(Top Banner Ad)
tempering
C1
Noun C1 Luyện kim, Nấu ăn, Tâm lý học

tempering

UK: /ˈtempərɪŋ/ • US: /ˈtɛmpərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự tôi luyện sự điều hòa sự giảm nhẹ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of modifying the properties of a material, such as metal or glass, by heating and cooling it.

Vietnamese Meaning

Quá trình biến đổi tính chất của vật liệu, chẳng hạn như kim loại hoặc thủy tinh, bằng cách nung nóng và làm nguội nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tempering of the steel increased its resistance to impact."

    "Việc tôi luyện thép đã làm tăng khả năng chống va đập của nó."

  • "Tempering chocolate involves carefully heating and cooling it."

    "Việc tôi luyện sô cô la bao gồm việc cẩn thận làm nóng và làm nguội nó."

  • "The leader's experience helped in tempering the enthusiasm of the new recruits."

    "Kinh nghiệm của người lãnh đạo đã giúp điều chỉnh sự nhiệt tình của những tân binh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb temper làm dịu, điều chỉnh, tôi luyện
Noun temperament tính khí, khí chất
Adjective temperate ôn hòa, điều độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luyện kim, Nấu ăn, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tempraz
Old English
temprian
Middle English
tempren

Nguồn gốc của 'Tempering'

Từ 'tempering' bắt nguồn từ việc làm cho kim loại trở nên cứng cáp hơn bằng cách nung nóng rồi làm nguội nó. Tưởng tượng những người thợ rèn thời xưa, họ đã khám phá ra cách kỳ diệu này để tạo ra những thanh kiếm và công cụ sắc bén, bền bỉ. Quá trình này không chỉ áp dụng cho kim loại mà còn được dùng để chỉ sự điều tiết cảm xúc hoặc tính khí của một người.

Usage Note

Trong luyện kim, 'tempering' thường liên quan đến việc giảm độ cứng và tăng độ dẻo dai của kim loại. Trong sản xuất thủy tinh, nó tăng cường độ bền. Trong nấu ăn, 'tempering' là quá trình làm nóng từ từ một nguyên liệu như trứng để ngăn chúng đông lại khi thêm vào chất lỏng nóng.

Prepositions

for of

'Tempering for' thường được dùng để chỉ mục đích của quá trình tôi luyện. Ví dụ: 'Tempering for increased durability.' 'Tempering of' thường được sử dụng để chỉ vật liệu đang được tôi luyện. Ví dụ: 'The tempering of steel.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tempering
  • judicious judicious tempering
    (sự điều tiết khôn ngoan)
  • careful careful tempering
    (sự điều chỉnh cẩn thận)
Verb + tempering
  • require require tempering
    (đòi hỏi sự điều tiết)
  • involve involve tempering
    (bao gồm sự điều tiết)

Idioms

  • Temper justice with mercy

    Kết hợp công lý với lòng thương xót

    "The judge decided to temper justice with mercy and gave the young offender a lighter sentence."

    (Thẩm phán quyết định kết hợp công lý với lòng thương xót và đã cho người phạm tội trẻ tuổi một bản án nhẹ hơn.)

  • Lose one's temper

    nổi nóng, mất bình tĩnh

    "He lost his temper when he found out his car had been vandalized."

    (Anh ấy nổi nóng khi phát hiện ra xe của mình bị phá hoại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tempering

Noun
Lật mặt

Quá trình biến đổi tính chất của vật liệu, chẳng hạn như kim loại hoặc thủy tinh, bằng cách nung nóng và làm nguội nó.

"The tempering of the steel increased its resistance to impact."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The blacksmith will temper the steel to make it stronger.
Người thợ rèn sẽ tôi luyện thép để làm cho nó mạnh hơn.
Phủ định
Did the chef not temper the chocolate properly?
Có phải đầu bếp đã không tôi luyện sô cô la đúng cách không?
Nghi vấn
Is her temperament tempered by years of experience?
Tính khí của cô ấy có được tôi luyện bởi nhiều năm kinh nghiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tempering".

Tempering in Chocolate Making

Trong sản xuất sô cô la, 'tempering' là quá trình làm nóng và làm lạnh sô cô la một cách cẩn thận để tạo ra một sản phẩm cuối cùng bóng bẩy, mịn màng và tan chảy đều trong miệng. Nếu không 'tempering' đúng cách, sô cô la sẽ bị xỉn màu và dễ vỡ.