(Top Banner Ad)
carburizing
C1
noun C1 Luyện kim, Kỹ thuật vật liệu

carburizing

UK: /ˈkɑːbəraɪzɪŋ/ • US: /ˈkɑːrbəraɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thấm cacbon cacbon hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of hardening a metal, especially steel, by heating it in a carbon-rich atmosphere.

Vietnamese Meaning

Quá trình làm cứng một kim loại, đặc biệt là thép, bằng cách nung nó trong môi trường giàu carbon.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Carburizing is an essential step in manufacturing gears to improve their durability."

    "Tôi thấm cacbon là một bước thiết yếu trong sản xuất bánh răng để cải thiện độ bền của chúng."

  • "Carburizing is used to increase the hardness of steel components."

    "Thấm cacbon được sử dụng để tăng độ cứng của các bộ phận thép."

  • "The carburizing process involves heating the steel in a carbon-rich environment."

    "Quá trình thấm cacbon bao gồm việc nung thép trong môi trường giàu carbon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb carburize Thấm carbon, thấm than (cho kim loại).
Noun carburization Sự thấm carbon, quá trình thấm than.
Noun carburizer Chất thấm than (vật liệu dùng để cung cấp carbon).
Verb decarburize Khử carbon, loại bỏ carbon (khỏi kim loại).
Noun decarburization Sự khử carbon, quá trình loại bỏ carbon.
Noun carbon Carbon, nguyên tố carbon.

Synonyms

case hardening (làm cứng bề mặt)

Related Words

Subject Area

Luyện kim, Kỹ thuật vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carbō
French
carbone
English
carbon
English
carburize
English
carburizing

Nguồn Gốc từ 'Than Đá'

Từ 'carburizing' bắt nguồn từ tiếng Latin 'carbō', có nghĩa là 'than đá' hoặc 'than củi'. Hậu tố '-ize' trong tiếng Anh có nghĩa là 'làm cho' hoặc 'xử lý bằng'. Vì vậy, 'carburize' có nghĩa đen là 'xử lý bằng carbon'. Quá trình này giống như 'truyền' carbon vào bề mặt thép để làm cho nó cứng hơn và chống mài mòn tốt hơn.

Usage Note

Carburizing is a heat treatment process used to increase the carbon content of the surface of a metal. This creates a hard, wear-resistant layer while maintaining a tough, ductile core. It differs from nitriding, which uses nitrogen instead of carbon, and case hardening, which is a more general term for surface hardening processes.
Used to describe the action of carburizing that is in progress, typically in a continuous or ongoing sense.

Prepositions

for in with

'Carburizing *for* increased hardness' - chỉ mục đích của quá trình. 'Carburizing *in* a carbon-rich atmosphere' - chỉ môi trường diễn ra quá trình. 'Carburizing *with* a specific carbon source' - chỉ vật liệu carbon được sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Types of Carburizing (Các loại hình thấm than)
  • gas carburizing
    (thấm than thể khí (sử dụng khí giàu carbon))
  • liquid carburizing
    (thấm than thể lỏng (nhúng vào muối nóng chảy))
  • pack carburizing
    (thấm than thể rắn / thấm than hộp (sử dụng than củi))
  • vacuum carburizing
    (thấm than chân không (còn gọi là thấm than áp suất thấp))
Carburizing + Noun (Các thuật ngữ liên quan)
  • carburizing furnace
    (lò thấm than)
  • carburizing process
    (quy trình thấm than)
  • carburizing temperature
    (nhiệt độ thấm than)
  • carburizing agent
    (chất thấm than (tác nhân cung cấp carbon))
  • carburizing depth
    (chiều sâu lớp thấm than)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carburizing

noun
Lật mặt

Quá trình làm cứng một kim loại, đặc biệt là thép, bằng cách nung nó trong môi trường giàu carbon.

"Carburizing is an essential step in manufacturing gears to improve their durability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the steel had been carburized properly, it would have been more resistant to wear.
Nếu thép đã được thấm carbon đúng cách, nó đã có khả năng chống mài mòn tốt hơn.
Phủ định
If they had not used the carburization process, the gears would not have achieved the required surface hardness.
Nếu họ không sử dụng quy trình thấm carbon, các bánh răng đã không đạt được độ cứng bề mặt yêu cầu.
Nghi vấn
Would the engine component have lasted longer if the carburization process had been completed correctly?
Liệu bộ phận động cơ có tồn tại lâu hơn nếu quá trình thấm carbon được hoàn thành đúng cách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carburizing".

Nền Tảng Thầm Lặng của Cách Mạng Công Nghiệp

Quá trình thấm than là một công nghệ then chốt vào cuối thế kỷ 19, cho phép sản xuất hàng loạt các bộ phận máy móc bằng thép vừa cứng vừa dẻo (như bánh răng, vòng bi). Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của ô tô, xe lửa và máy móc công nghiệp, định hình nên xã hội hiện đại. Nó là một công nghệ ẩn nhưng vô cùng quan trọng.

Từ Kiếm Katana đến Kỹ Thuật Hàng không Vũ trụ

Các thợ rèn Nhật Bản thời xưa khi rèn kiếm Katana đã vô tình áp dụng nguyên lý tương tự. Họ nung và gấp thép nhiều lần với than củi, đưa carbon vào bề mặt để tạo ra một lưỡi kiếm sắc bén nhưng vẫn giữ được lõi kiếm dẻo dai. Kỹ thuật thấm than hiện đại là phiên bản khoa học và có kiểm soát của kỹ thuật cổ xưa này, ngày nay được ứng dụng trong mọi thứ, từ động cơ xe hơi đến các bộ phận của tàu vũ trụ.