(Top Banner Ad)
cardiac surgery
C1
noun C1 Y học

cardiac surgery

UK: /ˈkɑːdiæk ˈsɜːdʒəri/ • US: /ˈkɑːrdiæk ˈsɜːrdʒəri/

Nghĩa tiếng Việt

phẫu thuật tim giải phẫu tim
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Surgery performed on the heart, typically to correct problems with the heart valves, arteries, or other structures.

Vietnamese Meaning

Phẫu thuật được thực hiện trên tim, thường để điều chỉnh các vấn đề với van tim, động mạch hoặc các cấu trúc khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He underwent cardiac surgery to repair a damaged heart valve."

    "Anh ấy đã trải qua phẫu thuật tim để sửa chữa van tim bị tổn thương."

  • "Advances in cardiac surgery have significantly improved patient outcomes."

    "Những tiến bộ trong phẫu thuật tim đã cải thiện đáng kể kết quả điều trị cho bệnh nhân."

  • "The patient is scheduled for cardiac surgery next week."

    "Bệnh nhân dự kiến sẽ phẫu thuật tim vào tuần tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cardiologist bác sĩ chuyên khoa tim mạch
Noun cardiology tim mạch học, chuyên khoa tim mạch
Adjective cardiovascular thuộc về tim và mạch máu
Noun surgeon bác sĩ phẫu thuật
Adjective surgical thuộc về phẫu thuật
Adverb surgically bằng phương pháp phẫu thuật

Synonyms

Related Words

cardiology (khoa tim mạch)cardiothoracic surgery (phẫu thuật tim mạch lồng ngực)coronary artery bypass grafting (CABG) (phẫu thuật bắc cầu động mạch vành)valve replacement (thay van tim)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
καρδία (kardía) → 'heart'
Latin
cardiacus → 'relating to the heart'
Ancient Greek
χειρουργία (kheirourgia) → 'hand work'
Old French
surgerie → 'surgery'
English
cardiac surgery

Nguồn Gốc Từ 'Trái Tim'

Từ 'cardiac' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'kardía' (καρδία), có nghĩa là 'trái tim'. Đây là gốc của rất nhiều thuật ngữ y khoa liên quan đến tim mạch mà chúng ta sử dụng ngày nay, như 'cardiology' (tim mạch học).

Phẫu Thuật: 'Làm Việc Bằng Tay'

Từ 'surgery' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'kheirourgia', là sự kết hợp của 'kheir' (tay) và 'ergon' (công việc). Điều này phản ánh nguồn gốc của phẫu thuật là một công việc thủ công, thực hiện bằng tay của bác sĩ.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến một phạm vi rộng lớn các thủ thuật phẫu thuật liên quan đến tim. Nó khác với các thủ tục ít xâm lấn hơn như nong mạch vành (angioplasty) hoặc đặt stent, mặc dù những thủ tục này đôi khi có thể được thực hiện cùng với phẫu thuật tim hở.

Prepositions

for in after

'for' (cardiac surgery *for* valve replacement): dùng để chỉ mục đích của phẫu thuật. 'in' (specialist *in* cardiac surgery): đề cập đến chuyên môn. 'after' (recovery *after* cardiac surgery): đề cập đến giai đoạn sau phẫu thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cardiac surgery
  • undergo cardiac surgery
    (trải qua phẫu thuật tim)
  • perform cardiac surgery
    (thực hiện phẫu thuật tim)
  • require cardiac surgery
    (cần/đòi hỏi phẫu thuật tim)
Adjective + cardiac surgery
  • major cardiac surgery
    (ca phẫu thuật tim lớn/đại phẫu)
  • emergency cardiac surgery
    (phẫu thuật tim cấp cứu)
  • open-heart cardiac surgery
    (phẫu thuật tim hở)
Noun + cardiac surgery
  • cardiac surgery unit
    (đơn vị phẫu thuật tim mạch)
  • cardiac surgery patient
    (bệnh nhân phẫu thuật tim)
  • the risk of cardiac surgery
    (nguy cơ của việc phẫu thuật tim)

Idioms

  • It's not cardiac surgery.

    Dùng để chỉ một việc gì đó không quá khó khăn hay phức tạp như người ta nghĩ.

    "Just follow the instructions to assemble the bookshelf. It's not cardiac surgery."

    (Chỉ cần làm theo hướng dẫn để lắp cái kệ sách thôi. Chuyện này đâu có phức tạp lắm đâu.)

  • To treat something like it's cardiac surgery.

    Mô tả việc ai đó xử lý một công việc với sự cẩn trọng, tỉ mỉ và nghiêm túc tối đa, như thể đó là một ca phẫu thuật tim.

    "My boss reviews every report like it's cardiac surgery; he finds every tiny mistake."

    (Sếp của tôi xem xét mỗi bản báo cáo cứ như thể đó là một ca phẫu thuật tim vậy; ông ấy tìm ra mọi lỗi nhỏ nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cardiac surgery

noun
Lật mặt

Phẫu thuật được thực hiện trên tim, thường để điều chỉnh các vấn đề với van tim, động mạch hoặc các cấu trúc khác.

"He underwent cardiac surgery to repair a damaged heart valve."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, cardiac surgery has advanced so much!
Ồ, phẫu thuật tim đã tiến bộ rất nhiều!
Phủ định
Oh no, cardiac surgery isn't always successful.
Ôi không, phẫu thuật tim không phải lúc nào cũng thành công.
Nghi vấn
My goodness, is cardiac surgery the only option?
Trời ơi, phẫu thuật tim có phải là lựa chọn duy nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cardiac surgery".

Người Tiên Phong Trong Ghép Tim

Ở phương Tây, phẫu thuật tim gắn liền với những đột phá y học vĩ đại. Ca ghép tim từ người sang người thành công đầu tiên trên thế giới được thực hiện bởi Bác sĩ Christiaan Barnard ở Nam Phi vào năm 1967. Sự kiện này đã mở ra một kỷ nguyên mới cho ngành phẫu thuật tim và được coi là một trong những thành tựu y học vĩ đại nhất thế kỷ 20.

Chiến Dịch 'Váy Đỏ Vì Phụ Nữ'

Tại Mỹ và nhiều nước phương Tây, chiếc váy đỏ là biểu tượng của chiến dịch 'Go Red for Women' do Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ khởi xướng. Chiến dịch này nhằm nâng cao nhận thức rằng bệnh tim là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở phụ nữ, khuyến khích họ chăm sóc sức khỏe tim mạch của mình, bao gồm cả việc nhận biết khi nào cần đến các can thiệp như phẫu thuật tim.