cardiac surgery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Surgery performed on the heart, typically to correct problems with the heart valves, arteries, or other structures.
Vietnamese Meaning
Phẫu thuật được thực hiện trên tim, thường để điều chỉnh các vấn đề với van tim, động mạch hoặc các cấu trúc khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He underwent cardiac surgery to repair a damaged heart valve."
"Anh ấy đã trải qua phẫu thuật tim để sửa chữa van tim bị tổn thương."
-
"Advances in cardiac surgery have significantly improved patient outcomes."
"Những tiến bộ trong phẫu thuật tim đã cải thiện đáng kể kết quả điều trị cho bệnh nhân."
-
"The patient is scheduled for cardiac surgery next week."
"Bệnh nhân dự kiến sẽ phẫu thuật tim vào tuần tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cardiologist | bác sĩ chuyên khoa tim mạch |
| Noun | cardiology | tim mạch học, chuyên khoa tim mạch |
| Adjective | cardiovascular | thuộc về tim và mạch máu |
| Noun | surgeon | bác sĩ phẫu thuật |
| Adjective | surgical | thuộc về phẫu thuật |
| Adverb | surgically | bằng phương pháp phẫu thuật |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này đề cập đến một phạm vi rộng lớn các thủ thuật phẫu thuật liên quan đến tim. Nó khác với các thủ tục ít xâm lấn hơn như nong mạch vành (angioplasty) hoặc đặt stent, mặc dù những thủ tục này đôi khi có thể được thực hiện cùng với phẫu thuật tim hở.
Prepositions
'for' (cardiac surgery *for* valve replacement): dùng để chỉ mục đích của phẫu thuật. 'in' (specialist *in* cardiac surgery): đề cập đến chuyên môn. 'after' (recovery *after* cardiac surgery): đề cập đến giai đoạn sau phẫu thuật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
undergo cardiac surgery (trải qua phẫu thuật tim)
-
perform cardiac surgery (thực hiện phẫu thuật tim)
-
require cardiac surgery (cần/đòi hỏi phẫu thuật tim)
-
major cardiac surgery (ca phẫu thuật tim lớn/đại phẫu)
-
emergency cardiac surgery (phẫu thuật tim cấp cứu)
-
open-heart cardiac surgery (phẫu thuật tim hở)
-
cardiac surgery unit (đơn vị phẫu thuật tim mạch)
-
cardiac surgery patient (bệnh nhân phẫu thuật tim)
-
the risk of cardiac surgery (nguy cơ của việc phẫu thuật tim)
Idioms
-
It's not cardiac surgery.
Dùng để chỉ một việc gì đó không quá khó khăn hay phức tạp như người ta nghĩ.
"Just follow the instructions to assemble the bookshelf. It's not cardiac surgery."
(Chỉ cần làm theo hướng dẫn để lắp cái kệ sách thôi. Chuyện này đâu có phức tạp lắm đâu.)
-
To treat something like it's cardiac surgery.
Mô tả việc ai đó xử lý một công việc với sự cẩn trọng, tỉ mỉ và nghiêm túc tối đa, như thể đó là một ca phẫu thuật tim.
"My boss reviews every report like it's cardiac surgery; he finds every tiny mistake."
(Sếp của tôi xem xét mỗi bản báo cáo cứ như thể đó là một ca phẫu thuật tim vậy; ông ấy tìm ra mọi lỗi nhỏ nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cardiac surgery
nounPhẫu thuật được thực hiện trên tim, thường để điều chỉnh các vấn đề với van tim, động mạch hoặc các cấu trúc khác.
"He underwent cardiac surgery to repair a damaged heart valve."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, cardiac surgery has advanced so much! |
Ồ, phẫu thuật tim đã tiến bộ rất nhiều! |
| Phủ định | Oh no, cardiac surgery isn't always successful. |
Ôi không, phẫu thuật tim không phải lúc nào cũng thành công. |
| Nghi vấn | My goodness, is cardiac surgery the only option? |
Trời ơi, phẫu thuật tim có phải là lựa chọn duy nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cardiac surgery".
