(Top Banner Ad)
annealing
C1
Danh từ C1 Vật liệu học, Luyện kim, Khoa học máy tính

annealing

UK: /əˈniːlɪŋ/ • US: /əˈniːlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ủ (kim loại, thủy tinh) làm nguội chậm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of heating a material (such as metal or glass) and allowing it to cool slowly, in order to remove internal stresses and toughen it.

Vietnamese Meaning

Quá trình nung nóng một vật liệu (như kim loại hoặc thủy tinh) và để nó nguội từ từ, nhằm loại bỏ ứng suất bên trong và làm cho nó cứng cáp hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The annealing of the glass prevented it from shattering easily."

    "Việc ủ thủy tinh đã ngăn nó vỡ tan dễ dàng."

  • "The annealing process is crucial for producing high-quality steel."

    "Quá trình ủ rất quan trọng để sản xuất thép chất lượng cao."

  • "Simulated annealing is a powerful optimization technique."

    "Mô phỏng luyện kim là một kỹ thuật tối ưu hóa mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb anneal ủ, tôi luyện (kim loại, thủy tinh, vật liệu)
Noun annealer máy ủ, lò ủ (thiết bị dùng để ủ)
Adjective annealed đã được ủ, đã được tôi luyện (để đạt độ dẻo cao)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Luyện kim, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ainilijaną
Old English
onǣlan (to set on fire)
Middle English
anelen
Modern English
annealing

Gốc gác từ Lửa và Nhiệt

Từ 'annealing' (sự ủ, sự tôi) bắt nguồn từ động từ tiếng Anh cổ 'onǣlan', có nghĩa là 'đốt cháy' hoặc 'làm nóng'. Điều này phản ánh chính xác bản chất của quá trình: dùng nhiệt độ cao rồi làm nguội từ từ để thay đổi cấu trúc vật liệu, giúp nó mềm hơn, dẻo hơn và loại bỏ các ứng suất bên trong.

Usage Note

Annealing là một quá trình nhiệt luyện quan trọng, được sử dụng để cải thiện tính chất cơ học của vật liệu. Quá trình này làm giảm độ cứng và tăng độ dẻo dai, giúp vật liệu dễ gia công hơn và ít bị nứt vỡ hơn. Trong khoa học máy tính, annealing (mô phỏng luyện kim) là một thuật toán tối ưu hóa xác suất để tìm ra nghiệm gần tối ưu cho các bài toán phức tạp.
Khi được sử dụng như một động từ ở dạng V-ing, 'annealing' mô tả hành động đang diễn ra của quá trình ủ. Nó có thể được sử dụng trong các thì tiếp diễn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + annealing
  • simulated simulated annealing
    (ủ mô phỏng (một thuật toán tối ưu hóa trong khoa học máy tính))
  • full full annealing
    (ủ hoàn toàn (một quy trình ủ kim loại cụ thể))
  • isothermal isothermal annealing
    (ủ đẳng nhiệt (ủ ở nhiệt độ không đổi))
Verb + annealing
  • perform perform annealing
    (thực hiện quá trình ủ)
  • undergo undergo annealing
    (trải qua quá trình ủ)
Noun + annealing
  • stress relief stress relief annealing
    (ủ giảm ứng suất (ủ để loại bỏ căng thẳng nội bộ vật liệu))
  • DNA DNA annealing
    (sự gắn kết DNA (sự bắt cặp các sợi DNA đơn lẻ trong sinh học phân tử))

Idioms

  • Simulated Annealing Algorithm

    Thuật toán ủ mô phỏng (một phương pháp toán học để tìm giá trị gần tối ưu)

    "The traveling salesman problem can often be solved efficiently using the Simulated Annealing Algorithm."

    (Vấn đề người bán hàng du lịch thường có thể được giải quyết hiệu quả bằng Thuật toán ủ mô phỏng.)

  • The annealing process of ideas

    Quá trình tôi luyện ý tưởng (ám chỉ việc thử nghiệm, sàng lọc và ổn định một ý tưởng theo thời gian)

    "Through several rounds of critical review, the team put the new proposal through an annealing process of ideas."

    (Qua nhiều vòng đánh giá phản biện, đội ngũ đã đưa đề xuất mới trải qua một quá trình tôi luyện ý tưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

annealing

Danh từ
Lật mặt

Quá trình nung nóng một vật liệu (như kim loại hoặc thủy tinh) và để nó nguội từ từ, nhằm loại bỏ ứng suất bên trong và làm cho nó cứng cáp hơn.

"The annealing of the glass prevented it from shattering easily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "annealing".

Nền tảng Công nghiệp

Quá trình ủ (annealing) là một trong những kỹ thuật xử lý nhiệt cơ bản và quan trọng nhất trong luyện kim. Nếu không có nó, các sản phẩm kim loại như dây thép, vỏ đạn, hay các bộ phận máy móc sẽ quá giòn, dễ gãy do ứng suất nội bộ cao, khiến chúng không thể sử dụng được trong các ứng dụng kỹ thuật.

Ứng dụng trong Khoa học Máy tính

'Simulated Annealing' là một thuật ngữ vượt ra khỏi ngành vật liệu. Nó mô tả một thuật toán được phát triển để giải quyết các bài toán tối ưu hóa phức tạp. Thuật toán này bắt chước cách kim loại được làm mát chậm rãi để tìm trạng thái năng lượng thấp nhất (tức là giải pháp tốt nhất).