(Top Banner Ad)
carbon
B1
danh từ B1 Hóa học, Khoa học môi trường, Vật lý

carbon

UK: /ˈkɑːbən/ • US: /ˈkɑːrbən/

Nghĩa tiếng Việt

cacbon thán tố
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical element with symbol C and atomic number 6. It is nonmetallic and tetravalent—making four electrons available to form covalent chemical bonds. It belongs to group 14 of the periodic table. Carbon is ubiquitous in nature and is an essential element for all known life.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tố hóa học có ký hiệu C và số nguyên tử 6. Nó là phi kim và có hóa trị bốn—cung cấp bốn electron để tạo thành các liên kết hóa học cộng hóa trị. Nó thuộc nhóm 14 của bảng tuần hoàn. Cacbon có mặt ở khắp nơi trong tự nhiên và là một nguyên tố thiết yếu cho mọi sự sống đã biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Diamonds are a form of pure carbon."

    "Kim cương là một dạng của cacbon tinh khiết."

  • "The burning of fossil fuels releases carbon into the atmosphere."

    "Việc đốt nhiên liệu hóa thạch giải phóng cacbon vào khí quyển."

  • "Carbon dating is used to determine the age of ancient artifacts."

    "Phương pháp định tuổi bằng cacbon được sử dụng để xác định tuổi của các hiện vật cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carbon nguyên tố các-bon
Verb carbonize các-bon hóa, biến thành than
Noun carbonization quá trình các-bon hóa
Adjective carbonic thuộc về các-bon (thường dùng trong hóa học)
Adjective carbonaceous có chứa các-bon
Verb decarbonize khử các-bon, giảm phát thải khí nhà kính

Related Words

Subject Area

Hóa học, Khoa học môi trường, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker-
Latin
carbo
French
carbone
English
carbon

Nguồn gốc từ than củi

Từ 'carbon' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'carbo', nghĩa là than củi. Vào năm 1789, nhà hóa học người Pháp Antoine Lavoisier đã đặt tên chính thức cho nguyên tố này vì ông nhận ra nó là một thành phần cơ bản của than.

Sự sống và Carbon

Carbon được coi là nền tảng của sự sống. Mọi sinh vật sống trên Trái Đất đều có cấu trúc dựa trên carbon, khiến nó trở thành một trong những từ quan trọng nhất trong cả hóa học lẫn sinh học.

Usage Note

Carbon là một nguyên tố vô cùng quan trọng. Nó tồn tại ở nhiều dạng thù hình khác nhau như kim cương, than chì và fullerenes. Cacbon có vai trò trung tâm trong hóa học hữu cơ và là thành phần chính của các hợp chất hữu cơ, bao gồm protein, carbohydrate, lipid và axit nucleic.

Prepositions

in of

'in carbon': diễn tả sự có mặt hoặc chứa cacbon. Ví dụ: 'Carbon in the atmosphere'. 'of carbon': diễn tả thành phần hoặc bản chất cacbon. Ví dụ: 'A molecule of carbon dioxide'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carbon
  • low low carbon
    (ít phát thải các-bon (thân thiện với môi trường))
  • atmospheric atmospheric carbon
    (các-bon trong khí quyển)
  • organic organic carbon
    (các-bon hữu cơ)
Noun + carbon
  • footprint carbon footprint
    (dấu chân các-bon (lượng khí thải một cá nhân/tổ chức tạo ra))
  • dioxide carbon dioxide
    (khí CO2)
  • tax carbon tax
    (thuế các-bon)
  • fiber carbon fiber
    (sợi các-bon)
Verb + carbon
  • emit emit carbon
    (phát thải các-bon)
  • offset offset carbon
    (bù đắp lượng phát thải các-bon)
  • store store carbon
    (lưu trữ các-bon)

Idioms

  • a carbon copy

    một bản sao giống hệt, người/vật giống hệt người/vật khác

    "The new model is almost a carbon copy of the previous version."

    (Mẫu mới này gần như là một bản sao giống hệt phiên bản trước.)

  • carbon dating

    phương pháp xác định niên đại bằng các-bon (dùng cho khảo cổ)

    "Carbon dating revealed that the artifact is over 2,000 years old."

    (Phương pháp xác định niên đại bằng các-bon tiết lộ rằng cổ vật này đã hơn 2.000 năm tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carbon

danh từ
Lật mặt

Một nguyên tố hóa học có ký hiệu C và số nguyên tử 6. Nó là phi kim và có hóa trị bốn—cung cấp bốn electron để tạo thành các liên kết hóa học cộng hóa trị. Nó thuộc nhóm 14 của bảng tuần hoàn. Cacbon có mặt ở khắp nơi trong tự nhiên và là một nguyên tố thiết yếu cho mọi sự sống đã biết.

"Diamonds are a form of pure carbon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carbon".

Nguồn gốc của 'CC' trong Email

Trong văn hóa làm việc hiện đại, 'CC' (Carbon Copy) được dùng khi gửi email cho nhiều người. Thuật ngữ này bắt nguồn từ thời đại máy đánh máy, khi người ta lót một tờ 'giấy than' (carbon paper) giữa hai tờ giấy trắng để tạo ra bản sao thứ hai ngay khi gõ.

Trách nhiệm với môi trường

Trong xã hội phương Tây hiện đại, khái niệm 'carbon neutral' (trung hòa các-bon) đã trở thành một chuẩn mực đạo đức và xã hội. Nhiều người nỗ lực giảm 'carbon footprint' cá nhân như một cách để thể hiện lối sống văn minh và có trách nhiệm với hành tinh.