với ketone. Các aldehyde có thể có mặt trong các mùi hương tự nhiên và các chất tạo hương liệu nhân tạo.

Prepositions

of in

* **of:** Dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần. Ví dụ: 'a solution of aldehyde'. * **in:** Dùng để chỉ sự hiện diện trong một môi trường hoặc chất. Ví dụ: 'aldehyde in the atmosphere'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aldehyde
  • aromatic aldehyde
    (anđehit thơm (có vòng benzen))
  • aliphatic aldehyde
    (anđehit mạch hở (không có vòng benzen))
  • simple aldehyde
    (anđehit đơn giản)
Verb + aldehyde
  • oxidize an aldehyde
    (oxy hóa một anđehit)
  • reduce an aldehyde
    (khử một anđehit)
  • synthesize an aldehyde
    (tổng hợp một anđehit)
Noun + aldehyde
  • aldehyde group
    (nhóm chức anđehit (-CHO))
  • aldehyde synthesis
    (sự tổng hợp anđehit)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aldehyde

noun
Lật mặt

Bất kỳ hợp chất hữu cơ nào thuộc một nhóm các hợp chất chứa nhóm carbonyl (C=O) liên kết với ít nhất một nguyên tử hydro.

"Formaldehyde is a simple aldehyde used as a disinfectant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The reaction produced a strong aldehyde scent.
Phản ứng tạo ra một mùi aldehyde mạnh.
Phủ định
Doesn't this compound contain an aldehyde group?
Hợp chất này không chứa nhóm aldehyde sao?
Nghi vấn
Is the compound aldehydic?
Hợp chất này có tính aldehydic không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aldehyde".

Hương Thơm Đột Phá của Nước Hoa Chanel No. 5

Nhiều anđehit có mùi rất đặc trưng. Vanillin (từ vani) và cinnamaldehyde (từ quế) được dùng trong thực phẩm. Đặc biệt, nước hoa Chanel No. 5 ra đời năm 1921 đã trở thành biểu tượng vì là một trong những loại nước hoa đầu tiên sử dụng anđehit tổng hợp để tạo ra một mùi hương 'trừu tượng', lấp lánh và phức tạp, khác hẳn với mùi hương hoa cỏ tự nhiên thời đó.

Chất Bảo Quản và Vật Liệu Công Nghiệp

Fomanđehit (formaldehyde), một loại anđehit, nổi tiếng với khả năng bảo quản các mẫu sinh vật trong phòng thí nghiệm. Ngoài ra, nó còn là thành phần quan trọng để sản xuất nhiều loại nhựa và keo dán, ví dụ như Bakelite - một trong những loại nhựa tổng hợp đầu tiên trên thế giới, được sử dụng trong đồ gia dụng và thiết bị điện.